wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới 4-8

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

hang, động

(a)  

2.

vịnh

(a)  

3.

phá hủy

(a)  

4.

kem đánh răng

(a)  

5.

bàn chải đánh răng

(a)  

6.

ngôn ngữ

(a)  

7.

sự ô nhiễm

(a)  

8.

dân số

(a)  

9.

gợi ý, manh mối

(a)  

10.

ở độ tuổi ...

(a)  

11.

đau họng

(a)  

12.

bị sốt

(a)  

13.

bị cảm

(a)  

14.

chảy nước mũi

(a)  

15.

ho

(a)  

16.

công viên giải trí

(a)  

17.

thuê

(a)  

18.

thanh toán, chi trả

(a)  

19.

giỏi về cái gì

(a)  

20.

tệ về cái gì

(a)