Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVN5-2

Total questions: 28

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Trứng trong tiếng Nhật là?

a)

たまご

b)

ケーキ

c)

スーパー

d)

こめ

2.

Cá trong tiếng Nhật là?

a)

にく

b)

さかな

c)

あちら

d)

みず

3.

Thịt trong tiếng Nhật là?

a)

ごはん

b)

だれ

c)

やさい

d)

にく

4.

Cơm trong tiếng Nhật là?

a)

こめ

b)

ほん

c)

ごはん

d)

てんいん

5.

Nước tiếng Nhật là?

a)

あぶら

b)

くつ

c)

たまご

d)

みず

6.

Chỗ hút thuốc tiếng Nhật là?

a)

パソコン

b)

きつえんじょ

c)

レジ

d)

きっさてん

7.

Điện thoại di động là?

a)

パン

b)

けいたいでんわ

c)

パソコン

d)

ちか

8.

Gọi món trong tiếng Nhật là?

a)

いらっしゃいませ

b)

しょうしょうおま ちくださ い

c)

ちゅうもんをおねがいします

d)

こちらへどうぞ

9.

Rau củ trong tiếng Nhật là?

a)

おちゃ

b)

さいふ

c)

とんかつ

d)

やさい

10.

Nhà hàng tiếng Nhật là?

a)

トイレ

b)

エスカレーター

c)

エレベーター

d)

レストラン

11.

Nhà vệ sinh tiếng Nhật là?

a)

おなじですね

b)

トイレ

c)

テニス

d)

イタリア

12.

Quán nước tiếng Nhật là?

a)

きっさてん

b)

カレー

c)

ぶたにく

d)

リンゴ

13.

Thịt heo chiên tiếng Nhật là?

a)

カレー

b)

きっさてん

c)

かばん

d)

とんかつ

14.

Hiệu sách tiếng Nhật là?

a)

ほんや

b)

りょうり

c)

コーヒー

d)

ジュース

15.

Nước Pháp là?

a)

ワイン

b)

フランス

c)

ドイツ

d)

インド

16.

Ấn độ tiếng Nhật là?

a)

ベトナム

b)

イタリア

c)

インド

d)

タイ

17.

Tiếng Anh tiếng Nhật là?

a)

えいご

b)

イギリスご

c)

かんこくご

d)

タイご

18.

Áo thun là?

a)

フランス

b)

けしゴム

c)

ズボン

d)

Tシャツ

19.

Đồng hồ là?

a)

さいふ

b)

とけい

c)

はんズボン

d)

こうちゃ

20.

Món ăn là?

a)

りょこう

b)

りょうり

c)

ぎゅうにく

d)

やさい

21.

Ví tiền là?

a)

ビール

b)

ライス

c)

さいふ

d)

ケーキ

22.

Nhân viên là?

a)

くつ

b)

かばん

c)

あぶら

d)

てんいん

23.

Giày dép là?

a)

にく

b)

くつ

c)

くに

d)

いくつ

24.

Rịu là?

a)

ワイン

b)

ビール

c)

ドイツ

d)

タイ

25.

Ai là?

a)

いつ

b)

どれ

c)

どこ

d)

だれ

26.

thang máy tiếng Nhật là?

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

きつえんじょ

d)

スーパー

27.
a)

Tシャツ

b)

かばん

c)

ズボン

d)

カメラ

28.

cà phê tiếng Nhật là?

a)

ワイン

b)

ジュース

c)

おちゃ

d)

コーヒー