WorksheetsTiếng trung
Total questions: 29
Worksheet time: 5mins
你家庭都好吗
Bạn có khỏe không
Gia đình bạn có khỏe không
Công việc có thuận lợi không
Lâu rồi không gặp
好久不见
Chào tất cả mọi người
Lâu rồi không gặp
Cậu vẫn khỏe chứ
Ăn cơm chưa
顺利
Sức khỏe
Khỏe
Cơ thể
Bận
最近
Dạo này
Sức khỏe
Công việc
Gia đình
晚安
Chúc ngủ ngon
Thân thể, sức khỏe
Tốt,khỏe
Công việc
工作
Thuận lợi
Gia đình
Công việc
Thân thể
中午好
Chào buổi sáng
Chào buổi trưa
Chào buổi tối
Chào buổi chiều
替我问好你的爸妈
Tôi cũng khỏe cảm ơn
Tôi khỏe còn bạn
Chào buổi sáng cậu có khỏe không
Gửi lời hỏi thăm bố mẹ hộ tớ nha
吃饭了吗
Dạo này có bận không
Cậu ăn cơm chưa
Cậu có khỏe không
Công việc có thuận lợi không
身体
Gia đình
Gặp mặt
Thân thể
Sức khỏe
下午好
Chào buổi trưa
Chào buổi tối
Chào buổi sáng
Chào buổi chiều
有利
Dạo này
Gia đình
Thuận lợi
Công việc
老师好
Em chào thầy cô
Chào tất cả mọi người
Chào các em
Xin chào
你还好吗
Sức khỏe bạn như thế nào
Dạo này bạn có khỏe không
Bạn có khỏe không
Cậu vẫn khỏe chứ
早上好
Chào buổi tối
Chào buổi chiều
Chào buổi sáng
Chào buổi trưa
我也很好 谢谢
Công việc có thuận lợi không
Tôi cũng khỏe cảm ơn
Chào buổi sáng,cậu có khỏe không
Tôi khỏe còn bạn
你最近忙吗
Dạo này cậu có bận không
Cậu vẫn khỏe chứ
Gia đình bạn có khỏe không
Dạo này cậu có khỏe không
晚上好
Chào buổi tối
Chào buổi trưa
Chào buổi sáng
Chào buổi chiều
早上好 你好吗
Tôi khỏe còn bạn
Tôi cũng khỏe cảm ơn
Chào buổi sáng cậu có khỏe không
Gia đình bạn có khỏe không
家庭
Công việc
Sức khỏe
Dạo này
Gia đình
你工作还顺利吗
Công việc có thuận lợi không
Dạo này có bận không
Bạn có khỏe không
Cậu có khỏe không
好
Bận
Tốt
Gặp mặt
Sức khỏe
见面
Dạo này
Thân thể
Sức khỏe
Gặp mặt
我很好 你呢
Gia đình bạn có khỏe không
Tôi khỏe còn bạn
Chào buổi sáng,cậu có khỏe không
Bạn có khỏe không
你们好
Chào thầy cô
Chào mọi người
Chào các bạn
Chào các em
大家好
Chào tất cả mọi người
Em chào thầy cô
Chào các bạn
Chào em
同学们好
Chào tất cả mọi người
Chào thầy cô
Chào các bạn
Chào các em
健康
Công việc
Sức khỏe
Thân thể
Gia đình
你好
Xin chào
Chào các bạn
Chào em
Chào mọi người
