Font size
Worksheetsenglish 11 unit 7.8 đồng trái 6.7
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
ở nước ngoài (adv)
(a)
thuộc về hoặc liên quan đến giáo dục, việc học tập, mang tính học thuật (adj)
(a)
tiện nghi ăn ở, chỗ ăn ở (n)
(a)
đạt được (v)
(a)
sự vào hoặc được nhận vào một trường học (n)
(a)
(thuộc) phân tích (adj)
(a)
kì thi tú tài (n)
(a)
người có bằng cử nhân (n)
(a)
mở rộng, nới rộng (n)
(a)
khu trường sở, sân bãi (của các trường trung học, đại học) (n)
(a)
cộng tác (n)
(a)
trường cao đẳng hoặc trường chuyên nghiệp (n)
(a)
hỏi ý kiến, tra cứu, tham khảo (v)
(a)
người điều phối, điều phối viên (n)
(a)
khóa học, chương trình học (n)
(a)
thuộc bình phẩm, phê bình (adj)
(a)
Emission=
(a)
Deforestation =
(a)
Deny=
(a)
Contribute to =
(a)
Admit =
(a)
Infectious =
(a)
Severe =
(a)
Trap=
(a)
khoa (của một trường đại học) (n)
(a)
viện, trường đại học (n)
(a)
giai đoạn thực tập (n)
(a)
trường mẫu giáo ( cho trẻ 4 - 6 tuổi) (n)
(a)
môn học chính của sinh viên, chuyên ngành (n)
(a)
có tính bắt buộc (a)
(a)
thạc sĩ (n)
(a)
sự say mê, niềm say mê (n)
(a)
khả năng, tiềm lực (n)
(a)
nghề, nghề nghiệp (n)
(a)
đeo đuổi (v)
(a)
văn bằng, học vị, chứng chỉ (n)
(a)
học bổng (n)
(a)
kĩ năng (n)
(a)
tài năng, năng lực, nhân tài (n)
(a)
rèn luyện, đào tạo (n)
(a)
học bạ, phiếu điểm (n)
(a)
(v) phủ nhận >< chấp nhận
(a)
(v) tố cáo >< miễn tội
(a)
(v) phê bình >< khen ngợi
(a)
(v) phạt tiền >< đền bù
(a)
(n) trồng cây gây rừng
(a)
(n) tái tạo rừng
(a)
(v) nghi ngờ- kèm giới từ
(a)
(v) phạt vì- kèm giới từ
(a)
thật, thực (adj)
(a)
đẹp đến ngỡ ngàng (adj)
(a)
chôn vùi, giấu trong lòng đất (v)
(a)
hang động (n)
(a)
thành trì (để bảo vệ khỏi bị tấn công) (n)
(a)
quần thể, tổ hợp (n)
(a)
bao gồm, gồm (v)
(a)
Turn down =
(a)
Hands-on =
(a)
Obligatory =
(a)
authoritarian=
(a)
(adj) tùy chọn >< bắt buộc
(a)
(v) chật vật >< vượt qua
(a)
nghiêm khắc >< lỏng lẻo
(a)
triều đại (n)
(a)
trồi lên, nổi lên (v)
(a)
đế vương, nhà vua (n)
(a)
Disrupt=
(a)
Famine=
(a)
Delay =
(a)
Diversity =
(a)
Cut down on =
(a)
Conserve =
(a)
Result in =
(a)
Threaten=
(a)
di sản (n)
(a)
thuộc về hoàng tộc (a)
(a)
bị phá hủy, đổ nát (idiom)
(a)
nguyên vẹn, không bị hư tổn (a)
(a)
thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm (a)
(a)
hòn đảo nhỏ (n)
(a)
lịch trình cho chuyến đi (n)
(a)
phong cảnh ( thiên nhiên) (n)
(a)
đèn lồng (n)
(a)
đá vôi (n)
(a)
tuyệt đẹp (a)
(a)
kiệt tác (n)
(a)
lăng mộ (n)
(a)
khảm, chạm khảm (adj)
(a)
nhà thờ Hồi giáo (n)
(a)
(phr.verb) bắt kịp
(a)
(cụm từ) tập trung, chú ý
(a)
(cụm từ) thu hút sự chú ý
(a)
(phr.verb) nộp bài
(a)
(n) nghỉ một năm trước khi học đại học/ đi làm
(a)
(n) lễ tốt nghiệp
(a)
(n) tiền sinh hoạt
(a)
(n) tiền giao thông
(a)
thánh địa, địa điểm thẩn thánh (n)
(a)
có cảnh quan đẹp (adj)
(a)
tiếp theo, kế tiếp (adj)
(a)
lăng mộ (n)
(a)
thờ cúng, tôn thờ (n)
(a)
