wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng unit 4 lớp 8

Total questions: 62

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.
ethnic
a)
(thuộc) dân tộc
b)
vai trò
c)
át, trội, có ưu thế hơn
d)
lễ hội cúng trăng
2.
ethnic group
a)
nhóm dân tộc
b)
truyện cổ tích, truyền thuyết
c)
xa xôi, hẻo lánh
d)
lễ hội mùa gặt
3.
ethnic minority
a)
dân tộc thiểu số
b)
chính, chủ yếu
c)
khu vực hẻo lánh
d)
nguyên liệu, vật liệu
4.
terraced
a)
có hình bậc thang
b)
lò sưởi
c)
vai trò
d)
tham dự
5.
terraced field
a)
ruộng bậc thang
b)
(thuộc) dân tộc
c)
truyện cổ tích, truyền thuyết
d)
át, trội, có ưu thế hơn
6.
bamboo house
a)
nhà tre
b)
nhóm dân tộc
c)
chính, chủ yếu
d)
xa xôi, hẻo lánh
7.
communal house( Rong house)
a)
nhà Rông, nhà sinh hoạt chung
b)
dân tộc thiểu số
c)
lò sưởi
d)
khu vực hẻo lánh
8.
stilt house
a)
nhà sàn
b)
có hình bậc thang
c)
(thuộc) dân tộc
d)
vai trò
9.
gong
a)
cái cồng, cái chiêng
b)
ruộng bậc thang
c)
nhóm dân tộc
d)
truyện cổ tích, truyền thuyết
10.
staircase
a)
cầu thang bộ
b)
nhà tre
c)
dân tộc thiểu số
d)
chính, chủ yếu
11.
travel brochure
a)
tờ quảng cáo du lịch
b)
nhà Rông, nhà sinh hoạt chung
c)
có hình bậc thang
d)
lò sưởi
12.
overlook
a)
nhìn từ cao xuống, nhìn ra
b)
nhà sàn
c)
ruộng bậc thang
d)
(thuộc) dân tộc
13.
culture
a)
văn hóa
b)
cái cồng, cái chiêng
c)
nhà tre
d)
nhóm dân tộc
14.
fork
a)
(thuộc) dân gian
b)
cầu thang bộ
c)
nhà Rông, nhà sinh hoạt chung
d)
dân tộc thiểu số
15.
fork dance
a)
điệu múa dân gian
b)
tờ quảng cáo du lịch
c)
nhà sàn
d)
có hình bậc thang
16.
musical instrument
a)
nhạc cụ
b)
nhìn từ cao xuống, nhìn ra
c)
cái cồng, cái chiêng
d)
ruộng bậc thang
17.
sticky rice
a)
xôi
b)
văn hóa
c)
cầu thang bộ
d)
nhà tre
18.
five-colour sticky rice
a)
xôi ngũ sắc
b)
(thuộc) dân gian
c)
tờ quảng cáo du lịch
d)
nhà Rông, nhà sinh hoạt chung
19.
special
a)
đặc biệt
b)
điệu múa dân gian
c)
nhìn từ cao xuống, nhìn ra
d)
nhà sàn
20.
average
a)
trung bình
b)
nhạc cụ
c)
văn hóa
d)
cái cồng, cái chiêng
21.
multi-storey
a)
nhiều tầng
b)
xôi
c)
(thuộc) dân gian
d)
cầu thang bộ
22.
popular
a)
phổ biến
b)
xôi ngũ sắc
c)
điệu múa dân gian
d)
tờ quảng cáo du lịch
23.
population
a)
dân số
b)
đặc biệt
c)
nhạc cụ
d)
nhìn từ cao xuống, nhìn ra
24.
traditional
a)
(thuộc) truyền thống
b)
trung bình
c)
xôi
d)
văn hóa
25.
livestock
a)
gia súc
b)
nhiều tầng
c)
xôi ngũ sắc
d)
(thuộc) dân gian
26.
raise
a)
chăn nuôi
b)
phổ biến
c)
đặc biệt
d)
điệu múa dân gian
27.
brochure
a)
tập quảng cáo
b)
dân số
c)
trung bình
d)
nhạc cụ
28.
post
a)
cái cột
b)
(thuộc) truyền thống
c)
nhiều tầng
d)
xôi
29.
costume
a)
trang phục
b)
gia súc
c)
phổ biến
d)
xôi ngũ sắc
30.
flute
a)
cái sáo( nhạc cụ)
b)
chăn nuôi
c)
dân số
d)
đặc biệt
31.
bamboo flute
a)
sáo trúc
b)
tập quảng cáo
c)
(thuộc) truyền thống
d)
trung bình
32.
