wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

english 11 17/18 tháng 2

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

người sống ở đô thị, cư dân thành thị (n)

(a)  

2.

dò tìm, phát hiện ra (v)

(a)  

3.

cơ sở hạ tầng (n)

(a)  

4.

cư dân, người cư trú (n)

(a)  

5.

sống được (adj)

(a)  

6.

lạc quan (adj)

(a)  

7.

việc bảo tồn (n)

(a)  

8.

cổ vật (n)

(a)  

9.

theo thứ tự lắn lượt (adv)

(a)  

10.

thuộc về nhà vua, hoàng gia (adj)

(a)  

11.

thánh địa, địa điểm thẩn thánh (n)

(a)  

12.

có cảnh quan đẹp (adj)

(a)  

13.

tiếp theo, kế tiếp (adj)

(a)  

14.

lăng mộ (n)

(a)  

15.

thờ cúng, tôn thờ (n)

(a)  

16.

thuộc về hoặc liên quan đến học nghề, hướng nghiệp (adj)

(a)  

17.

rèn luyện, đào tạo (n)

(a)  

18.

học bạ, phiếu điểm (n)

(a)  

19.

tiền học, học phí (n)

(a)  

20.

thầy giáo dạy kèm (n)

(a)  

21.

sinh viên đang học đại học hoặc cao đẳng, chưa tốt nghiệp (n)

(a)  

22.

thuộc về sinh thái (adj)

(a)  

23.

hệ sinh thái (n)

(a)  

24.

(danh từ không đếm được) sự phát (sáng), tỏa (nhiệt), xả (khí) (n)

(a)  

25.

nạn đói kém (n)

(a)  

26.

chất khí gây hiệu ứng nhà kính (n)

(a)  

27.

có liên quan tới nhiệt (adj)

(a)  

28.

lây nhiễm, lan truyền (adj)

(a)  

29.

(n.p) tràn dầu

(a)  

30.

(n) trồng cây gây rừng

(a)  

31.

(n) tái tạo rừng

(a)  

32.

(v) nghi ngờ- kèm giới từ

(a)  

33.

(v) phạt vì- kèm giới từ

(a)  

34.

(v) ca ngợi vì- kèm giới từ

(a)  

35.

(v) xử lí rác thải- kèm giới từ

(a)  

36.

(cụm từ) hi sinh

(a)  

37.

(phr.verb) đương đầu, đối phó

(a)  

38.

(cụm từ) về chủ đề

(a)  

39.

(n) bằng cấp về ngành …

(a)  

40.

(cụm từ) hiểu được tầm quan trọng của

(a)  

41.

(phr.verb) tra cứu

(a)  

42.

(cụm từ) có tiết học

(a)  

43.

(idiom) lưỡng lự, do dự

(a)  

44.

(cụm từ) thảo luận về

(a)  

45.

(phr.verb) bắt kịp

(a)  

46.

(cụm từ) tập trung, chú ý

(a)  

47.

(cụm từ) thu hút sự chú ý

(a)  

48.

(phr.verb) nộp bài

(a)  

49.

(n) nghỉ một năm trước khi học đại học/ đi làm

(a)  

50.

(n) lễ tốt nghiệp

(a)  

51.

(n) tiền sinh hoạt

(a)  

52.

(n) tiền giao thông

(a)  

53.

(n) tiền thù lao, tiền học phí

(a)  

54.

(n) tiền trợ cấp

(a)  

55.

(phr.verb) tiếp tục ở lại

(a)  

56.

(v) chuyên ngành

(a)  

57.

(n) bằng cấp (3-4 năm)

(a)  

58.

(n) bắng cấp (2-3 năm)

(a)  

59.

(n) giấy chứng nhận

(a)  

60.

(n) quang cảnh xung quanh

(a)  

61.

(n) cảnh

(a)  

62.

(n) cảnh đẹp

(a)  

63.

(v) tắm nắng

(a)  

64.

(v) cháy nắng

(a)  

65.

(n) kì nghỉ trọn gói

(a)  

66.

(n) thám hiểm

(a)  

67.

(n) đi hành hương

(a)  

68.

(n) du ngoạn (chuyến đi ngắn ngày, thường tổ chức bởi 1 nhóm người)

(a)  

69.

(n) đi du thuyền xa xỉ

(a)  

70.

(n) chuyến đi ngắn ngày (du học/ công tác)

(a)  

71.

(n) chuyến đi bằng đường bộ

(a)  

72.

(n) chuyến đi dài ngày bằng đường thủy

(a)  

73.

(n) du lịch/ đi lại nói chung

(a)  

74.

(adj) tự phục vụ

(a)  

75.

(cụm từ) bên bờ biển

(a)  

76.

(adj) hoang vắng

(a)  

77.

(adj) trong veo

(a)  

78.

(v) chỉ trích, kiếm chuyện, bắt lỗi

(a)  

79.

(n) mùa du lịch

(a)  

80.

(cụm từ) nói trước/ làm trước

(a)  

81.

(adj) đông đúc

(a)  

82.

(adj) đầy

(a)  

83.

(n) cách

(a)  

84.

(n) quy tắc

(a)  

85.

(n) chuẩn mực

(a)  

86.

(n) phương tiện

(a)  

87.

(n) phương pháp

(a)  

88.

(cụm từ) thuyết trình

(a)  

89.

(cụm từ) trung tâm thương mại và kinh doanh

(a)  

90.

(v) xử lí (rác thải)

(a)  

91.

(adj) toàn thế giới, đa văn hóa/chủng tộc

(a)  

92.

(adj) thủ đô

(a)  

93.

(n) xã hội đa văn hóa

(a)  

94.

(cụm từ) mức sống

(a)  

95.

(n) đô thị hóa

(a)  

96.

(adj) thân thiện với môi trường

(a)  

97.

(adj) chưa qua xử lí

(a)  

98.

(n) cuộc sống về đêm

(a)  

99.

(v) mắc kẹt

(a)  

100.

(n) vạch băng qua đường dành cho người đi bộ

(a)