wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Hàn sơ cấp 1

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "Xin Chào"?

a)

안녕히가세요.

b)

안녕하십니까?

c)

반갑습니다.

d)

안녕히계세요.

2.

"베트남" là tên nước nào?

a)

Hàn Quốc

b)

Trung Quốc

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

3.

Từ nào có nghĩa là "Nhân Viên Công Ty"?

a)

은행원

b)

회사워

c)

간호사

d)

의사

4.

Cặp nào dưới đây có nghĩa là "Tạm Biệt"?

a)

안녕히가세요/

안녕히계세요

b)

안녕히계세요/

안녕하세요

c)

안녕히가세요/

안녕하십니까

d)

안녕히계세요/

처음 뵙겠습니다.

5.

Câu nào dưới đây nghĩa là "Tôi là người Hàn Quốc"?

a)

저는 중국 사람입니다

b)

저는 한국입니다

c)

저는 중국입니다

d)

저는 한국 사람입니다.

6.

"도서관' nghĩa là gì?

a)

Thư viện

b)

Nhà Trường

c)

Quán Ăn

d)

Phòng học

7.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

학교

b)

강의실

c)

도서관

d)

베트남

8.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

주부

b)

컴퓨터

c)

텔레비전

d)

라디오

9.

Từ nào không cùng nhóm với các từ còn lại?

a)

주부

b)

선생님

c)

창문

d)

관광 가이드

10.

a)

e

b)

ê

c)

ye

d)

a

11.

a)

ye

b)

c)

e

d)

ê

12.

a)

ê

b)

c)

e

d)

ye

13.

a)

b)

ye

c)

ê

d)

e

14.

a)

b)

c)

wi

d)

ưi

15.

a)

uy

b)

wa

c)

wo

d)

16.

a)

ưi

b)

ye

c)

wo

d)

wa

17.

a)

o

b)

ô

c)

u

d)

a

18.

a)

yo

b)

ya

c)

yu

d)

o

19.

a)

ya

b)

a

c)

yo

d)

20.

a)

ô

b)

u

c)

yu

d)

o

21.

a)

b)

o

c)

yu

d)

yo

22.

a)

u

b)

ư

c)

i

d)

o

23.

a)

ư

b)

u

c)

i

d)

ô

24.

a)

i

b)

e

c)

a

d)

ư

25.

a)

yu

b)

c)

yo

d)

ya