NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTHPT Unit 8: Definitions
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
Aborigines
a)
Thổ dân
b)
Váy ca-rô của đàn ông Scotland
c)
Người nhận nuôi
d)
Ngôn ngữ chính thức
e)
Người ai-len
2.
Absolutely
a)
Tuyệt đối, chắc chắn
b)
Huyền thoại
c)
Gấu túi
d)
Tổ chức
e)
Tuyệt đối, chắc chắn
3.
Accent
a)
Giọng điệu
b)
Thổ dân
c)
Người Scotland
d)
Bảo vệ
e)
Tiếng, thuôc về người Đài Loan
4.
Awesome
a)
Tuyệt vời
b)
Người New Zealand
c)
Tượng đài
d)
Cải tiến
e)
Giọng điệu
5.
Cattle station
a)
Trại gia súc
b)
Người được phỏng vấn
c)
Người tị nạn
d)
Người New Zealand
e)
Người được phỏng vấn
6.
Ghost
a)
Ma
b)
Giữ gìn
c)
Huyền thoại
d)
Người ai-len
e)
Kéo dài
7.
Haunt
a)
Ám ảnh
b)
Tham gia
c)
Người Úc
d)
Váy ca-rô của đàn ông Scotland
e)
Chính thống/ chính thức
8.
Icon
a)
Biểu tượng
b)
Tổ chức khai mạc
c)
Trang phục truyền thống
d)
Tượng trưng
e)
Nơi thu hút chụp ảnh
9.
Kangaroo
a)
Chuột túi
b)
Nơi thu hút chụp ảnh
c)
Người New Zealand
d)
Cải tiến
e)
Tác động vào
10.
Koala
a)
Gấu túi
b)
Ngôn ngữ chính thức
c)
Tượng trưng
d)
Người Úc
e)
Ám ảnh
11.
Kilt
a)
Váy ca-rô của đàn ông Scotland
b)
Người Anh
c)
Nơi thu hút chụp ảnh
d)
Nơi thu hút chụp ảnh
e)
Tuyệt đối, chắc chắn
12.
Legend
a)
Huyền thoại
b)
Biểu tượng
c)
Biên giới
d)
Độc đáo, riêng biệt
e)
Bảo vệ
13.
Loch
a)
Hồ (phương ngữ ở Scotland)
b)
Biểu tượng
c)
Giọng điệu
d)
Xem xét
e)
Người nhận
14.
Official
a)
Chính thống/ chính thức
b)
Tác động vào
c)
Thổ dân
d)
Bảo vệ
e)
Cuộc diễu hành
15.
Parade
a)
Cuộc diễu hành
b)
Trò chơi đố
c)
Độc đáo, riêng biệt
d)
Biên giới
e)
Lữ đoàn
16.
Puzzle
a)
Trò chơi đố
b)
Huyền thoại
c)
Dịp đặc biệt
d)
Tổ chức
e)
Huyền thoại
17.
Schedule
a)
Lịch trình, thời gian biểu
b)
Chính thống/ chính thức
c)
Tham gia
d)
Trò chơi đố
e)
Người Úc
18.
Scots/ Scottish
a)
Người Scotland
b)
Cổ xưa
c)
Thô lỗ
d)
Người Úc
e)
Người New Zealand
19.
State
a)
Bang
b)
Nhầm lẫn
c)
Trại gia súc
d)
Lữ đoàn
e)
Tượng trưng
20.
Unique
a)
Độc đáo, riêng biệt
b)
Trang phục truyền thống
c)
Biểu tượng
d)
Vây quanh
e)
Lữ đoàn
21.
Improve
a)
Cải tiến
b)
Diễn ra
c)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
d)
Trang phục truyền thống
e)
Nhân viên
22.
Monument
a)
Tượng đài
b)
Giọng điệu
c)
Người được phỏng vấn
d)
Nhân viên
e)
Biểu tượng
23.
Cantonese
a)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
b)
Lịch trình, thời gian biểu
c)
Trại gia súc
d)
Nhân viên
e)
Người tị nạn
24.
Taiwanese
a)
Tiếng, thuôc về người Đài Loan
b)
Cuộc diễu hành
c)
Chuột túi
d)
Người ai-len
e)
Người nhận nuôi
25.
Employee
a)
Nhân viên
b)
Người tị nạn
c)
Tuyệt vời
d)
Người Canada
e)
Lịch trình, thời gian biểu
26.
Adoptee
a)
Người nhận nuôi
b)
Nơi thu hút chụp ảnh
c)
Ngôn ngữ chính thức
d)
Có phong cảnh đẹp
e)
Người New Zealand
27.
Addressee
a)
Người nhận
b)
Chính thống/ chính thức
c)
Tham gia
d)
Độc đáo, riêng biệt
e)
Nơi cư trú
28.
Interviewee
a)
Người được phỏng vấn
b)
Tổ chức
c)
Người Anh
d)
Huyền thoại
e)
Nơi thu hút chụp ảnh
29.
Refugee
a)
Người tị nạn
b)
Tuyệt đối, chắc chắn
c)
Ám ảnh
d)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
e)
Người Mỹ
30.
Guarantee
a)
Đảm bảo
b)
Nhân viên
c)
Trang phục truyền thống
d)
Người nhận
e)
Người New Zealand
31.
Symbolise
a)
Tượng trưng
b)
Người được phỏng vấn
c)
Hồ (phương ngữ ở Scotland)
d)
Cổ xưa
e)
Đảm bảo
32.
