WorksheetsTVN5-5
Total questions: 28
Worksheet time: 14mins
Gia đình trong tiếng Nhật là?
へや
かぞく
いえ
ともだち
Căn phòng trong tiếng Nhật là?
デパート
こいびと
へや
びじゅつかん
Trung tâm thương mai tiếng Nhật là?
デパート
ゲーム
たたみ
ともだち
Game trong tiếng Nhật là?
あう
ルームメイト
しょくじする
ゲーム
Động từ nấu ăn là?
ひとりで
あう
つくる
かいものする
Thú vị trong tiếng Nhật là?
かぜ
たのしい
むずかしい
おもしろい
Khó trong tiếng Nhật là?
むずかしい
ばんごはん
たのしい
たかい
tâm trạng tốt tiếng Nhật là?
きもちがいい
かぜ
のぼる
こんばん
Rảnh rỗi trong tiếng Nhật là?
はいる
たいへん
ひま
やすい
Động từ leo núi, leo cầu thang là?
のぼる
いそがしい
ふく
はいる
Muốn trong tiếng Nhật là?
たいへん
ことし
え
ほしい
Ghét trong tiếng Nhật là?
かす
かりる
すき
きらい
Khung cảnh trong tiếng Nhật là?
すき
けしき
え
しゃしん
gặp nhau trong tiếng Nhật là?
そうじします
はたらきます
あいます
つくります
dùng bữa là?
しょくじします
そうじします
せんたくします
かいものします
bảo tàng mỹ thuật là?
ゆうびんきょく
びじゅつかん
えいがかん
しゅうまつ
Quần áo là?
ふく
くつ
やすい
かぜ
bận rộn tiếng Nhật là?
むずかしい
たのしい
おもしろい
いそがしい
Đơn giản tiếng Nhật là?
むずかしい
かんたん
やすい
きらい
giặt đồ tiếng Nhật là?
そうじします
せんたくします
しょくじします
べんきょうします
bạn bè tiếng Nhật là?
かぞく
こいびと
ともだち
しゅうまつ
xe đạp tiếng Nhật là?
ひこうき
くるま
じてんしゃ
でんしゃ
chụp ảnh là?
のぼります
とります
はいります
かります
đi vào tiếng Nhật là?
のぼります
はいります
かります
あいます
やすい tiếng Việt là?
bận
rẻ
dễ
khó
かぜ tiếng Việt là?
muốn
bị cảm
ghét
thời tiết
dọn dẹp tiếng Nhật là?
しょくじします
せんたくします
そうじします
かいものします
chọn từ vựng phù hợp với hình
けしき
しゃしん
え
カメラ
