WorksheetsTiếng Hàn
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
나라
a)
đất nước
b)
quốc gia
c)
nghề nghiệp
d)
tình yêu
2.
Pháp
a)
프랑스
b)
러시아
c)
베트남
d)
독일
3.
Nước Nga
4 lines
4.
Học sinh
4 lines
5.
안녕
4 lines
6.
의사
a)
ghế
b)
bác sĩ
c)
dược sĩ
d)
giáo viên
7.
안녕히 가세요
4 lines
8.
의자
4 lines
9.
선생님
a)
giáo sư
b)
cảnh sát
c)
bác sĩ
d)
dược sĩ
10.
체 이름은 화...?
4 lines
11.
Bạn có phải là Lee Kwang- soo?
4 lines
12.
Thầy giáo bạn có phải là người Thái Lan không?
4 lines
13.
tôi là học sinh Việt Nam
4 lines
14.
은 có kết hợp với danh từ có 받침 không ?
(a)
15.
는 có kết hợp với danh từ có 받침 không ?
(a)
16.
처음 뵙겠습니다 = ?
cho biết nghĩa.
4 lines
17.
Hướng dẫn viên du lịch
a)
관광 가이드
b)
운전기사
c)
교사
d)
여행 안내원
18.
nơi chốn,địa điểm
a)
장소
b)
곳
c)
학교
d)
은행
19.
rạp chiếu phim
4 lines
20.
giảng đường, phòng học
4 lines
21.
체욱관
a)
bưu điện
b)
ngân hàng
c)
cửa tiệm
d)
hiệu thuốc
22.
가게
a)
đồng hồ
b)
cửa tiệm
c)
cửa hàng
d)
nhà hàng, nhà ăn
23.
호텔
a)
bệnh viện
b)
nhà ăn
c)
thư viện
d)
khách sạn
24.
동아리방
4 lines
25.
학생 식당
4 lines
100 %
