Font size
Worksheetstừ vựng unit 2 english 8
Total questions: 64
Worksheet time: 1hrs 4mins
bắt được
(a)
gia súc
(a)
máy gặt đập liên hợp
(a)
vụ mùa
(a)
trồng trọt
(a)
cho ăn
(a)
vụ thu hoạch , gặt hái
(a)
chăn giữ vật nuôi
(a)
mến khách, hiếu khách
(a)
hải đăng
(a)
chất, chở hàng hóa
(a)
vắt sữa
(a)
vườn cây ăn quả
(a)
ruộng lúa
(a)
cày
(a)
đẹp , hấp dẫn
(a)
đặc sản
(a)
kéo dài , trải dài
(a)
dỡ hàng
(a)
rộng lớn , mênh mong
(a)
lành nghề , có tray nghề cao
(a)
thú vị
(a)
ở lại
(a)
tỉnh
(a)
rồng rắn lên mây
(a)
con bò
(a)
gia cầm
(a)
sưu tầm
(a)
sưu tầm
(a)
xe tải
(a)
vây quanh
(a)
phản ứng
(a)
người tham quan
(a)
chăm chỉ
(a)
cẩn thận
(a)
nặng nề
(a)
một cách vững càng/ rõ ràng/ tốt / hoàn toàn
(a)
lặng lẽ
(a)
sớm
(a)
thường xuyên
(a)
nhỏ bé
(a)
cặp sách
(a)
áo
(a)
tọa lạc
(a)
cổ đại
(a)
đặc biệt
(a)
nhà thờ
(a)
thả diều
(a)
chiếc phà
(a)
ngắm cảnh
(a)
con kênh
(a)
hòa thuận
(a)
nông thôn
(a)
an toàn
(a)
phong cảnh
(a)
hào phóng
(a)
leo núi
(a)
sự bảo mật
(a)
phong cảnh
(a)
luân phiên
(a)
ảnh hưởng
(a)
khó khăn
(a)
kết nối với thiên nhiên
(a)
tạo nên thành quả
(a)
