Font size
S
M
L
XL
WorksheetsB2 - Vstep
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
Viết nghĩa của từ sau: appointment
(a)
2.
Viết nghĩa của từ sau: invoice
a)
hóa đơn
b)
đơn từ
c)
phiếu
d)
đơn hàng
3.
merchandise
(a)
4.
expire
(a)
5.
travel agent
(a)
6.
real estate
(a)
7.
accountant
(a)
8.
hội nghị kinh doanh
(a)
9.
tài liệu
(a)
10.
chiến dịch
(a)
11.
thiết kế đồ họa
a)
graphic designer
b)
architect designer
c)
engineer
d)
merchandise
12.
goods
a)
tốt
b)
hàng hóa
c)
nhập khẩu
d)
rất tốt
13.
job
a)
việc làm
b)
khác nhau về văn hóa
c)
an toàn
d)
(thuộc) châu âu, người Châu Âu
14.
Education
a)
Giáo dục
b)
tìm hiểu về
c)
đặc biệt
d)
cuộc gọi video
15.
qualifications
a)
bằng cấp
b)
chủ tịch
c)
cán bộ cấp cao
d)
thị trường quốc tế
16.
resume
a)
bản lý lịch
b)
tìm ra, tìm hiểu
c)
tránh
d)
người phỏng vấn
17.
interview
a)
cuộc phỏng vấn
b)
bản lý lịch
c)
giảm bớt
d)
bồn chồn, lo lắng
18.
/əˈkaʊntənt/
(a)
19.
Nhân viên
a)
Employer
b)
Employee
c)
Employment
d)
Unemployment
20.
Thức muộn:
a)
Stay up late
b)
Stay on late
Reset
