wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng trung

Total questions: 29

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

你家庭都好吗

a)

Bạn có khỏe không

b)

Gia đình bạn có khỏe không

c)

Công việc có thuận lợi không

d)

Lâu rồi không gặp

2.

好久不见

a)

Chào tất cả mọi người

b)

Lâu rồi không gặp

c)

Cậu vẫn khỏe chứ

d)

Ăn cơm chưa

3.

顺利

a)

Sức khỏe

b)

Khỏe

c)

Cơ thể

d)

Bận

4.

最近

a)

Dạo này

b)

Sức khỏe

c)

Công việc

d)

Gia đình

5.

晚安

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Thân thể, sức khỏe

c)

Tốt,khỏe

d)

Công việc

6.

工作

a)

Thuận lợi

b)

Gia đình

c)

Công việc

d)

Thân thể

7.

中午好

a)

Chào buổi sáng

b)

Chào buổi trưa

c)

Chào buổi tối

d)

Chào buổi chiều

8.

替我问好你的爸妈

a)

Tôi cũng khỏe cảm ơn

b)

Tôi khỏe còn bạn

c)

Chào buổi sáng cậu có khỏe không

d)

Gửi lời hỏi thăm bố mẹ hộ tớ nha

9.

吃饭了吗

a)

Dạo này có bận không

b)

Cậu ăn cơm chưa

c)

Cậu có khỏe không

d)

Công việc có thuận lợi không

10.

身体

a)

Gia đình

b)

Gặp mặt

c)

Thân thể

d)

Sức khỏe

11.

下午好

a)

Chào buổi trưa

b)

Chào buổi tối

c)

Chào buổi sáng

d)

Chào buổi chiều

12.

有利

a)

Dạo này

b)

Gia đình

c)

Thuận lợi

d)

Công việc

13.

老师好

a)

Em chào thầy cô

b)

Chào tất cả mọi người

c)

Chào các em

d)

Xin chào

14.

你还好吗

a)

Sức khỏe bạn như thế nào

b)

Dạo này bạn có khỏe không

c)

Bạn có khỏe không

d)

Cậu vẫn khỏe chứ

15.

早上好

a)

Chào buổi tối

b)

Chào buổi chiều

c)

Chào buổi sáng

d)

Chào buổi trưa

16.

我也很好 谢谢

a)

Công việc có thuận lợi không

b)

Tôi cũng khỏe cảm ơn

c)

Chào buổi sáng,cậu có khỏe không

d)

Tôi khỏe còn bạn

17.

你最近忙吗

a)

Dạo này cậu có bận không

b)

Cậu vẫn khỏe chứ

c)

Gia đình bạn có khỏe không

d)

Dạo này cậu có khỏe không

18.

晚上好

a)

Chào buổi tối

b)

Chào buổi trưa

c)

Chào buổi sáng

d)

Chào buổi chiều

19.

早上好 你好吗

a)

Tôi khỏe còn bạn

b)

Tôi cũng khỏe cảm ơn

c)

Chào buổi sáng cậu có khỏe không

d)

Gia đình bạn có khỏe không

20.

家庭

a)

Công việc

b)

Sức khỏe

c)

Dạo này

d)

Gia đình

21.

你工作还顺利吗

a)

Công việc có thuận lợi không

b)

Dạo này có bận không

c)

Bạn có khỏe không

d)

Cậu có khỏe không

22.

a)

Bận

b)

Tốt

c)

Gặp mặt

d)

Sức khỏe

23.

见面

a)

Dạo này

b)

Thân thể

c)

Sức khỏe

d)

Gặp mặt

24.

我很好 你呢

a)

Gia đình bạn có khỏe không

b)

Tôi khỏe còn bạn

c)

Chào buổi sáng,cậu có khỏe không

d)

Bạn có khỏe không

25.

你们好

a)

Chào thầy cô

b)

Chào mọi người

c)

Chào các bạn

d)

Chào các em

26.

大家好

a)

Chào tất cả mọi người

b)

Em chào thầy cô

c)

Chào các bạn

d)

Chào em

27.

同学们好

a)

Chào tất cả mọi người

b)

Chào thầy cô

c)

Chào các bạn

d)

Chào các em

28.

健康

a)

Công việc

b)

Sức khỏe

c)

Thân thể

d)

Gia đình

29.

你好

a)

Xin chào

b)

Chào các bạn

c)

Chào em

d)

Chào mọi người