Worksheetsgrade 6
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
educational (a)
thuộc về giáo khoa
thuộc về giáo dục
thuộc về khoa học
thuộc về thể dục
interesting: (a)
thú vị
thi vị
vui vẻ
hài
popular: (a)
biến
phổ thông
phổ cập
phổ biến
wildlife: (n)
động vật trong nhà
thực vật hoang dã
động vật hoang dã
động vật
animated films: (n)
phim hoạt họa
phim hài
nhạc kịch
phim hành
viewer: (n)
người xem
người khách
người bán hàng
người dẫn chương trình
sport: (n)
bóng
cầu lông
bóng đá
thể thao
informative: (a)
có tính giáo dục
hài hước
nhiều thông tin
thú vị
funny: (a)
thú vị
hài hước
vui vẻ
nhàm chán
animal: (n)
động vật
cây cối
cảnh đẹp
thực vật
có tính giáo dục
educational
wildlife
interesting
viewer
phổ biến
sport
popular
wildlife
interesting
người xem
animated films
viewer
informative
funny
động vật hoang dã
sport
viewer
animated films
wildlife
Tiếng anh của từ: Chương trình thế giới động vật là gì?
Cartoon
Animals programme
MC
Boring
Tiếng anh của từ: Khán giả là gì?
Audience
Documentary
Event
Cartoon
Tiếng anh của từ: Nhàm chán là gì?
Boring
Comedy
Channel
Educate
Tiếng anh của từ: Hoạt hình là gì?
Reporter
Discover
Comedian
Cartoon
Tiếng anh của từ: Kênh là gì?
Action film
Entertaining
Adventure
Channel
Tiếng anh của từ: Nhân vật là gì?
Newsreader
Character
Weather forecast
Weatherman
Tiếng anh của từ: Hài kịch là gì?
Comedy
Comedian
Reporter
Cartoon
Tiếng anh của từ: Nghệ sĩ hài kịch là gì?
Broadcast
Documentary
Comedian
Discover
Tiếng anh của từ: Khám phá là gì?
Discover
Game show
Clever
Educate
Tiếng anh của từ: Có tính giải trí là gì?
Game show
Entertaining
Newsreader
Reporter
Tiếng anh của từ: Trò chơi truyền hình là gì?
Character
Game show
News
Clever
