WorksheetsTừ vựng (Tiếng Việt part 1)
Total questions: 28
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
băng qua
(a)
2.
đèn sau
(a)
3.
băng qua đường
(a)
4.
người đi xe đạp
(a)
5.
giấy phép lái xe
(a)
6.
thắt, buộc
(a)
7.
đường đi bộ
(a)
8.
đèn trước
(a)
9.
ra tín hiệu
(a)
10.
tay lái
(a)
11.
mũ bảo hiểm
(a)
12.
phương tiện giao thông
(a)
13.
người đi xe máy
(a)
14.
tuân theo
(a)
15.
hành khách
(a)
16.
vỉa hè
(a)
17.
người đi bộ
(a)
18.
nhà ga xe lửa
(a)
19.
an toàn đường bộ
(a)
20.
người sử dụng đường bộ
(a)
21.
luật lệ, quy định
(a)
22.
dây an toàn
(a)
23.
giới hạn tốc độ
(a)
24.
một cách nghiêm túc
(a)
25.
tín hiệu giao thông
(a)
26.
vé xe lửa
(a)
27.
vạch kẻ đường cho người đi bộ
(a)
28.
nguy hiểm
(a)
100 %
