wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới 9/2

Total questions: 23

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

nhận nuôi

a)

adopt

b)

adapt

c)

otp

d)

dapt

2.

dự án

a)

plan

b)

scheme

c)

organize

d)

timming

3.

thật là không may mắn

(a)  

4.

khó nhìn thấy

(a)  

5.

được nhìn thấy bởi

(a)  

6.

observer

(a)  

7.

vẫn lạc quan

(a)  

8.

tính cách

(a)  

9.

elegant

(a)  

10.

ngay lập tức

a)

immediately

b)

straightaway

c)

now

d)

right now

11.

cái vây

a)

fin

b)

chin

c)

leg

d)

face

12.

lưng

a)

back

b)

chin

c)

face

d)

brain

13.

nhận dạng

(a)  

14.

trân trọng(adj)

(a)  

15.

thông báo

(a)  

16.

xuất hiện

a)

come through

b)

disappear

c)

appear

d)

start

17.

con đười ươi

(a)  

18.

sân trượt băng

(a)  

19.

chủ đề

(a)  

20.

pháo đài

(a)  

21.

thú vị

(a)  

22.

đồ khảm

(a)  

23.

amenity

(a)