Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

would you like milk?

Total questions: 80

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

2.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

3.

Điền từ Tiếng anh cho đúng với tranh

(a)  

4.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
5.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

6.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
7.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

8.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

9.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

10.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

11.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

12.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

13.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

14.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

15.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

16.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

17.

Mineral water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

18.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

19.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

20.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

21.

Fruit juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

22.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

23.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

24.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

25.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

26.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

27.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

28.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

29.

Milk / favorite/ are / lemonade/ my / drinks / and

(a)  

30.

What drink did you see in the video?

a)
b)
c)
31.

Food

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

32.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

33.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

34.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

35.

Apple juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

36.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

37.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

38.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

39.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
40.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
41.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

42.

nước uống

(a)  

43.

đồ ăn

(a)  

44.

nước cam

(a)  

45.

nước táo

(a)  

46.

nước lọc

(a)  

47.

sữa

(a)  

48.

nước chanh

(a)  

49.

món gà

(a)  

50.

thịt bò

(a)  

51.

rau

(a)  

52.

thịt heo

(a)  

53.

bánh mì

(a)  

54.

cơm

(a)  

55.

sắp xếp:

Would/ like/ you/ milk ?/ some

a)

Would you like some milk?

b)

Would like you some milk?

c)

You would like some milk?

56.

Sắp xếp:

What's/ food?/ your / favourite

a)

What's favourite your food?

b)

What's your favourite food?

c)

What's food your favourite?

57.

sắp xếp:

I/ chicken / like/ very much

a)

I like chicken very much.

b)

I chicken like very much.

c)

chicken like I very much.

58.

Would you like some milk?

.........

a)

Yes, please.

b)

Yes. I love water.

c)

It's milk.

d)

I like milk.

59.

Điền từ Tiếng Anh đúng cho bức tranh

(a)  

60.

Điền từ Tiếng Anh cho đúng với tranh

(a)  

61.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng

62.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

63.

Water

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước

64.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

65.

Orange juice

a)

Nước ép cam

b)

Nước ép táo

c)

Nước ép trái cây

66.

Lemonade

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

67.

Milk

a)

Nước chanh

b)

Sữa

c)

Nước khoáng

68.

Beef

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

69.

Pork

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Mì, bún

70.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

71.

What is your favorite _______?

It's rice

a)

drink

b)

food

c)

eat

72.

What's your favourite drink?

It's milk.

a)
b)
c)
73.

What's your favourite food?

It's rice with fish.

a)
b)
c)
74.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

cheese

75.

What is this?

a)

milkshake

b)

soda

c)

lemonade

76.

What is this?

a)

soda

b)

milkshake

c)

water

77.

Vegatable

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

78.

Noodles

a)

Thịt bò

b)

Thịt heo

c)

Mì, bún

79.

What is this?

a)

Coffee

b)

Soda

c)

Milk

d)

Candy

80.

Drink

a)

Đồ uống

b)

Thức ăn

c)

Nước khoáng