wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(2022) : FLASHCARD 02: : MARKETING - PROMOTION ( MP3)

Total questions: 49

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

consumer (N)

a)

Người tiêu dùng

b)

người học việc

c)

thực tập sinh

d)

nhà tuyển dụng

2.

Persuade (v)

a)

Thông báo

b)

yêu cầu

c)

Thuyết phục

d)

tìm kiếm

3.

comparison (n)

a)

sự canh tranh

b)

cuộc thi

c)

sự tham khảo

d)

sự so sánh

4.

feature (n)

a)

sự chứng minh

b)

điểm nổi bật

c)

quảng cáo

d)

nhà sản xuất

5.

take into account (v)

a)

Chăm sóc

b)

tìm kiếm

c)

tính tới, kể tới

d)

khoe khoang

6.

analysis (n)

a)

sự quảng cáo

b)

sự tham khảo

c)

sự cải tạo

d)

sự phân tích

7.

respondent (n)

a)

đồng nghiệp

b)

ứng viên

c)

người được khảo sát

d)

nhà tuyển dụng

8.

demonstration (n)

a)

sự chứng minh

b)

sáng kiến

c)

cuốn sách nhỏ

d)

sự tiêu thụ

9.

publicity (n)

a)

sự tìm kiếm

b)

sự quảng cáo, công khai

c)

tuân theo

d)

sự phân tích

10.

on display

a)

thông báo

b)

quảng cáo

c)

yêu cầu

d)

được trưng bày

11.

broadcast (V,N)

a)

quảng cáo

b)

khuyến mại

c)

phát thanh

d)

tiêu dùng

12.

commercial (n)

a)

sự phát triển

b)

du địch

c)

sự quảng cáo

d)

giáo dục

13.

brand awareness (n)

a)

thương hiệu

b)

sự tìm kiếm

c)

mới

d)

nhận thức thương hiệu

14.

celebrity endorsement (N)

a)

công khai

b)

sự nổi tiếng

c)

dùng hình ảnh người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm

d)

người nổi tiếng

15.

packaging (n)

a)

hàng hóa

b)

bao bì

c)

đồ vật

d)

nguyên vật liệu

16.

label (n)

a)

tờ rơi

b)

quảng cáo

c)

nhãn dán

d)

thông báo

17.

promotional material (n)

a)

nguyên vật liệu

b)

vật liệu thô

c)

tài liệu quảng cáo

d)

vật liệu xây dựng

18.

implement (v)

a)

thực hiện , tiến hành

b)

quảng cáo

c)

phát thanh

d)

tư vấn

19.

initiative (n)

a)

sự cải tạo

b)

sáng kiến

c)

sự tìm kiếm

d)

sự so sánh

20.

advertising agency (N)

a)

đại lý

b)

quảng cáo

c)

hãng quảng cáo

d)

công ty

21.

innovative (Adj)

a)

sáng chế

b)

hiện đại

c)

sáng tạo

d)

nâng cấp

22.

widespread (adj)

a)

chật hẹp

b)

thịnh hành, phổ biến

c)

quảng cáo

d)

khoe khoang

23.

brochure (N)

a)

nhãn dán

b)

bao bì

c)

nguyên vật liệu

d)

cuốn sách nhỏ

24.

boast (V)

a)

phân tích

b)

Tự hào, khoa trương

c)

thông báo

d)

sưu tầm

25.

manufacturer (n)

a)

ứng viên

b)

nhà tuyển dụng

c)

nhà sản xuất

d)

người tiêu dùng

26.

adhere (v)

a)

thông báo

b)

tuân theo

c)

tìm kiếm

d)

phát thanh

27.

publication (n)

a)

sản xuất

b)

thương mại

c)

ấn phẩm, sự xuất bản

d)

quảng cáo

28.

platform (n)

a)

nền tảng, sân ga (n)

b)

tác phẩm

c)

sụ công khai

d)

nhãn dán

29.

market share (N )

a)

chứng minh

b)

quảng cáo

c)

thị trường

d)

thị phần

30.

breakthrough (n)

a)

bước chân

b)

bước đột phá

c)

sự cải tạo

d)

sự tìm kiếm

31.

dominate (v)

a)

tìm kiếm

b)

nổi bật, chiếm ưu thế

c)

quảng cáo

d)

sản xuất

32.

demographic (n,adj )

a)

nhân viên

b)

nhân khẩu học

c)

nhân tạo

d)

phép nhân

33.

expand (V)

a)

mở rộng

b)

hết hạn

c)

bao gồm

d)

loại bỏ

34.

browse (V)

a)

học tập

b)

xem qua, lướt qua

c)

màu nâu

d)

cải tạo

35.

billboard (n)

a)

ban giám đốc

b)

cái bảng

c)

biển quảng cáo, áp phích lớn

d)

hóa đơn

36.

sponsorship (n)

a)

sự tài trợ

b)

từ thiện

c)

sự sưu tầm

d)

sự nâng cấp

37.

booklet (n)

a)

đặt vé

b)

cuốn sách nhỏ

c)

sự quảng cáo

d)

sự tiêu thụ

38.

forbid (v)

a)

cá cược

b)

cấm

c)

đe dọa

d)

tìm kiếm

39.

forfeit (v)

a)

cấm

b)

Để mất, bị tước.

c)

thực hiện, tiến hành

d)

may mắn

40.

launch (V)

a)

sáng tạo

b)

phát minh

c)

tung ra (sản phẩm )

d)

cải tạo

41.

indicate (v)

a)

chỉ ra

b)

khuyên bảo

c)

yêu cầu

d)

thực hiện

42.

assure (v)

a)

sử dụng

b)

tiêu dùng

c)

Đảm bảo

d)

quanrg cáo

43.

react (v)

a)

hành động

b)

phản ứng lại, tác động lại

c)

tìm kiếm

d)

yêu cầu

44.

undertake (v)

a)

Thực hiện, đảm nhận

b)

sáng tạo

c)

quảng cáo

d)

khuyến mại

45.

foster (v)

a)

Nuôi dưỡng, thúc đẩy

b)

cấm

c)

ảnh hưởng

d)

so sánh

46.

affect (v)

a)

sáng tác

b)

Tác động, ảnh hưởng

c)

phát triển

d)

đổi mới

47.

impact (n,v)

a)

ảnh hưởng, tác động

b)

tìm kiếm

c)

xem qua

d)

quảng cáo

48.

raise (V)

a)

giảm

b)

nâng cao, nuôi dưỡng

c)

yêu cầu

d)

tìm kiếm

49.

competitive (Adj)

a)

so sánh

b)

sáng tạo

c)

cạnh tranh

d)

sinh lời