wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bai 1-你好!

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

你。。。!

a)

b)

c)

2.

Từ này đọc là

a)

hào

b)

hǎo

c)

háo

3.

Số này viết là

a)

b)

c)

4.

八 là số

a)

8

b)

6

c)

7

5.

大 có nghĩa là

a)

to, lớn

b)

nhỏ bé

c)

cao

6.

Chữ này tiếng Trung Quốc là

a)

b)

c)

7.
a)

kǒu

b)

kóu

c)

kòu

8.

白 từ này có nghĩa là

a)

màu đen

b)

màu hồng

c)

màu trắng

9.

Từ này nghĩa là

a)

nam

b)

nữ

c)

trẻ

10.

con ngựa viết là

a)

b)

c)