WorksheetsFriends Global 11_Unit 3_Vocab
Total questions: 97
Worksheet time: 2hrs 37mins
mắt cá chân
(a)
(N) hệ mặt trời
(a)
(N) chuyên môn
(a)
(v.p) nảy ra
(1 cụm có 3 từ)
(a)
mông
(a)
não
(a)
bắp chân
(a)
cái má
(a)
cằm
(a)
khuỷu tay
(a)
lông mày
(a)
mí mắt
(a)
trán
(a)
gót chân
(a)
hông
(a)
ruột
(a)
hàm
(a)
thận
(a)
đầu gối
(a)
phổi
(a)
cơ bắp
(a)
móng tay
(a)
xương sườn
(a)
da đầu
(a)
ống quyển
(a)
sọ
(a)
xương sống
(a)
bắp đùi
(a)
cổ họng
(a)
ngón tay cái
(a)
eo / thắt lưng
(a)
cổ tay
(a)
thuốc kháng sinh
(a)
băng gạc
(a)
đồ băng bó
(a)
thuốc giảm đau
(a)
xoắn
(a)
bông gân
(a)
trượt, hụt chân
(a)
vết bầm tím
(a)
tứ chi (chân, tay)
(a)
tuổi thọ
(a)
mất nước (adj)
(a)
độ cao
(a)
tê cóng / bỏng lạnh
(a)
đối phó với (v.p)
(a)
độ ẩm
(a)
viên nang
(a)
bất tỉnh / xỉu (phrasal verb)
(a)
lỗ mũi
(a)
có linh cảm (n.p)
(a)
mạch máu
(a)
huyết áp
(a)
thư giãn, xả stress (v)
(a)
chảy máu mũi
(a)
cơ quan
(a)
nội tạng
(a)
sưng (adj)
(a)
những hoạt động thách thức thể chất
(a)
sự sống còn của con người
(a)
mong manh dễ vỡ (adj)
(a)
khắc nghiệt (adj)
(a)
áp suất khí quyển (n.p)
(a)
sụp đổ (v)
(a)
(Adj) mang tính di truyền
(a)
(N) môn di truyền học
(a)
(N) chuyên gia
(a)
(N) chuyên môn
(a)
(N) lĩnh vực chuyên môn
(a)
(V) nảy ra (cụm 3 chữ)
(a)
(N) hệ mặt trời
(a)
(Adj) sợ
(a)
(Adj) lo lắng
(a)
(Adj) xấu hổ
(a)
(Adj) giận dữ
(a)
(Adj) gớm ghiếc
(a)
(Adj) ganh tị
(a)
(Adj) tự hào
(a)
(N) bóng
(a)
(Adj) dày
(a)
(Adj) nhớt, dính
(a)
(Adj) tỉnh táo
(a)
(Adj) cứng
(a)
(N) trí nhớ ngắn hạn
(a)
(N) trí nhớ dài hạn
(a)
(V) tiêu hóa
(a)
(N) sự tiêu hóa
(a)
(N) hệ tiêu hóa (cụm 2 từ)
(a)
(V) phá kỷ lục (cụm 3 từ)
(a)
(V) cố gắng, gặp khó khăn (cụm 2 từ)
(a)
(V) giảm cân(cụm 2 từ)
(a)
(V) tăng cân(cụm 2 từ)
(a)
(V) ảnh hưởng
(a)
(N) hiệu ứng, tầm ảnh hưởng
(a)
(Adj) hiệu quả
(a)
(V) phát ra
(a)
(N) sự phát ra
(a)
