wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Korean Bai 16

Total questions: 20

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chuẩn bị

a)

준비하다

b)

초대하다

c)

선물하다

d)

연락하다

2.

토끼가......가요.

a)

빨리

b)

c)

천천히

d)

조금

3.

"Mời" trong tiếng Hàn là gì?

a)

선물하다

b)

준비하다

c)

축하하다

d)

초대하다

4.

Ý nghĩa của từ 축하하다 là gì?

a)

Chào hỏi

b)

Ăn uống

c)

Chúc mừng

d)

Mời

5.

Ý nghĩa của từ 식사하다 là gì?

a)

Đi ngủ

b)

Ăn cơm

c)

Uống nước

d)

Học bài

6.

오늘 아침에 ...... 일어났어요.

a)

늦게

b)

열심히

c)

일찍

d)

7.

Ý nghĩa của từ 계획하다 là gì?

a)

Hội họp

b)

Lên kế hoạch

c)

Ghi chép

d)

Ngủ dậy

8.

"Gọi điện thoại" trong tiếng Hàn là gì?

a)

준비하다

b)

일어나다

c)

전화하다

d)

오다

9.

...... 공부하세요!

a)

천천히

b)

늦게

c)

조금

d)

열심히

10.

금요일 có nghĩa là gì?

a)

Thứ 4

b)

Thứ 5

c)

Thứ 6

d)

Thứ 7

11.

비가 ...... 와요.

a)

많이

b)

천천히

c)

늦게

d)

12.

Cách đọc đúng của động từ "끝나다" là?

a)

[끋나다]

b)

[끈나다]

c)

[끙나다]

d)

[끄나다]

13.

...... 들으세요!

a)

열심히

b)

늦게

c)

빨리

d)

14.

길이 너무......

a)

많아요

b)

복잡해요

c)

좋아요

d)

작아요

15.

Ý nghĩa của từ "깨끗하다" là gì?

a)

Bẩn

b)

Đẹp

c)

Sạch sẽ

d)

Rộng rãi

16.

민달팽이가 ...... 가요.

a)

많이

b)

빨리

c)

조금

d)

천천히

17.

비가 ...... 와요.

a)

많이

b)

조금

c)

일찍

d)

18.

Ý nghĩa của từ "집들이" là gì?

a)

Nhà

b)

Tiệc tân gia

c)

Biệt thự

d)

Những ngôi nhà

19.

어제 아침에 ...... 일어났어요.

a)

빨리

b)

늦게

c)

일찍

d)

20.

Ý nghĩa của từ "점수" là gì?

a)

Điểm số

b)

Kì thi

c)

Nước

d)

Nhà