Font size
WorksheetsGr8-U1-Leisure activities
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
leisure activities
các hoạt động giải trí
các hoạt động tình nguyện
các hoạt động thú vị
thủ thuật, mẹo
tries
treats
tricks
craft kit
bộ dụng cụ sửa chữa
bộ dụng cụ làm thủ công
bộ dụng cụ đa năng
hạt
beat
bean
bead
bear
vải len
wool
wood
woof
button
nút, khuy áo
vạt áo
tà áo
folk songs
các bài hát dân gian
nhạc vàng
nhạc dân tộc
nhạc trẻ
công cụ, dụng cụ
tooth
too
toods
tools
huấn luyện thú cưng
pet name
pet peeve
pet person
pet training
sửa hàng rào vườn
fixing the garden fence
gardening
gardener
plating trees in the garden
chơi trò chơi điện tử
playing beach games
playing computer games
playing sport games
exciting
đam mê
hào hứng
hứng thú
tận hưởng
buồn chán
confusing
challenging
boring
amusing
playing beach games
chơi bóng chuyền
chơi trên biển
chơi các trò chơi trên biển
thời gian rảnh
free time
busy time
complicated time
mountain biking
leo núi
núi lửa phun trào
đạp xe leo núi
núi cao
skateboarding
viết bảng
lau bảng
lướt ván
trượt ván
sưu tầm các đồ vật
collecting things
making crafts
collecting stamps
collecting beads
lướt mạng xã hội
surfing the websites
surfing boards
surfing the Internet
volunteer
tình nguyện viên
làm từ thiện
làm tình nguyện
quỹ từ thiện
cộng đồng
communism
community
communication
communicate
học các ngôn ngữ
learning skills
learning languages
learning something
learning outcome
cụm từ huấn luyện thú cưng - start with letter "P"
(a)
cụm từ lướt mạng, lướt web - start with letter "S"
(a)
làm đồ thủ công
(a)
tham gia vào
join
participate in
take part in
go in
come in
cụm từ ngắm người qua lại - start with letter "P"
(a)
giao tiếp
(a)
what does the word "society" mean?
xã hội hóa
hòa nhập với xã hội
xã hội
What is he doing?
he is reading books
he is reading newspaper
he is reading comics
he is reading magazine
sự kiện văn hóa
(a)
đây là phiên âm của từ nào
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
(a)
đây là phiên âm của từ nào?
/ˈsəʊʃəlaɪz/
(a)
Leisure (time)
Hoạt động lúc rảnh rỗi
Thời gian rảnh rỗi
Tụ tập
huấn luyện thú cưng
Leisure activity
Thời gian rảnh rỗi
Hoạt động lúc rảnh rỗi
Tụ tập
Huấn luyện thú cưng
( Hoạt động) đi chơi với bạn bè
Leisure activities
Leisure time
Hanging out ( with friends)
Hang out
Window shopping
Hoạt động đi ngắm đồ bày trong các cửa hàng
Hoạt động đi ngắm đồ bán cửa sổ
Đi ngắm đồ bày trong các cửa hàng
Hoạt động đi chơi với bạn bè
Go window shopping
Hoạt động đi ngắm đồ bày trong các cửa hàng
Hoạt động đi chơi với bạn bè
Đi ngắm đồ bày trong các cửa hàng
Đi chơi với bạn bè
Pet training
Hoạt động huấn luyện thú cưng
Huấn luyện thú cưng
Train a pet
Huấn luyện thú cưng
Hoạt động huấn luyện thú cưng
Hoạt động làm đồ thủ công
Making crafts
Craft kit
Train a pet
pet training
Craft kit
Bộ dụng cụ làm đồ thủ công
Hoạt động làm đồ thủ công
Làm đồ thủ công
Bracelet
Vòng đeo tay
Trang sức
Vòng chân
Vòng cổ
Check out something
Xem hoặc kiểm tra vật gì đó có phù hợp hay không
Huấn luyện thú cưng
Vòng đeo tay
Đúng vị/ sở thích của ai
Right up someone's street
xem/ kiểm tra vật gì đó có phù hợp hay không
Đúng vị/ sở thích của ai
Bộ dụng cụ làm đồ thủ công
Đi ngắm đồ bay trong các cửa hàng
chống lại virus , chặn virus - start with letter "A"
(a)
vòng đeo tay - start with letter "B"
(a)
nút, khuy áo - start with letter "B"
(a)
check out something (v) nghĩa là ....
kiểm tra kỹ điều gì đó
tìm kiếm điều gì đó
nghiên cứu điều gì đó
lựa chọn điều gì đó
cultural event (n) nghĩa là gì?
sự kiện văn hóa
sự kiện cách tân
sự kiện đặc biệt
sự kiện siêu hot
kịch -> English?
drama
prama
brama
obama
thế hệ - start with letter "G"
(a)
hanging out (v) nghĩa là gì?
đi chơi với bạn bè
treo lên
đi chơi một mình
đi dã ngoại
giai điệu (âm nhạc)
(a)
cuốn tiểu thuyết
(a)
thông tin cá nhân -> English
personal information
person information
personal info
personal infornation
poetry (n) nghĩa là gì?
thơ ca
ca nhạc
ca dao
nhạc đồng quê
chương trình truyền hình thực tế -> English
reality show
real show
realities show
raelity show
cảm thấy hài lòng
(a)
trò lướt ván
(a)
socialise (with someone) (v)
giao lưu với ai đó
hoạt động giao lưu với ai đó
hoạt động tình nguyện
giao hàng cho ai đó
phần mềm
(a)
người lạ
(a)
công nghệ
(a)
nhắn tin
(a)
thủ thuật, mẹo -> English?
trick
truck
tick
track
cập nhật
(a)
len
(a)
