Worksheetsunit 8
Total questions: 142
Worksheet time: 2hrs 22mins
prepare…….: …..
(a)
cá nhân
(a)
thiết bị (Nsn)
(a)
thiết bị (số ít)
(a)
đt thông minh
(a)
máy tính bảng
(a)
chính xác
(a)
có ích
(a)
hiện đại
(a)
thiết bị hiện đại
(a)
từ
(a)
cụm từ
(a)
….. related …..: …….
(a)
thiết bị điện tử (Nsn)
(a)
ghi âm
(a)
share st ………
(a)
xuất sắc
(a)
lưu trữ thông tin
(a)
ghi chép ( cụm 2 từ)
(a)
làm tính toán
(a)
access ( từ loại): truy cập
(a)
mở rộng kiến thức : w….
(a)
mở rộng kiến thức: e…..
(a)
quà: g
(a)
quà: p
(a)
dự án
(a)
loại
(a)
bút kĩ thuật số
(a)
vẽ
(a)
công cụ/dụng cụ
(a)
look up
(a)
màn hình cảm ứng
(a)
bút thường
(a)
besides
(a)
take notes….
(a)
tận dụng: t….. a….
(a)
search ….
(a)
từ điển
(a)
sách tham khảo
(a)
chụp ảnh
(a)
similar …
(a)
giới thiệu (n)
(a)
giới thiệu (v)
(a)
công nhận (v)
(a)
công nhận (n)
(a)
biểu tượng (n)
(a)
biểu tượng (adj)
(a)
hear…. sb
(a)
talk… sb
(a)
ngưỡng mộ (v)
(a)
ngưỡng mộ (n)
(a)
phát minh(n)
(a)
phát minh( v)
(a)
giàu (n)
(a)
giàu (adj) : w
(a)
giàu( adj) : r
(a)
mất tích
(a)
chiến tranh
(a)
làm ai xao nhãng cái j
(a)
cấm ( 2 từ)
(a)
trang trí (n)
(a)
funny (từ loại): ….
(a)
fun(từ loại):….
(a)
belong …….
(a)
nhà khoa học
(a)
hướng dẫn (n)
(a)
khả năng (Nsn)
(a)
giọng nói của con người
(a)
ứng dụng (n)
(a)
thông tin chi tiết về
(a)
thiết bị điện tử tiên tiến
(a)
phần mền
(a)
….. the age ….. technology
(a)
dễ mang theo (adj)
(a)
cải thiện (v)
(a)
danh sách từ(nhiều)
(a)
phát âm (n)
(a)
người nói tiếng anh bản ngữ
(a)
giọng
(a)
giới tính
(a)
work…….
(a)
phù hợp vs phong cách học của bạn
(a)
hiệu quả
(a)
thuận lợi (adj)
(a)
thuận lợi (n)
(a)
chọn : c
(a)
chọn : s
(a)
giờ giải lao: b
(a)
giờ giải lao :r
(a)
balo
(a)
nhẹ (adj)
(a)
replace …..
(a)
nộp (bài)
(a)
chấm bài
(a)
khảo sát
(a)
work ….. essays or project
(a)
xấu
(a)
chữ viết hay
(a)
hữu ích cho việc học
(a)
ngón tay
(a)
click ……on
(a)
hàng trăm websites
(a)
1 trăm website
(a)
listen …..
(a)
người học ở tất cả các độ tuổi&trình độ
(a)
tài liệu
(a)
hiệu quả cao
(a)
gian lận (v)
(a)
giao tiếp (v) + ….
(a)
giao tiếp (n)
(a)
phù hợp
(a)
ko phù hợp
(a)
xấu hổ (adj)
(a)
xấu hổ (n)
(a)
tiết kiệm thời gian
(a)
bất lợi ( nhiều)
(a)
….. harm …. good …..
(a)
concentrate….
(a)
annoying
(a)
disruptive
(a)
radiation
(a)
gây ra huỷ hoại vĩnh viễn
(a)
làm hại cho cơ thể bạn
(a)
benefit ….
(a)
adj của benefit
(a)
tư duy phản biện
(a)
hai mặt
(a)
phát triển (v)
(a)
phát triển (n)
(a)
bình đẳng (n)
(a)
không bình đẳng (n)
(a)
discrimination….
(a)
đối xử
(a)
fight a…
(a)
fight w…..
(a)
phục vụ
(a)
refreshment
(a)
hội trường
(a)
lắc (v)
(a)
phức tạp
(a)
nghỉ hưu (v)
(a)
nghỉ hưu (n)
(a)
