wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bảng cửu chương 2,3,4,5

Total questions: 41

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

2 x 1 = ?

a)

1

b)

2

c)

6

2.

2 x 3 = ?

a)

9

b)

15

c)

6

3.

2 x 2 = ?

a)

4

b)

8

c)

12

4.

2 x 4 = ?

a)

4

b)

8

c)

10

5.

2 x 6 = ?

a)

24

b)

12

c)

42

6.

2 x 5 = ?

a)

10

b)

16

c)

25

7.

2 x 8 = ?

a)

16

b)

18

c)

12

8.

2 x 7 = ?

a)

28

b)

14

c)

35

9.

2 x 10 = ?

a)

60

b)

20

c)

30

10.

2 x 9 = ?

a)

45

b)

27

c)

18

11.

3 x 1 = ?

a)

5

b)

7

c)

3

12.

3 x 3 = ?

a)

9

b)

27

c)

12

13.

3 x 2 = ?

a)

8

b)

6

c)

1

14.

3 x 5 = ?

a)

25

b)

15

c)

35

15.

3 x 4 = ?

a)

20

b)

8

c)

12

16.

3 x 7 = ?

a)

21

b)

14

c)

30

17.

3 x 9 = ?

a)

27

b)

45

c)

72

18.

3 x 6 = ?

a)

27

b)

24

c)

18

19.

3 x 10 = ?

a)

70

b)

10

c)

30

20.

3 x 8 = ?

a)

34

b)

16

c)

24

21.

4 x 1 = ?

a)

4

b)

8

c)

6

22.

4 x 3 = ?

a)

12

b)

24

c)

8

23.

4 x 2 = ?

a)

10

b)

3

c)

8

24.

4 x 5 = ?

a)

13

b)

36

c)

20

25.

4 x 4 = ?

a)

23

b)

16

c)

36

26.

4 x 6 = ?

a)

36

b)

24

c)

54

27.

4 x 8 = ?

a)

48

b)

72

c)

32

28.

4 x 7 = ?

a)

28

b)

56

c)

14

29.

4 x 10 = ?

a)

20

b)

80

c)

40

30.

4 x 9 = ?

a)

63

b)

36

c)

54

31.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

32.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

33.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

34.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

35.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

36.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống



(a)  

37.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

38.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

39.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

40.

Nhìn hình ảnh và điền vào ô trống

(a)  

41.
4 lines