Worksheets(2022) : FLASHCARD 02: : MARKETING - PROMOTION ( MP3)
Total questions: 49
Worksheet time: 4mins
consumer (N)
Người tiêu dùng
người học việc
thực tập sinh
nhà tuyển dụng
Persuade (v)
Thông báo
yêu cầu
Thuyết phục
tìm kiếm
comparison (n)
sự canh tranh
cuộc thi
sự tham khảo
sự so sánh
feature (n)
sự chứng minh
điểm nổi bật
quảng cáo
nhà sản xuất
take into account (v)
Chăm sóc
tìm kiếm
tính tới, kể tới
khoe khoang
analysis (n)
sự quảng cáo
sự tham khảo
sự cải tạo
sự phân tích
respondent (n)
đồng nghiệp
ứng viên
người được khảo sát
nhà tuyển dụng
demonstration (n)
sự chứng minh
sáng kiến
cuốn sách nhỏ
sự tiêu thụ
publicity (n)
sự tìm kiếm
sự quảng cáo, công khai
tuân theo
sự phân tích
on display
thông báo
quảng cáo
yêu cầu
được trưng bày
broadcast (V,N)
quảng cáo
khuyến mại
phát thanh
tiêu dùng
commercial (n)
sự phát triển
du địch
sự quảng cáo
giáo dục
brand awareness (n)
thương hiệu
sự tìm kiếm
mới
nhận thức thương hiệu
celebrity endorsement (N)
công khai
sự nổi tiếng
dùng hình ảnh người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm
người nổi tiếng
packaging (n)
hàng hóa
bao bì
đồ vật
nguyên vật liệu
label (n)
tờ rơi
quảng cáo
nhãn dán
thông báo
promotional material (n)
nguyên vật liệu
vật liệu thô
tài liệu quảng cáo
vật liệu xây dựng
implement (v)
thực hiện , tiến hành
quảng cáo
phát thanh
tư vấn
initiative (n)
sự cải tạo
sáng kiến
sự tìm kiếm
sự so sánh
advertising agency (N)
đại lý
quảng cáo
hãng quảng cáo
công ty
innovative (Adj)
sáng chế
hiện đại
sáng tạo
nâng cấp
widespread (adj)
chật hẹp
thịnh hành, phổ biến
quảng cáo
khoe khoang
brochure (N)
nhãn dán
bao bì
nguyên vật liệu
cuốn sách nhỏ
boast (V)
phân tích
Tự hào, khoa trương
thông báo
sưu tầm
manufacturer (n)
ứng viên
nhà tuyển dụng
nhà sản xuất
người tiêu dùng
adhere (v)
thông báo
tuân theo
tìm kiếm
phát thanh
publication (n)
sản xuất
thương mại
ấn phẩm, sự xuất bản
quảng cáo
platform (n)
nền tảng, sân ga (n)
tác phẩm
sụ công khai
nhãn dán
market share (N )
chứng minh
quảng cáo
thị trường
thị phần
breakthrough (n)
bước chân
bước đột phá
sự cải tạo
sự tìm kiếm
dominate (v)
tìm kiếm
nổi bật, chiếm ưu thế
quảng cáo
sản xuất
demographic (n,adj )
nhân viên
nhân khẩu học
nhân tạo
phép nhân
expand (V)
mở rộng
hết hạn
bao gồm
loại bỏ
browse (V)
học tập
xem qua, lướt qua
màu nâu
cải tạo
billboard (n)
ban giám đốc
cái bảng
biển quảng cáo, áp phích lớn
hóa đơn
sponsorship (n)
sự tài trợ
từ thiện
sự sưu tầm
sự nâng cấp
booklet (n)
đặt vé
cuốn sách nhỏ
sự quảng cáo
sự tiêu thụ
forbid (v)
cá cược
cấm
đe dọa
tìm kiếm
forfeit (v)
cấm
Để mất, bị tước.
thực hiện, tiến hành
may mắn
launch (V)
sáng tạo
phát minh
tung ra (sản phẩm )
cải tạo
indicate (v)
chỉ ra
khuyên bảo
yêu cầu
thực hiện
assure (v)
sử dụng
tiêu dùng
Đảm bảo
quanrg cáo
react (v)
hành động
phản ứng lại, tác động lại
tìm kiếm
yêu cầu
undertake (v)
Thực hiện, đảm nhận
sáng tạo
quảng cáo
khuyến mại
foster (v)
Nuôi dưỡng, thúc đẩy
cấm
ảnh hưởng
so sánh
affect (v)
sáng tác
Tác động, ảnh hưởng
phát triển
đổi mới
impact (n,v)
ảnh hưởng, tác động
tìm kiếm
xem qua
quảng cáo
raise (V)
giảm
nâng cao, nuôi dưỡng
yêu cầu
tìm kiếm
competitive (Adj)
so sánh
sáng tạo
cạnh tranh
sinh lời
