WorksheetsFLASHCARD VOCAB 10
Total questions: 48
Worksheet time: 4mins
DOMESTIC (a)
Nội địa
Quốc tế
Đa dạng
Tuyệt vời
ATTRACTION (n)
Sự thu hút
Điểm đến
Lịch trình
Hành lý
ITINERARY (n)
Hành trình
Điểm đến
Hải quan
Lòng hiếu khách
EXOTIC (a)
Kỳ lạ (đẹp)
Tuyệt vời, xuất sắc
Thoải mái
Chặt chẽ
DIVERSE (a)
Đa dạng
Kỳ lạ
Chặt chẽ
Thông thường
SUPERB (a)
Xuất sắc
Kỳ lạ
Đa dạng
Xấp xỉ
BAGGAGE (n)
Hành lý
Điểm đến
Lịch trình
Quy trình
DESTINATION (n)
Điểm đến
Điểm khởi hành
Lịch trình
Chỗ ngồi
MISSING (a)
Bị mất
Bị lạc
Bị thương
Bị ấn tượng
LOCATE (v)
Xác định
Xử lý
Chỉ ra
Khởi hành
APPROXIMATELY (adv)
xấp xỉ
phù hợp
đúng cách
thông thường
DUTY (n)
Thuế
Trách nhiệm
Hải quan
Quy trình
PROCESS (v)
Xử lý
Chỉ ra
Khởi hành
Tuyên bố
BOARD (v)
Bước lên
Đi ra
Tuyên bố
Thăm quan
COMFORTABLE (a)
Thoải mái
Khẩn cấp
Chặt chẽ
Thông thường
DECLARE (v)
Tuyên bố
Tuyên truyền
Tuyên thệ
Tuyển dụng
SPECIFY (v)
Chỉ ra
Xử lý
Chứng minh
Chuyên về
DEPART (v)
Khởi hành
Khởi công
Khởi động
Khởi nghiệp
EMERGENCY (n)
Sự khẩn cấp
Sự tiêu thụ
Sự thu hút
Sự thoải mái
PASSENGER (n)
Hành khách
Hãng vận tải
Phi công
Tiếp viên
OUTGOING (a)
Đi ra
Bị mất
Cụ thể
Xấp xỉ
TIGHTLY (adv)
Chặt chẽ
Lỏng
Gấp rút
Bị thiếu
CARRIER (n)
Hãng vận tải
Hãng du lịch
Hãng phim
Hãng giày
CUSTOMARILY (adv)
Thông thường
Hải quan
Thoải mái
Khẩn cấp
CONFUSE (v)
Làm cho bối rối
Làm phiền
Làm cho phức tạp
Làm cho thoải mái
BROCHURE (n)
Cuốn sách mỏng
Hải quan
Hành lý
Chuyến đi
INVOLVE (V)
Làm cho ai tham gia
Làm cho bối rối.
Làm cho phức tạp
Làm phiền
SUITCASE (n)
Vali
Cuốn sách mỏng
Cặp số
Thuế
FILL IN/ OUT
Điền vào
Đi ra
Tuyên bố
Bước lên
CUSTOMS (n)
Hải quan
Hải sản
Hải đăng
Hải tặc
AWAY (adj)
cách xa
đi ra
xấp xỉ
bị mất
DRAMATIC (a)
Gây xúc động
Gây bối rối
Gây thiện cảm
Gây phiền
HOSPITALITY (n)
Lòng hiếu khách
Bệnh viện
Lòng hiếu thảo
Lòng thương người
INDULGE (v)
Nuông chiều
Tham gia
Liên quan
Hướng dẫn
PROXIMITY TO (n)
gần với
cách xa
xấp xỉ
tương đối
SEATING (n)
Chỗ ngồi
Hành trình
Hải quan
Hành khách
UNLIMITED (a)
Không giới hạn
Không can thiệp
Không tham gia
Không gần
Travel agent
Nhân viên hãng du lịch
Hãng du lịch
Hãng vận tải
Hành khách
Duty-free shop (n)
Cửa hàng miễn thuế
Cửa hàng giảm giá
Cửa hàng bách hóa
Cửa hàng địa phương
JOURNEY (n)
Hành trình
Tap chí
Lân cận
Chỗ ngồi
SPAN (n)
Khoảng (thời gian)
Lân cận
Chỗ ngồi
Quy trình
Nonstop flight
Chuyến bay thẳng
Chuyến bay nối tuyến
Điểm dừng
Chuyến đi thiện nguyện
BORDER (n)
Đường biên giới
Cột mốc
Sách hướng dẫn
Hãng vận tải
Guidebook (n)
Sách hướng dẫn
Cuốn sách mỏng
Nhân viên hãng du lịch
Chuyến bay thẳng
Leave for
Rời đi tới
Điền vào
Ngày nghỉ phép
Để lại
Boarding pass (n)
Thẻ lên tàu
Điểm dừng
Sách hướng dẫn
Chuyến bay thẳng
Aisle seat (n)
Chỗ ngồi hàng giữa
Chỗ ngồi cạnh cửa sổ
Chỗ ngồi giữa
Chỗ ngồi trống
Carry-on baggage (n)
Hành lý xách tay
Hành lý ký gửi
Hành lý cấm
Hành lý quá cảnh
