Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ Vựng File Mai Yến (8)
Total questions: 50
Worksheet time: 3hrs 30mins
Name
Class
Date
1.
Nếu vậy thì...
4 lines
2.
Vì vậy nên
4 lines
3.
Viện bảo tàng
4 lines
4.
Hồ bơi
4 lines
5.
Bảo tàng Mỹ thuật
4 lines
6.
làm thêm
4 lines
7.
Đi chơi
4 lines
8.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 1
4 lines
9.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 2
4 lines
10.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 3
4 lines
11.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 4
4 lines
12.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 5
4 lines
13.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 6
4 lines
14.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 7
4 lines
15.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 8
4 lines
16.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 9
4 lines
17.
số Hán Hàn và Thuần Hàn: 10
4 lines
18.
Tháng (đếm số lượng)
4 lines
19.
Giờ
4 lines
20.
Phút
4 lines
21.
giây
4 lines
22.
Phần
4 lines
23.
Đô la
4 lines
24.
Vui vẻ
4 lines
25.
Đồng
4 lines
26.
Won
4 lines
27.
Lít
4 lines
28.
Mét
4 lines
29.
Xen-ti-mét
4 lines
30.
Tầng, lầu
4 lines
31.
Số, lần
4 lines
32.
Người (Số lượng)
4 lines
33.
Chai, bình (Số lượng)
4 lines
34.
Tô
4 lines
35.
Chiếc (Số lượng)
4 lines
36.
Cái (Số lượng)
4 lines
37.
Tờ, tấm (Số lượng)
4 lines
38.
Đôi (Số lượng)
4 lines
39.
Con vật (Số lượng)
4 lines
40.
Nhánh bông (Số lượng)
4 lines
41.
Tuổi
4 lines
42.
Tuần (Số lượng)
4 lines
43.
Phòng học, lớp học
4 lines
44.
Quả cam
4 lines
45.
Đây ạ, của bạn đây
4 lines
46.
Tất cả
4 lines
47.
Có tất cả
4 lines
48.
Lấy mấy cái?
4 lines
49.
bánh mì
4 lines
50.
bánh kẹo
4 lines
Reset
