wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh 6

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của từ: "animated (adj) " là gì?

a)

Phim hoạt hình

b)

xinh xắn

c)

Hoạt hình

d)

giải đấu

2.

Nghĩa của từ: " channel (n) " là gì?

a)

hoạt hình

b)

phim hoạt hình

c)

nhân vật

d)

kênh (truyền hình)

3.

Nghĩa của từ: " live (adj) " là gì?

a)

Truyền ( trực tiếp)

b)

Chương trình TV

c)

Nơi ở

d)

Sinh sống

4.

Nghĩa của từ: " cartoon ( n) " là gì?

a)

Hoạt hình

b)

Nhân vật

c)

Phim Hoạt hình

d)

kênh

5.

Nghĩa của từ: " educational ( adj) " là gì?

a)

giáo dục

b)

phim hài

c)

thi đấu

d)

mang tính giáo dục

6.

Nghĩa của từ: " comedy ( n) " là gì?

a)

phim Hoạt hình

b)

phim hài

c)

phim ma

d)

đoạn phim ngắn

7.

Nghĩa của từ: " viewer (n) " là gì?

a)

Người xem (TV)

b)

Người xem thi đấu

c)

thi đấu

d)

truyền hình

8.

Nghĩa của từ: " clever (adj) " là gì?

a)

Khôn ngoan

b)

Lười biếng

c)

Chăm chỉ

d)

Khôn ngoan, thông minh

9.

Nghĩa của từ: " cute (adj) " là gì?

a)

đáng yêu

b)

xinh đẹp

c)

xinh xắn

d)

dễ thương

10.

Nghĩa của từ: " character (n) " là gì?

a)

nhân vật chính

b)

nhân vật phụ

c)

người quay phim

d)

nhân vật

11.

Dịch từ " đoạn phim ngắn" sang tiếng anh

(a)  

12.

Dịch từ: " cá heo" sang Tiếng anh

(a)  

13.

Nghĩa của từ: " talent show (n) " là gì?

a)

cuộc thi tài năng

b)

thi đấu

c)

cuộc thi tài năng trên truyền hình

d)

cuộc thi kéo co

14.

Nghĩa của từ: " (TV) guide (n) " là gì?

a)

Chương trình ca hát trên TV

b)

TV

c)

Chương trình TV

d)

Khác

15.

Nghĩa của từ: " Programme (n) " là gì?

a)

kênh

b)

Truyền hình

c)

Chương trình (truyền hình)

d)

Hoạt hình

16.

Nghĩa của từ: " educate (v) " là gì?

a)

mang tính giáo dục

b)

giáo dục

c)

buồn cười

d)

khác

17.

Nghĩa của từ: " compete (v) " là gì?

a)

Nhân vật

b)

Khác

c)

đóng kịch

d)

Thi đấu

18.

Dịch từ: " buồn cười, ngộ nghĩnh" sang Tiếng Anh

(a)  

19.

Từ: " Trung tâm thể dục thể thao" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

20.

" môn võ ka-ra-te" dịch sang Tiếng Anh là gì?

(a)  

21.

dịch từ: " aerobics (n)" sang tiếng việt

a)

Thể dục nhịp điệu

b)

bài tập thể dục

c)

chạy bộ

d)

người dạy thể dục

22.

Nghĩa của từ: " career (n) " là gì?

a)

cuộc đua

b)

vui vẻ

c)

Nghề nghiệp, sự nghiệp

d)

sự nghiệp của mình hoặc người khác

23.

Nghĩa của từ: " competition (n) " là gì?

a)

thi đấu

b)

cuộc đua

c)

cuộc thi

d)

thi chạy

24.

Nghĩa của từ: " congratulation (n) " là gì?

a)

chúc mừng sinh nhật

b)

lời chúc mừng

c)

chiến thắng

d)

vui vẻ

25.

Nghĩa của từ: " equipment (n) " là gì?

a)

dụng cụ làm việc

b)

đồ chơi

c)

Thiết bị, dụng cụ

d)

khác

26.

Nghĩa của từ: " fantastic (adj) " là gì?

a)

kéo dài

b)

lời khen

c)

nước uống

d)

Tuyệt

27.

Từ: " Mạnh khỏe" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

28.

Từ: " kính bơi" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

29.

Từ: "kéo dài" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

30.

" cuộc đua ma-ra-tông" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

31.

" cái vợt (cầu lông,...)" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

32.

" ghi bàn, ghi điểm" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

33.

" bắn, bắn súng" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

34.

" khỏe mạnh, dáng thể thao" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

35.

Nghĩa của từ: " take place " là gì?

a)

bắt đầu

b)

diễn ra, được tổ chức

c)

khác

d)

ghi bàn

36.

Nghĩa của từ: " tournament (n) " là gì?

a)

chiến thắng

b)

thi chạy

c)

thi đấu

d)

giải đấu

37.

Nghĩa của từ: " ( river) bank (n) " là gì?

a)

Bờ (sông)

b)

sông

c)

trên bờ

d)

khác

38.

" Đông đúc" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

39.

Nghĩa của từ: " floating market " là gì?

a)

chợ

b)

chỗ để mua thức ăn

c)

chợ nổi

d)

khác

40.

" sẵn sàng giúp đỡ" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

41.

" mũ bảo hiểm" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

42.

Nghĩa của từ: " landmark (n) " là gì?

a)

khác

b)

địa điểm/ công trình thu hút du khách

c)

thi đấu

d)

nơi cần đến

43.

" bản đồ thành phố" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

44.

" cung điện" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

45.

Nghĩa của từ: " possessive (adjectives) " là gì?

a)

( đại từ) sở hữu

b)

( tính từ) sở hữu

c)

(danh từ) sở hữu

d)

( động từ) sở hữu

46.

Nghĩa của từ: " possessive (pronouns) " là gì?

a)

( tính từ) sở hữu

b)

( danh từ) sở hữu

c)

( động từ) sở hữu

d)

( đại từ) sở hữu

47.

" bưu thiếp" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

48.

" thuê" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

49.

Nghĩa của từ: " Royal palace " là gì?

a)

cung điện

b)

cung điện hoàng gia

c)

nhà ở

d)

nơi ở

50.

" vỏ sò" dịch sang tiếng anh là gì?

(a)  

51.

Nghĩa của từ: " stall " là gì?

(a)  

52.

Nghĩa của từ: " đồ ăn bán ở đường phố " là gì?

(a)  

53.

Nghĩa của từ: " quảng trường thời đại " là gì?

(a)  

54.

Nghĩa của từ: " tháp " là gì?

(a)