wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEW VOCAB 10: CUISINE AND LEISURE

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

FLAVOR (N)

a)

Hương vị

b)

Hương thơm

c)

Ưa thích

d)

Lời thỉnh cầu

2.

INGREDIENT (N)

a)

Thành phần

b)

Công thức

c)

Hương vị

d)

Món chính

3.

RECIPE (N)

a)

Công thức

b)

Người nhận

c)

Món đặc trưng

d)

Gia vị

4.

APPETITE (N)

a)

Sự ngon miệng

b)

Món đặc trưng

c)

Dụng cụ nhà bếp

d)

Món chính

5.

Signature dish (n)

a)

Món đặc trưng

b)

Công thức

c)

Thực phẩm chính

d)

Đồ ăn nhẹ

6.

PLATTER (N)

a)

Đĩa lớn

b)

Món chính

c)

Thực khách

d)

Món phụ

7.

Entrée (n)

a)

Món chính

b)

Món phụ

c)

Thực khách

d)

Thực phẩm chính

8.

Culinary (adj)

a)

Ẩm thực

b)

Hảo hạng

c)

Có giá trị

d)

Quan trọng

9.

Staple food (n)

a)

Thực phẩm chính

b)

Món chính

c)

Món đặc trưng

d)

Món chay

10.

Diner (n)

a)

Thực khách

b)

Bữa tối

c)

Gia vị

d)

Khẩu vị

11.

Vegetarian (n)

a)

Người ăn chay

b)

Nhà phê bình

c)

Nhà ẩm thực

d)

Người học việc

12.

Spice (n)

a)

Gia vị

b)

Hương vị

c)

Khẩu vị

d)

Địa vị

13.

Taste (n)

a)

Thị hiếu

b)

Thị giác

c)

Thị chính

d)

Kỳ thị

14.

Side dish (n)

a)

Món phụ

b)

Món chính

c)

Thực phẩm chính

d)

Đĩa lớn

15.

Cookbook (n)

a)

Sách dạy nấu ăn

b)

Nhà phê bình ẩm thực

c)

Sách hướng dẫn

d)

Bộ sưu tập

16.

Food critic (n)

a)

Nhà phê bình ẩm thực

b)

Chuyên gia ẩm thực

c)

Sách dạy nấu ăn

d)

Cuộc triển lãm

17.

Gourmet (adj)

a)

Hảo hạng

b)

Hảo hảo

c)

Quan trọng

d)

Đối ngược

18.

Fry (v)

a)

Chiên

b)

Hầm

c)

Luộc

d)

Kho

19.

Melt (v)

a)

Làm tan chảy

b)

Phê bình

c)

Chiên, rán

d)

Cập nhật

20.

Kitchen utensil (n)

a)

Dụng cụ nhà bếp

b)

Thực khách

c)

Đầu bếp

d)

Thợ học việc

21.

Patron (n)

a)

Khách quen

b)

Thợ học việc

c)

Nhà phê bình

d)

Khán giả

22.

Apprentice (n)

a)

Người học việc

b)

Người tìm việc

c)

Người khách quen

d)

Người phê bình

23.

Collection (n)

a)

Bộ sưu tập

b)

Cuộc triển lãm

c)

Sự quyên góp

d)

Sự quyên góp

24.

Donation (n)

a)

Sự quyên góp

b)

Sự gây quỹ

c)

Sự phê bình

d)

Sự ghi nhận

25.

Fund-raising (n)

a)

Gây quỹ

b)

Gây thiệt hại

c)

Đóng góp

d)

Gia tăng

26.

Audience (n)

a)

Khán giả

b)

Thành viên

c)

Người học việc

d)

Khách quen

27.

Exhibition (n)

a)

Cuộc triển lãm

b)

Cuộc khảo sát

c)

Cuộc gây quỹ

d)

Cuộc thi

28.

Membership (n)

a)

Tư cách thành viên

b)

Khán giả

c)

Nhà soạn nhạc

d)

Dàn hợp xướng

29.

Criticize (v)

a)

Chỉ trích, phê bình

b)

Khen ngợi, tán thưởng

c)

Thảo luận

d)

Ủng hộ, quyên góp

30.

Theatergoer (n)

a)

Người đi xem phim

b)

Người ủng hộ

c)

Người học việc

d)

Người đóng góp

31.

Biography (n)

a)

Tiểu sử

b)

Chữ ký

c)

Bản thảo

d)

Sinh học

32.

Autograph (n)

a)

Chữ ký

b)

Bức ảnh

c)

Xe oto

d)

Tiểu sử

33.

Preview (n,v)

a)

Xem trước

b)

Chuẩn bị

c)

Xem xét

d)

Kiểm tra

34.

Composer (n)

a)

Nhà soạn nhạc

b)

Nhà văn

c)

Nhà phê bình

d)

Khách quen

35.

Choir (n)

a)

Dàn hợp xướng

b)

Buổi triển lãm

c)

Bộ sưu tập

d)

Người dẫn chỗ

36.

Usher (n)

a)

Người dẫn chỗ

b)

Người học việc

c)

Người đàm phán

d)

Người đóng góp

37.

Box office (n)

a)

Phòng bán vé

b)

Văn phòng chính

c)

Sách nấu ăn

d)

Trụ sở chính

38.

Venue (n)

a)

Địa điểm

b)

Đại lộ

c)

Giá trị

d)

Gia vị

39.

Light refreshment (n)

a)

Đồ ăn nhẹ

b)

Sự giải lao

c)

Sự quyên góp

d)

Ánh đèn

40.

Judging committee

a)

Ủy ban giám khảo

b)

Ủy ban phê bình

c)

Hội đồng kỷ luật

d)

Cộng đồng địa phương

41.

Fiction (n)

a)

Tiểu thuyết hư cấu

b)

Chức năng

c)

Tiểu thuyết tình yêu

d)

Ý kiến

42.

Premier (adj)

a)

quan trọng nhất

b)

Xem trước

c)

Có giá trị

d)

Có ảnh hưởng

43.

Valuable (adj)

a)

Có giá trị

b)

Có sẵn

c)

Có trách nhiệm

d)

Có hiểu biết

44.

Critical (adj)

a)

Quan trọng

b)

Quan tâm

c)

Có giá trị

d)

Thân mật

45.

Informal (adj)

a)

Thân mật

b)

Trang trọng

c)

Có ảnh hưởng

d)

Thân quen

46.

Contrary (adj)

a)

Tương phản

b)

Xung đột

c)

Thân mật

d)

Phù hợp

47.

Suitable (adj)

a)

Phù hợp

b)

Tương phản

c)

Phê phán

d)

Khách quan

48.

Update (v,n)

a)

Cập nhật

b)

Hoàn thiện

c)

Ký kết

d)

Tham gia

49.

Seasonal (adj)

a)

Theo mùa vụ, thời vụ

b)

Có kinh nghiệm

c)

Thân quen

d)

Theo quý

50.

Able (adj)

a)

Có thể

b)

Có năng lực

c)

Đáng tin cậy

d)

Thích hợp