Icon
a)
Biểu tượng
b)
Tổ chức
c)
Người Scotland
d)
Tượng đài
e)
Người Scotland
33.
Scenic
a)
Có phong cảnh đẹp
b)
Kéo dài
c)
Tham gia
d)
Thô lỗ
e)
Tổ chức khai mạc
34.
Attract
a)
Thu hút
b)
Lữ đoàn
c)
Ma
d)
Kéo dài
e)
Người xứ Wales
35.
The Americans
a)
Người Mỹ
b)
Biểu tượng
c)
Người tị nạn
d)
Người nhận
e)
Người Mỹ
36.
The English
a)
Người Anh
b)
Lịch trình, thời gian biểu
c)
Giọng điệu
d)
Người Úc
e)
Người xứ Wales
37.
The Scottish / the Scots
a)
Người Scotland
b)
Váy ca-rô của đàn ông Scotland
c)
Ngôn ngữ chính thức
d)
Tổ chức
e)
Dịp đặc biệt
38.
The Welsh
a)
Người xứ Wales
b)
Thổ dân
c)
Ám ảnh
d)
Dịp đặc biệt
e)
Đảm bảo
39.
The Irish
a)
Người ai-len
b)
Cuộc diễu hành
c)
Huyền thoại
d)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
e)
Người nhận
40.
The Canadians
a)
Người Canada
b)
Ngôn ngữ chính thức
c)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
d)
Huyền thoại
e)
Lữ đoàn
41.
The Australians
a)
Người Úc
b)
Chính thống/ chính thức
c)
Biểu tượng
d)
Trò chơi đố
e)
Biên giới
42.
The New Zealanders
a)
Người New Zealand
b)
Tượng trưng
c)
Tham gia
d)
Bảo vệ
e)
Lịch trình, thời gian biểu
43.
Take place
a)
Diễn ra
b)
Xem xét
c)
Cải tiến
d)
Lịch trình, thời gian biểu
e)
Cải tiến
44.
Hold the opening
a)
Tổ chức khai mạc
b)
Thu hút
c)
Nơi thu hút chụp ảnh
d)
Nơi cư trú
e)
Nơi thu hút chụp ảnh
45.
Last
a)
Kéo dài
b)
Cuộc diễu hành
c)
Người Scotland
d)
Xem xét
e)
Diễn ra
46.
Host
a)
Tổ chức
b)
Người tị nạn
c)
Người nhận
d)
Thổ dân
e)
Lữ đoàn
47.
Surround
a)
Vây quanh
b)
Huyền thoại
c)
Người Scotland
d)
Tuyệt vời
e)
Giữ gìn
48.
Traditional garment
a)
Trang phục truyền thống
b)
Người New Zealand
c)
Thổ dân
d)
Người New Zealand
e)
Người Canada
49.
Legendary
a)
Huyền thoại
b)
Nhầm lẫn
c)
Bảo vệ
d)
Bảo vệ
e)
Nơi cư trú
50.
Brigade
a)
Lữ đoàn
b)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
c)
Giữ gìn
d)
Người ai-len
e)
Cải tiến
51.
Photographed attraction
a)
Nơi thu hút chụp ảnh
b)
Người Úc
c)
Thô lỗ
d)
Tham gia
e)
Cải tiến
52.
Private
a)
Riêng tư
b)
Trang phục truyền thống
c)
Tuyệt vời
d)
Tổ chức khai mạc
e)
Tiếng, thuộc về người Quảng Đông
53.
Protect
a)
Bảo vệ
b)
Người Úc
c)
Gấu túi
d)
Người New Zealand
e)
Diễn ra
54.
Residence
a)
Nơi cư trú
b)
Người Úc
c)
Đảm bảo
d)
Nhân viên
e)
Thô lỗ
55.
Ancient
a)
Cổ xưa
b)
Nơi thu hút chụp ảnh
c)
Lịch trình, thời gian biểu
d)
Người ai-len
e)
Lữ đoàn
56.
Special occasion
a)
Dịp đặc biệt
b)
Lữ đoàn
c)
Chính thống/ chính thức
d)
Người nhận nuôi
e)
Giọng điệu
57.
Confuse
a)
Nhầm lẫn
b)
Người xứ Wales
c)
Giọng điệu
d)
Người Canada
e)
Ma
58.
Preserve
a)
Giữ gìn
b)
Người Canada
c)
Nơi thu hút chụp ảnh
d)
Người Úc
e)
Biểu tượng
59.
Consider
a)
Xem xét
b)
Thu hút
c)
Người nhận nuôi
d)
Ngôn ngữ chính thức
e)
Trại gia súc
60.
Rude
a)
Thô lỗ
b)
Vây quanh
c)
Người Anh
d)
Lịch trình, thời gian biểu
e)
Tiếng, thuôc về người Đài Loan
61.
Impact on
a)
Tác động vào
b)
Người Canada
c)
Gấu túi
d)
Người Úc
e)
Tượng đài
62.
Border
a)
Biên giới
b)
Vây quanh
c)
Tác động vào
d)
Tác động vào
e)
Người Canada
63.
Take part in
a)
Tham gia
b)
Người Úc
c)
Tượng đài
d)
Ám ảnh
e)
Trại gia súc
64.
Official language
a)
Ngôn ngữ chính thức
b)
Đảm bảo
c)
Cuộc diễu hành
d)
Lữ đoàn
e)
Giọng điệu
Reset