weave
a)
dệt, đan, kết lại
b)
cái cột
c)
gia súc
d)
nhiều tầng
33.
statue
a)
tượng
b)
trang phục
c)
chăn nuôi
d)
phổ biến
34.
wooden statue
a)
tượng gỗ
b)
cái sáo( nhạc cụ)
c)
tập quảng cáo
d)
dân số
35.
unique
a)
độc nhất, độc đáo
b)
sáo trúc
c)
cái cột
d)
(thuộc) truyền thống
36.
feature
a)
nét, đặc điểm
b)
dệt, đan, kết lại
c)
trang phục
d)
gia súc
37.
ash
a)
tro, tàn ( thuốc lá)
b)
tượng
c)
cái sáo( nhạc cụ)
d)
chăn nuôi
38.
meeting
a)
cuộc họp
b)
tượng gỗ
c)
sáo trúc
d)
tập quảng cáo
39.
lowland
a)
miền thấp, vùng đất thấp
b)
độc nhất, độc đáo
c)
dệt, đan, kết lại
d)
cái cột
40.
highland
a)
cao nguyên, vùng đất cao
b)
nét, đặc điểm
c)
tượng
d)
trang phục
41.
gardening
a)
nghề làm vườn
b)
tro, tàn ( thuốc lá)
c)
tượng gỗ
d)
cái sáo( nhạc cụ)
42.
worship
a)
sự thờ phụng, thờ phụng
b)
cuộc họp
c)
độc nhất, độc đáo
d)
sáo trúc
43.
musical instrument
a)
nhạc cụ
b)
miền thấp, vùng đất thấp
c)
nét, đặc điểm
d)
dệt, đan, kết lại
44.
boarding school
a)
trường nội trú
b)
cao nguyên, vùng đất cao
c)
tro, tàn ( thuốc lá)
d)
tượng
45.
documentary
a)
phim tài liệu
b)
nghề làm vườn
c)
cuộc họp
d)
tượng gỗ
46.
plantation
a)
đồn điền
b)
sự thờ phụng, thờ phụng
c)
miền thấp, vùng đất thấp
d)
độc nhất, độc đáo
47.
range
a)
dãy, hàng ( núi, đồi)
b)
nhạc cụ
c)
cao nguyên, vùng đất cao
d)
nét, đặc điểm
48.
waterwheel
a)
guồng nước, cối xoay nước
b)
trường nội trú
c)
nghề làm vườn
d)
tro, tàn ( thuốc lá)
49.
hunt
a)
săn bắt
b)
phim tài liệu
c)
sự thờ phụng, thờ phụng
d)
cuộc họp
50.
Mekong Delta
a)
đồng bằng sông Cửu Long
b)
đồn điền
c)
nhạc cụ
d)
miền thấp, vùng đất thấp
51.
festival
a)
lễ hội
b)
dãy, hàng ( núi, đồi)
c)
trường nội trú
d)
cao nguyên, vùng đất cao
52.
Moon Worship Festival
a)
lễ hội cúng trăng
b)
guồng nước, cối xoay nước
c)
phim tài liệu
d)
nghề làm vườn
53.
Harvest Festival
a)
lễ hội mùa gặt
b)
săn bắt
c)
đồn điền
d)
sự thờ phụng, thờ phụng
54.
material
a)
nguyên liệu, vật liệu
b)
đồng bằng sông Cửu Long
c)
dãy, hàng ( núi, đồi)
d)
nhạc cụ
55.
attend
a)
tham dự
b)
lễ hội
c)
guồng nước, cối xoay nước
d)
trường nội trú
56.
dominant
a)
át, trội, có ưu thế hơn
b)
lễ hội cúng trăng
c)
săn bắt
d)
phim tài liệu
57.
remote
a)
xa xôi, hẻo lánh
b)
lễ hội mùa gặt
c)
đồng bằng sông Cửu Long
d)
đồn điền
58.
remote area
a)
khu vực hẻo lánh
b)
nguyên liệu, vật liệu
c)
lễ hội
d)
dãy, hàng ( núi, đồi)
59.
role
a)
vai trò
b)
tham dự
c)
lễ hội cúng trăng
d)
guồng nước, cối xoay nước
60.
legend
a)
truyện cổ tích, truyền thuyết
b)
át, trội, có ưu thế hơn
c)
lễ hội mùa gặt
d)
săn bắt
61.
mainly ( = mostly)
a)
chính, chủ yếu
b)
xa xôi, hẻo lánh
c)
nguyên liệu, vật liệu
d)
đồng bằng sông Cửu Long
62.
open fire
a)
lò sưởi
b)
khu vực hẻo lánh
c)
tham dự
d)
lễ hội