wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 6 Từ Vựng Cơ Bản Unit 15

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

quốc gia

(a)  

2.

thế giới

(a)  

3.

nước canada

(a)  

4.

người canada

(a)  

5.

quốc tịch canada

(a)  

6.

nước pháp

(a)  

7.

người pháp

(a)  

8.

quốc tịch pháp

(a)  

9.

nước trung quốc

(a)  

10.

người trung quốc

(a)  

11.

thuộc về trung quốc

(a)  

12.

hiệp chủng quốc hoa kỳ

(a)  

13.

người mỹ

(a)  

14.

quốc tịch mỹ

(a)  

15.

nhật bản

(a)  

16.

người nhật

(a)  

17.

quốc tịch nhật

(a)  

18.

liên hiệp anh

(a)  

19.

liên hiệp anh

(a)  

20.

người anh

(a)  

21.

quốc tịch anh

(a)  

22.

tiếng anh

(a)  

23.

quốc tịch anh

(a)  

24.

nước úc

(a)  

25.

người úc

(a)  

26.

quốc tịch úc

(a)  

27.

nước việt nam

(a)  

28.

người việt nam

(a)  

29.

quốc tịch việt nam

(a)  

30.

nói

(a)  

31.

quốc tịch

(a)  

32.

ngôn ngữ

(a)  

33.

bưu thiếp

(a)  

34.

tháng bảy

(a)  

35.

ướt

(a)  

36.

thú vị

(a)  

37.

tháp

(a)  

38.

toà nhà

(a)  

39.

người

(a)  

40.

dân số

(a)  

41.

triệu

(a)  

42.

thủ đô

(a)  

43.

mét

(a)  

44.

cao

(a)  

45.

thấp

(a)  

46.

tháp đôi

(a)  

47.

tường

(a)  

48.

vạn lý trường thành

(a)  

49.

dài

(a)  

50.

cấu trúc

(a)  

51.

hơn nhiều hơn

(a)  

52.

kilômét

(a)  

53.

dày

(a)  

54.

nhiều

(a)  

55.

to lớn

(a)  

56.

cơn mưa

(a)  

57.

sông hồng

(a)  

58.

sông mê không

(a)  

59.

tươi xanh

(a)  

60.

rừng

(a)  

61.

sa mạc

(a)  

62.

bắt nguồn

(a)  

63.

chảy

(a)  

64.

vịnh

(a)  

65.

sông nile

(a)  

66.

đại dương

(a)  

67.

vùng biển

(a)  

68.

đỉnh

(a)