wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

New Words

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

khu thương mại?

(a)  

2.

sự hợp tác?

(a)  

3.

bờ sông, bờ biển?

(a)  

4.

sự chế tạo, sự sản xuất?

(a)  

5.

đa dạng?

(a)  

6.

1 cách sâu sắc, 1 cách mật thiết?

(a)  

7.

đặt = s (a)   ?

8.

situate = (a)   ?

9.

bộ phận, khoa, cơ quan?

(a)  

10.

kế hoạch?

(a)  

11.

sự gây hấn, cuộc xâm lược?

(a)  

12.

sự cải thiện?

(a)  

13.

thỏa thuận?

(a)  

14.

hầu như không?

(a)  

15.

gây bối rối, hoang mang?

(a)  

16.

chiếm?

(a)  

17.

hoạt động/ phẫu thuật?

(a)  

18.

tiến hành?

(a)  

19.

kéo dài?

(a)  

20.

cảnh quan?

(a)  

21.

kiểm soát, xử lý?

(a)  

22.

khắt khe?

(a)  

23.

chương trình học?

(a)  

24.

?

(a)