Font size
WorksheetsTiếng Anh 6
Total questions: 54
Worksheet time: 27mins
Nghĩa của từ: "animated (adj) " là gì?
Phim hoạt hình
xinh xắn
Hoạt hình
giải đấu
Nghĩa của từ: " channel (n) " là gì?
hoạt hình
phim hoạt hình
nhân vật
kênh (truyền hình)
Nghĩa của từ: " live (adj) " là gì?
Truyền ( trực tiếp)
Chương trình TV
Nơi ở
Sinh sống
Nghĩa của từ: " cartoon ( n) " là gì?
Hoạt hình
Nhân vật
Phim Hoạt hình
kênh
Nghĩa của từ: " educational ( adj) " là gì?
giáo dục
phim hài
thi đấu
mang tính giáo dục
Nghĩa của từ: " comedy ( n) " là gì?
phim Hoạt hình
phim hài
phim ma
đoạn phim ngắn
Nghĩa của từ: " viewer (n) " là gì?
Người xem (TV)
Người xem thi đấu
thi đấu
truyền hình
Nghĩa của từ: " clever (adj) " là gì?
Khôn ngoan
Lười biếng
Chăm chỉ
Khôn ngoan, thông minh
Nghĩa của từ: " cute (adj) " là gì?
đáng yêu
xinh đẹp
xinh xắn
dễ thương
Nghĩa của từ: " character (n) " là gì?
nhân vật chính
nhân vật phụ
người quay phim
nhân vật
Dịch từ " đoạn phim ngắn" sang tiếng anh
(a)
Dịch từ: " cá heo" sang Tiếng anh
(a)
Nghĩa của từ: " talent show (n) " là gì?
cuộc thi tài năng
thi đấu
cuộc thi tài năng trên truyền hình
cuộc thi kéo co
Nghĩa của từ: " (TV) guide (n) " là gì?
Chương trình ca hát trên TV
TV
Chương trình TV
Khác
Nghĩa của từ: " Programme (n) " là gì?
kênh
Truyền hình
Chương trình (truyền hình)
Hoạt hình
Nghĩa của từ: " educate (v) " là gì?
mang tính giáo dục
giáo dục
buồn cười
khác
Nghĩa của từ: " compete (v) " là gì?
Nhân vật
Khác
đóng kịch
Thi đấu
Dịch từ: " buồn cười, ngộ nghĩnh" sang Tiếng Anh
(a)
Từ: " Trung tâm thể dục thể thao" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" môn võ ka-ra-te" dịch sang Tiếng Anh là gì?
(a)
dịch từ: " aerobics (n)" sang tiếng việt
Thể dục nhịp điệu
bài tập thể dục
chạy bộ
người dạy thể dục
Nghĩa của từ: " career (n) " là gì?
cuộc đua
vui vẻ
Nghề nghiệp, sự nghiệp
sự nghiệp của mình hoặc người khác
Nghĩa của từ: " competition (n) " là gì?
thi đấu
cuộc đua
cuộc thi
thi chạy
Nghĩa của từ: " congratulation (n) " là gì?
chúc mừng sinh nhật
lời chúc mừng
chiến thắng
vui vẻ
Nghĩa của từ: " equipment (n) " là gì?
dụng cụ làm việc
đồ chơi
Thiết bị, dụng cụ
khác
Nghĩa của từ: " fantastic (adj) " là gì?
kéo dài
lời khen
nước uống
Tuyệt
Từ: " Mạnh khỏe" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Từ: " kính bơi" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Từ: "kéo dài" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" cuộc đua ma-ra-tông" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" cái vợt (cầu lông,...)" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" ghi bàn, ghi điểm" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" bắn, bắn súng" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" khỏe mạnh, dáng thể thao" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " take place " là gì?
bắt đầu
diễn ra, được tổ chức
khác
ghi bàn
Nghĩa của từ: " tournament (n) " là gì?
chiến thắng
thi chạy
thi đấu
giải đấu
Nghĩa của từ: " ( river) bank (n) " là gì?
Bờ (sông)
sông
trên bờ
khác
" Đông đúc" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " floating market " là gì?
chợ
chỗ để mua thức ăn
chợ nổi
khác
" sẵn sàng giúp đỡ" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" mũ bảo hiểm" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " landmark (n) " là gì?
khác
địa điểm/ công trình thu hút du khách
thi đấu
nơi cần đến
" bản đồ thành phố" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" cung điện" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " possessive (adjectives) " là gì?
( đại từ) sở hữu
( tính từ) sở hữu
(danh từ) sở hữu
( động từ) sở hữu
Nghĩa của từ: " possessive (pronouns) " là gì?
( tính từ) sở hữu
( danh từ) sở hữu
( động từ) sở hữu
( đại từ) sở hữu
" bưu thiếp" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
" thuê" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " Royal palace " là gì?
cung điện
cung điện hoàng gia
nhà ở
nơi ở
" vỏ sò" dịch sang tiếng anh là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " stall " là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " đồ ăn bán ở đường phố " là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " quảng trường thời đại " là gì?
(a)
Nghĩa của từ: " tháp " là gì?
(a)
