wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E7 - UNIT 10 - PART 1

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
health
a)
sức khỏe
b)
vệ sinh
c)
cá nhân, riêng tư
d)
vệ sinh cá nhân
2.
hygiene
a)
vệ sinh
b)
cá nhân, riêng tư
c)
vệ sinh cá nhân
d)
hy vọng, trông mong
3.
personal
a)
cá nhân, riêng tư
b)
vệ sinh cá nhân
c)
hy vọng, trông mong
d)
khỏe mạnh
4.
personal hygiene
a)
vệ sinh cá nhân
b)
hy vọng, trông mong
c)
khỏe mạnh
d)
gần như
5.
to hope
a)
hy vọng, trông mong
b)
khỏe mạnh
c)
gần như
d)
mùa gặt, vụ thu hoạch
6.
well
a)
khỏe mạnh
b)
gần như
c)
mùa gặt, vụ thu hoạch
d)
giúp ích, có ích
7.
nearly
a)
gần như
b)
mùa gặt, vụ thu hoạch
c)
giúp ích, có ích
d)
thể dục buổi sáng
8.
harvest
a)
mùa gặt, vụ thu hoạch
b)
giúp ích, có ích
c)
thể dục buổi sáng
d)
tập thề dục buổi sáng
9.
helpful
a)
giúp ích, có ích
b)
thể dục buổi sáng
c)
tập thề dục buổi sáng
d)
tự chăm sóc
10.
morning exercise
a)
thể dục buổi sáng
b)
tập thề dục buổi sáng
c)
tự chăm sóc
d)
bận rộn
11.
take / do morning exercise
a)
tập thề dục buổi sáng
b)
tự chăm sóc
c)
bận rộn
d)
tự mình
12.
to take care of oneself
a)
tự chăm sóc
b)
bận rộn
c)
tự mình
d)
giặt rửa
13.
busy
a)
bận rộn
b)
tự mình
c)
giặt rửa
d)
sự giặt giũ
14.
own
a)
tự mình
b)
giặt rửa
c)
sự giặt giũ
d)
ủi/ là quần áo
15.
to wash
a)
giặt rửa
b)
sự giặt giũ
c)
ủi/ là quần áo
d)
việc là, ủi quần áo
16.
washing
a)
sự giặt giũ
b)
ủi/ là quần áo
c)
việc là, ủi quần áo
d)
thức khuya
17.
to iron
a)
ủi/ là quần áo
b)
việc là, ủi quần áo
c)
thức khuya
d)
có lẽ
18.
ironing
a)
việc là, ủi quần áo
b)
thức khuya
c)
có lẽ
d)
quên
19.
to stay up
a)
thức khuya
b)
có lẽ
c)
quên
d)
thay đổi
20.
probably
a)
có lẽ
b)
quên
c)
thay đổi
d)
đánh bóng, chà bóng
21.
to forget – forgot – forgotten
a)
quên
b)
thay đổi
c)
đánh bóng, chà bóng
d)
mặc vào
22.
change
a)
thay đổi
b)
đánh bóng, chà bóng
c)
mặc vào
d)
chải (tóc)
23.
to polish
a)
đánh bóng, chà bóng
b)
mặc vào
c)
chải (tóc)
d)
cái lược
24.
to put on
a)
mặc vào
b)
chải (tóc)
c)
cái lược
d)
vui, vui mừng
25.
to comb
a)
chải (tóc)
b)
cái lược
c)
vui, vui mừng
d)
lúc đầu, ban đầu
26.
comb
a)
cái lược
b)
vui, vui mừng
c)
lúc đầu, ban đầu
d)
kỳ lạ
27.
glad
a)
vui, vui mừng
b)
lúc đầu, ban đầu
c)
kỳ lạ
d)
lo lắng
28.
at first
a)
lúc đầu, ban đầu
b)
kỳ lạ
c)
lo lắng
d)
một cách cẩn thận
29.
strange
a)
kỳ lạ
b)
lo lắng
c)
một cách cẩn thận
d)
sức khỏe
30.
to worry
a)
lo lắng
b)
một cách cẩn thận
c)
sức khỏe
d)
vệ sinh
31.
carefully
a)
một cách cẩn thận
b)
sức khỏe
c)
vệ sinh
d)
cá nhân, riêng tư