WorksheetsG4- Unit 14- lesson 2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
tall- taller
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Short- shorter
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Slim- slimmer
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Old - older
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Young- younger
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Strong - stronger
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Thin- thinner
Dày - dày hơn
Gầy - gầy hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Thick - thicker
Dày - dày hơn
Gầy - gầy hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
am / I / than / brother / taller / my
(a)
Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?
More old
Older
Old
More older
Look and write.
I am ... than her.
(a)
Fat- fatter
béo - béo hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
Find the missing letter:
tal_er
(a)
Find the missing letter:
sh_rt
(a)
Find the missing letter:
fa (a) er
Find the missing letter:
_lim
(a)
Find the missing letter:
sli (a) er
Find the missing letter:
ol_
(a)
Find the missing letter:
you_g
(a)
Find the missing letter:
young (a)
