Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E8-U7

Total questions: 38

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

làm ôn nhiễm (môi trường)

(a)  

2.

sự ô nhiễm

(a)  

3.

chất gây ô nhiễm

(a)  

4.

bị ô nhiễm

(a)  

5.

(v): chết

(a)  

6.

(adj): chết

(a)  

7.

cái chết

(a)  

8.

lãng phí

(a)  

9.

sự lãng phí     

(a)  

10.

sống dưới nưới 

(a)  

11.

nảy ra (một ý tưởng)

(a)  

12.

vứt bỏ 

(a)  

13.

môi trường

(a)  

14.

thuộc về môi trường

(a)  

15.

nhà môi trường học

(a)  

16.

trình bày bài thuyết trình

(a)  

17.

sự ô nhiễm nhiệt

(a)  

18.

sự ô nhiễm phóng xạ

(a)  

19.

sự ô nhiễm hình ảnh

(a)  

20.

sự ô nhiễm ánh sáng

(a)  

21.

sự ô nhiễm đất

(a)  

22.

sự ô nhiễm tiếng ồn

(a)  

23.

thuốc độc

(a)  

24.

bỏ thuốc độc, đánh thuốc độc

(a)  

25.

(adj): độc

(a)  

26.

thiệt hại

(a)  

27.

làm ô nhiễm

(a)  

28.

sự ô nhiễm

(a)  

29.

chất làm ô nhiễm

(a)  

30.

bị ô nhiễm

(a)  

31.

dị dạng bẩm sinh

(a)  

32.

phơi nhiễm phóng xạ

(a)  

33.

hít vào thở ra (không khí)

(a)  

34.

hơi thở; sự hít thở

(a)  

35.

tàn phá; phá hủy cgđ

(a)  

36.

sự tàn phá (của cgđ)

(a)  

37.

(adj): phá hủy

(a)  

38.

            bảng

(a)