wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FLASHCARD VOCAB 10

Total questions: 48

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

DOMESTIC (a)

a)

Nội địa

b)

Quốc tế

c)

Đa dạng

d)

Tuyệt vời

2.

ATTRACTION (n)

a)

Sự thu hút

b)

Điểm đến

c)

Lịch trình

d)

Hành lý

3.

ITINERARY (n)

a)

Hành trình

b)

Điểm đến

c)

Hải quan

d)

Lòng hiếu khách

4.

EXOTIC (a)

a)

Kỳ lạ (đẹp)

b)

Tuyệt vời, xuất sắc

c)

Thoải mái

d)

Chặt chẽ

5.

DIVERSE (a)

a)

Đa dạng

b)

Kỳ lạ

c)

Chặt chẽ

d)

Thông thường

6.

SUPERB (a)

a)

Xuất sắc

b)

Kỳ lạ

c)

Đa dạng

d)

Xấp xỉ

7.

BAGGAGE (n)

a)

Hành lý

b)

Điểm đến

c)

Lịch trình

d)

Quy trình

8.

DESTINATION (n)

a)

Điểm đến

b)

Điểm khởi hành

c)

Lịch trình

d)

Chỗ ngồi

9.

MISSING (a)

a)

Bị mất

b)

Bị lạc

c)

Bị thương

d)

Bị ấn tượng

10.

LOCATE (v)

a)

Xác định

b)

Xử lý

c)

Chỉ ra

d)

Khởi hành

11.

APPROXIMATELY (adv)

a)

xấp xỉ

b)

phù hợp

c)

đúng cách

d)

thông thường

12.

DUTY (n)

a)

Thuế

b)

Trách nhiệm

c)

Hải quan

d)

Quy trình

13.

PROCESS (v)

a)

Xử lý

b)

Chỉ ra

c)

Khởi hành

d)

Tuyên bố

14.

BOARD (v)

a)

Bước lên

b)

Đi ra

c)

Tuyên bố

d)

Thăm quan

15.

COMFORTABLE (a)

a)

Thoải mái

b)

Khẩn cấp

c)

Chặt chẽ

d)

Thông thường

16.

DECLARE (v)

a)

Tuyên bố

b)

Tuyên truyền

c)

Tuyên thệ

d)

Tuyển dụng

17.

SPECIFY (v)

a)

Chỉ ra

b)

Xử lý

c)

Chứng minh

d)

Chuyên về

18.

DEPART (v)

a)

Khởi hành

b)

Khởi công

c)

Khởi động

d)

Khởi nghiệp

19.

EMERGENCY (n)

a)

Sự khẩn cấp

b)

Sự tiêu thụ

c)

Sự thu hút

d)

Sự thoải mái

20.

PASSENGER (n)

a)

Hành khách

b)

Hãng vận tải

c)

Phi công

d)

Tiếp viên

21.

OUTGOING (a)

a)

Đi ra

b)

Bị mất

c)

Cụ thể

d)

Xấp xỉ

22.

TIGHTLY (adv)

a)

Chặt chẽ

b)

Lỏng

c)

Gấp rút

d)

Bị thiếu

23.

CARRIER (n)

a)

Hãng vận tải

b)

Hãng du lịch

c)

Hãng phim

d)

Hãng giày

24.

CUSTOMARILY (adv)

a)

Thông thường

b)

Hải quan

c)

Thoải mái

d)

Khẩn cấp

25.

CONFUSE (v)

a)

Làm cho bối rối

b)

Làm phiền

c)

Làm cho phức tạp

d)

Làm cho thoải mái

26.

BROCHURE (n)

a)

Cuốn sách mỏng

b)

Hải quan

c)

Hành lý

d)

Chuyến đi

27.

INVOLVE (V)

a)

Làm cho ai tham gia

b)

Làm cho bối rối.

c)

Làm cho phức tạp

d)

Làm phiền

28.

SUITCASE (n)

a)

Vali

b)

Cuốn sách mỏng

c)

Cặp số

d)

Thuế

29.

FILL IN/ OUT

a)

Điền vào

b)

Đi ra

c)

Tuyên bố

d)

Bước lên

30.

CUSTOMS (n)

a)

Hải quan

b)

Hải sản

c)

Hải đăng

d)

Hải tặc

31.

AWAY (adj)

a)

cách xa

b)

đi ra

c)

xấp xỉ

d)

bị mất

32.

DRAMATIC (a)

a)

Gây xúc động

b)

Gây bối rối

c)

Gây thiện cảm

d)

Gây phiền

33.

HOSPITALITY (n)

a)

Lòng hiếu khách

b)

Bệnh viện

c)

Lòng hiếu thảo

d)

Lòng thương người

34.

INDULGE (v)

a)

Nuông chiều

b)

Tham gia

c)

Liên quan

d)

Hướng dẫn

35.

PROXIMITY TO (n)

a)

gần với

b)

cách xa

c)

xấp xỉ

d)

tương đối

36.

SEATING (n)

a)

Chỗ ngồi

b)

Hành trình

c)

Hải quan

d)

Hành khách

37.

UNLIMITED (a)

a)

Không giới hạn

b)

Không can thiệp

c)

Không tham gia

d)

Không gần

38.

Travel agent

a)

Nhân viên hãng du lịch

b)

Hãng du lịch

c)

Hãng vận tải

d)

Hành khách

39.

Duty-free shop (n)

a)

Cửa hàng miễn thuế

b)

Cửa hàng giảm giá

c)

Cửa hàng bách hóa

d)

Cửa hàng địa phương

40.

JOURNEY (n)

a)

Hành trình

b)

Tap chí

c)

Lân cận

d)

Chỗ ngồi

41.

SPAN (n)

a)

Khoảng (thời gian)

b)

Lân cận

c)

Chỗ ngồi

d)

Quy trình

42.

Nonstop flight

a)

Chuyến bay thẳng

b)

Chuyến bay nối tuyến

c)

Điểm dừng

d)

Chuyến đi thiện nguyện

43.

BORDER (n)

a)

Đường biên giới

b)

Cột mốc

c)

Sách hướng dẫn

d)

Hãng vận tải

44.

Guidebook (n)

a)

Sách hướng dẫn

b)

Cuốn sách mỏng

c)

Nhân viên hãng du lịch

d)

Chuyến bay thẳng

45.

Leave for

a)

Rời đi tới

b)

Điền vào

c)

Ngày nghỉ phép

d)

Để lại

46.

Boarding pass (n)

a)

Thẻ lên tàu

b)

Điểm dừng

c)

Sách hướng dẫn

d)

Chuyến bay thẳng

47.

Aisle seat (n)

a)

Chỗ ngồi hàng giữa

b)

Chỗ ngồi cạnh cửa sổ

c)

Chỗ ngồi giữa

d)

Chỗ ngồi trống

48.

Carry-on baggage (n)

a)

Hành lý xách tay

b)

Hành lý ký gửi

c)

Hành lý cấm

d)

Hành lý quá cảnh