wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3- 明天见

Total questions: 13

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Cậu bé này đang làm gì?

a)

b)

c)

睡觉

2.
a)

英语

b)

阿拉伯语

c)

德语

3.

Từ này trong tiếng Trung là?

a)

b)

不对

c)

不好

4.

明天。。。

a)

b)

c)

5.

明天。。。邮局

a)

b)

c)

6.

明天去邮局寄。。。

a)

b)

c)

7.

这是。。。

a)

银行

b)

邮局

c)

学校

8.

明天我去银行。。。

a)

取钱

b)

寄信

c)

买货

9.

đây là số

a)

b)

c)

10.

đây là số

a)

b)

c)

11.

số này đọc là

a)

九 jiǔ

b)

八 ba

c)

七 qī

12.

你学英语。。。

a)

吗?

b)

c)

13.

你去。。。吗?

a)

北京

b)

哪儿

c)