wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

grade 6

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

educational (a)

a)

thuộc về giáo khoa

b)

thuộc về giáo dục

c)

thuộc về khoa học

d)

thuộc về thể dục

2.

interesting: (a)

a)

thú vị

b)

thi vị

c)

vui vẻ

d)

hài

3.

popular: (a)

a)

biến

b)

phổ thông

c)

phổ cập

d)

phổ biến

4.

wildlife: (n)

a)

động vật trong nhà

b)

thực vật hoang dã

c)

động vật hoang dã

d)

động vật

5.

animated films: (n)

a)

phim hoạt họa

b)

phim hài

c)

nhạc kịch

d)

phim hành

6.

viewer: (n)

a)

người xem

b)

người khách

c)

người bán hàng

d)

người dẫn chương trình

7.

sport: (n)

a)

bóng

b)

cầu lông

c)

bóng đá

d)

thể thao

8.

informative: (a)

a)

có tính giáo dục

b)

hài hước

c)

nhiều thông tin

d)

thú vị

9.

funny: (a)

a)

thú vị

b)

hài hước

c)

vui vẻ

d)

nhàm chán

10.

animal: (n)

a)

động vật

b)

cây cối

c)

cảnh đẹp

d)

thực vật

11.

có tính giáo dục

a)

educational

b)

wildlife

c)

interesting

d)

viewer

12.

phổ biến

a)

sport

b)

popular

c)

wildlife

d)

interesting

13.

người xem

a)

animated films

b)

viewer

c)

informative

d)

funny

14.

động vật hoang dã

a)

sport

b)

viewer

c)

animated films

d)

wildlife

15.

Tiếng anh của từ: Chương trình thế giới động vật là gì?

a)

Cartoon

b)

Animals programme

c)

MC

d)

Boring

16.

Tiếng anh của từ: Khán giả là gì?

a)

Audience

b)

Documentary

c)

Event

d)

Cartoon

17.

Tiếng anh của từ: Nhàm chán là gì?

a)

Boring

b)

Comedy

c)

Channel

d)

Educate

18.

Tiếng anh của từ: Hoạt hình là gì?

a)

Reporter

b)

Discover

c)

Comedian

d)

Cartoon

19.

Tiếng anh của từ: Kênh là gì?

a)

Action film

b)

Entertaining

c)

Adventure

d)

Channel

20.

Tiếng anh của từ: Nhân vật là gì?

a)

Newsreader

b)

Character

c)

Weather forecast

d)

Weatherman

21.

Tiếng anh của từ: Hài kịch là gì?

a)

Comedy

b)

Comedian

c)

Reporter

d)

Cartoon

22.

Tiếng anh của từ: Nghệ sĩ hài kịch là gì?

a)

Broadcast

b)

Documentary

c)

Comedian

d)

Discover

23.

Tiếng anh của từ: Khám phá là gì?

a)

Discover

b)

Game show

c)

Clever

d)

Educate

24.

Tiếng anh của từ: Có tính giải trí là gì?

a)

Game show

b)

Entertaining

c)

Newsreader

d)

Reporter

25.

Tiếng anh của từ: Trò chơi truyền hình là gì?

a)

Character

b)

Game show

c)

News

d)

Clever