Worksheetsenglish 11 9.1
Total questions: 102
Worksheet time: 34mins
người sống ở đô thị, cư dân thành thị (n)
(a)
dò tìm, phát hiện ra (v)
(a)
cơ sở hạ tầng (n)
(a)
cư dân, người cư trú (n)
(a)
sống được (adj)
(a)
(cụm từ) mức sống
(a)
(n) đô thị hóa
(a)
(adj) thân thiện với môi trường
(a)
(adj) chưa qua xử lí
(a)
(n) cuộc sống về đêm
(a)
(v) mắc kẹt
(a)
(n) vạch băng qua đường dành cho người đi bộ
(a)
thuộc về đô thị (adj)
(a)
chuyên gia quy hoạch đô thị
(a)
thấm, hút (v)
(a)
khí quyển (n)
(a)
sự nhận thức, hiểu biết, quan tâm (n)
(a)
forbid=?(v)
(a)
lưu lại, giam giữ lại (v)
(a)
lượng khí CO, thải ra hằng ngày của một cá nhân hoặc nhà máy... (n)
(a)
thảm họa (adj)
(a)
sự dọn dẹp, làm sạch, tổng vệ sinh (n)
(a)
biến đổi khí hậu (n)
(a)
sự đa dạng (n)
(a)
hạn hán (n)
(a)
thuộc về sinh thái (adj)
(a)
hệ sinh thái (n)
(a)
(danh từ không đếm được) sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí) (n)
(a)
nạn đói kém (n)
(a)
chất khí gây hiệu ứng nhà kính (n)
(a)
có liên quan tới nhiệt (adj)
(a)
lây nhiễm, lan truyền (adj)
(a)
(n.p) tràn dầu
(a)
(n) khí (nhà kính)
(a)
(n) sương khói
(a)
(n) chất ô nhiễm (từ nhà máy)
(a)
(n) rác bị vứt bừa bãi
(a)
(n) rác sinh hoạt
(a)
(n) căng thẳng
(a)
kì thi tú tài (n)
(a)
người có bằng cử nhân (n)
(a)
mở rộng, nới rộng (n)
(a)
khu trường sở, sân bãi (của các trường trung học, đại học) (n)
(a)
cộng tác (n)
(a)
trường cao đẳng hoặc trường chuyên nghiệp (n)
(a)
hỏi ý kiến, tra cứu, tham khảo (v)
(a)
(adj) bi quan >< lạc quan
(a)
(adj) riêng tư >< công khai
(a)
(adj) đô thị >< nông thôn
(a)
(adj) thể chất >< tinh thần
(a)
(adj) toàn cầu >< địa phương
(a)
(cụm từ) thuyết trình
(a)
bằng cấp, văn bằng (n)
(a)
học vị tiến sĩ (n)
(a)
đủ tư cách, thích hợp (adj)
(a)
ghi danh (v)
(a)
gia nhập, theo học một trường (v)
(a)
khoa (của một trường đại học) (n)
(a)
viện, trường đại học (n)
(a)
giai đoạn thực tập (n)
(a)
trường mẫu giáo ( cho trẻ 4 - 6 tuổi) (n)
(a)
môn học chính của sinh viên, chuyên ngành (n)
(a)
có tính bắt buộc (a)
(a)
thạc sĩ (n)
(a)
sự say mê, niềm say mê (n)
(a)
khả năng, tiềm lực (n)
(a)
nghề, nghề nghiệp (n)
(a)
đeo đuổi (v)
(a)
văn bằng, học vị, chứng chỉ (n)
(a)
học bổng (n)
(a)
Thriving =
(a)
Breakthrough =
(a)
Renewable =
(a)
Sustainable =
(a)
Generate =
(a)
Advanced =
(a)
Dweller =
(a)
Unsolvable =
(a)
Cosmopolitan =
(a)
Well-being =
(a)
chấp nhận, công nhận, thừa nhận (v)
(a)
thuộc về khảo cổ học (adj)
(a)
thật, thực (adj)
(a)
đẹp đến ngỡ ngàng (adj)
(a)
chôn vùi, giấu trong lòng đất (v)
(a)
hang động (n)
(a)
thành trì (để bảo vệ khỏi bị tấn công) (n)
(a)
quần thể, tổ hợp (n)
(a)
bao gồm, gồm (v)
(a)
thợ thủ công (n)
(a)
chuyến du ngoạn trên biển (n)
(a)
cách thức chế biến thức ăn, nấu nướng (n)
(a)
đèn lồng (n)
(a)
đá vôi (n)
(a)
tuyệt đẹp (a)
(a)
kiệt tác (n)
(a)
lăng mộ (n)
(a)
khảm, chạm khảm (adj)
(a)
nhà thờ Hồi giáo (n)
(a)
nổi bật, xuất chúng (adj)
(a)
đẹp, gây ấn tượng mạnh (adj)
(a)
mang tính chất thơ ca (adj)
(a)
