WorksheetsTest Vocab _ 9
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Viết Tiếng Anh của từ: mộ
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: đẹp ngoạn mục
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: rộng lớn
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: nổ tung
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: hoãn cái gì
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: gạch đi
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: đẹp
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: sự công nhận
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: đài tưởng niệm
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: xích lô
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: gây ngạc nhiên
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: pháo đài
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: thành lũy, thành trì
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: khu liên hợp
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: tham gia làm gì
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: diễn ra
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: tại một nơi nào đó
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: cố tình làm gì
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: hứa làm gì
(a)
Viết Tiếng Anh của từ: đóng vai trò cho 1 cgi
(a)
