wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G4- Unit 13- Lesson 1

Total questions: 25

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

2.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

3.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

4.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

5.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

6.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

7.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

8.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

9.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

10.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

11.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

12.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

13.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

14.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

15.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
16.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
17.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

18.

What food this is

a)

Eggs

b)

Egg

c)

Rice

d)

Apple

19.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

20.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

21.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

22.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

23.

What is this?

a)

Coffee

b)

Soda

c)

Milk

d)

Candy

24.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

25.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)