wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toán 3: Luyện tập trang 101

Total questions: 16

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Điền: >; <, =

7766 ... 7676

a)

>

b)

<

c)

=

2.

Điền: >; <, =

8453 ... 8435

a)

>

b)

<

c)

=

3.

Điền: >; <, =

9102 ... 9120

a)

>

b)

<

c)

=

4.

Điền: >; <, =

5005 ... 4905

a)

>

b)

<

c)

=

5.

Điền: >; <, =

1000 g ... 1 kg

a)

>

b)

<

c)

=

6.

Điền: >; <, =

950 g ... 1 kg

a)

>

b)

<

c)

=

7.

Điền: >; <, =

1 km ... 1200 m

a)

>

b)

<

c)

=

8.

Điền: >; <, =

100 phút ... 1 giờ 30 phút

a)

>

b)

<

c)

=

9.

Viết các số: 4208; 4802; 4280; 4082 theo thứ tự từ lớn đến bé

a)

4280, 4208, 4082, 4802

b)

4280, 4802, 4208, 4082

c)

4280, 4802, 4208, 4082

d)

4802, 4280, 4208, 4082

10.

Số bé nhất có ba chữ số là : ...

(a)  

11.

Số bé nhất có bốn chữ số là: ...

(a)  

12.

Số bé nhất có bốn chữ số là: ...

(a)  

13.

Số lớn nhất có ba chữ số là: ...

(a)  

14.

Số lớn nhất có bốn chữ số là: ...

(a)  

15.

Trung điểm của đoạn AB ứng với số nào?

(a)  

16.

Trung điểm của đoạn CD ứng với số nào?

a)

2000

b)

3000

c)

4000

d)

6000