wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

The World

Total questions: 66

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

World

a)

Tòa nhà

b)

Thế giới

c)

Hang động

d)

Thực vật

2.

Hang động

a)

Cave

b)

Cafe

c)

Crane

d)

Lane

3.

Hòn đảo

a)

Island

b)

Hotel

c)

Mountain

d)

Meter

4.

River

a)

Hòn đảo

b)

Loại, kiểu

c)

Tầng, lầu

d)

Dòng sông

5.

Mountain

a)

To, lớn

b)

Cao

c)

Ngọn núi

d)

Hang động

6.

Kỷ lục

a)

Building

b)

House

c)

Cave

d)

Record

e)

Island

7.

Type

a)

Loại, kiểu

b)

Tầng

c)

Nổi tiếng

d)

Đảo

8.

Building

a)

Tòa nhà

b)

Văn phòng

c)

Khách sạn

d)

Nhà hàng

e)

Siêu thị

9.

Tòa nhà chọc trời

a)

Skyscraper

b)

Building

c)

Tower

10.

Tòa tháp

a)

Floor

b)

Tower

c)

Office

d)

Finish

11.

Tầng

a)

Hotel

b)

Large

c)

Island

d)

Floor

12.

Restaurant

a)

Văn phòng

b)

Nhà hàng

c)

Tòa nhà

d)

Siêu thị

e)

Khách sạn

13.

Office

a)

Nhà hàng

b)

Văn phòng

c)

Siêu thị

d)

Khách sạn

e)

Tòa nhà

14.

Hotel

a)

Siêu thị

b)

Tòa nhà

c)

Văn phòng

d)

Nhà hàng

e)

Khách sạn

15.

Supermarket

a)

Siêu thị

b)

Nhà hàng

c)

Văn phòng

d)

Tòa nhà

e)

Khách sạn

16.

Nổi tiếng

a)

Big

b)

Large

c)

Famous

d)

Plant

e)

Animal

17.

Động vật

a)

Animal

b)

Plant

18.

Thực vật

a)

Animal

b)

Plant

19.

Big

a)

Rộng

b)

Cao

c)

To, lớn

d)

Dài

20.

Large

a)

Rộng

b)

Dài

c)

Cao

d)

To, lớn

21.

High

a)

Dài

b)

To, lớn

c)

Cao

d)

Rộng

22.

Long

a)

To, lớn

b)

Dài

c)

Rộng

d)

Cao

23.

North

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

24.

South

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

25.

East

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

26.

West

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

27.

Nóng

a)

Hot

b)

Cold

28.

Lạnh

a)

Hot

b)

Cold

29.

Ngôi làng

a)

Field

b)

Cousin

c)

Village

d)

Farm

30.

Field

a)

Cánh đồng

b)

Ngôi làng

c)

Anh/Chị/Em họ

d)

Nông trại

31.

Farm

a)

Khách sạn

b)

Nông trại

c)

Tòa tháp

d)

Ngôi làng

32.

Con gà trống

a)

Hen

b)

Chick

c)

Rooster

d)

Chicken

33.

Con gà mái

a)

Rooster

b)

Chicken

c)

Chick

d)

Hen

34.

Con gà con

a)

Chicken

b)

Hen

c)

Chick

d)

Rooster

35.

Bên trong

a)

Outside

b)

Inside

36.

Bên ngoài

a)

Outside

b)

Inside

37.

Băng cá nhân

a)

Useful

b)

World

c)

Scissors

d)

Plaster

38.

Cái kéo

a)

Mountain

b)

Lake

c)

Scissors

d)

Next

39.

Cục đá

(có 2 đáp án)

a)

Rock

b)

Stone

c)

Canteen

d)

Outside

e)

Desert

40.

Tired

a)

Mệt mỏi

b)

Khỏe mạnh

c)

Chạy

d)

Đi câu cá

41.

Strong

a)

Chán nản

b)

Mệt mỏi

c)

Khỏe mạnh

d)

Cắm trại

42.

Hãy nhớ

a)

Remember to

b)

Be careful

c)

Hurt

d)

Need to

43.

Hãy cẩn thận!

a)

Remember to

b)

Need to

c)

Hurt

d)

Be careful

44.

Need to

a)

Cần phải làm

b)

Hãy nhớ

c)

Hãy cẩn thận

d)

Đau

45.

Bị mất, bị lạc

a)

Tired

b)

Lost

c)

Bring

d)

Overnight

46.

Đem theo

a)

Bring

b)

Shout

c)

Hurt

d)

Lost

47.
a)

Canteen

b)

Office

c)

House

d)

Necessary

48.

Có ích, hữu dụng

a)

Sunscreen

b)

Plaster

c)

River

d)

Useful

e)

Scissors

49.

Kem chống nắng

(có 2 đáp án)

a)

icecream

b)

sunscreen

c)

watermelon

d)

mountain

e)

suncream

50.

Mới

a)

New

b)

Old

c)

Bored

d)

Wonderful

51.

Cũ kĩ, già nua

a)

Bored

b)

Wonderful

c)

Old

d)

New

52.

Kỳ diệu, tuyệt vời

a)

Old

b)

Bored

c)

New

d)

Wonderful

53.

Thay đồ

a)

Finally

b)

Brush teeth

c)

Walk

d)

Get dressed

54.

Bắt xe buýt

a)

Catch bus

b)

Look after

c)

Ride a horse

d)

Live in a house

e)

Go to school

55.

Chăm sóc

(có 2 đáp án)

a)

Early morning

b)

Take care

c)

Look after

d)

Brush teeth

e)

Shout

56.

La hét

a)

Do homework

b)

Shout

c)

Then

d)

Take a shower

e)

Dangerous

57.

Dangerous

a)

Nhiều

b)

Chăm sóc

c)

Nguy hiểm

d)

Ăn sáng

58.

Safe

a)

Học bài

b)

Nguy hiểm

c)

An toàn

d)

Đau

59.

Busy

a)

Bận rộn

b)

Rảnh rỗi

c)

Chán nản

d)

Nhiệt huyết

60.

Free

(có 2 đáp án)

a)

Nhiệt huyết

b)

Rảnh rỗi

c)

Bận rộn

d)

Chán nản

e)

Miễn phí

61.

Bored

a)

Nguy hiểm

b)

Nhiệt huyết

c)

Bận rộn

d)

Rảnh rỗi

e)

Chán nản

62.

Enthusiastic

a)

Nhiệt huyết

b)

Chán nản

c)

Rảnh rỗi

d)

Chăm sóc

e)

Bận rộn

63.

Đầu tiên

a)

Firstly

b)

Finally

c)

Then

d)

Next

64.

Tiếp theo

a)

Then

b)

Finally

c)

Next

d)

Firstly

65.

Sau đó

a)

Next

b)

Then

c)

Firstly

d)

Finally

66.

Cuối cùng

a)

Firstly

b)

Next

c)

Finally

d)

Then