Font size
Worksheetsphonetic
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
proofs
books
points
days
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
helps
laughs
cooks
finds
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
neighbors
friends
relatives
photographs
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
snacks
follows
titles
writers
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
cities
satellites
series
workers
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
develops
takes
laughs
volumes
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
phones
streets
books
makes
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
proofs
regions
lifts
rocks
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
involves
believes
suggests
steals
Chọn từ có cách phát âm ed khác
failed
reached
absorbed
solved
Chọn từ có cách phát âm ed khác
invited
attended
celebrated
displayed
Chọn từ có cách phát âm ed khác
removed
washed
hoped
missed
Chọn từ có cách phát âm ed khác
wanted
parked
stopped
watched
Chọn từ có cách phát âm ed khác
looked
laughed
moved
stepped
Chon từ có cách phát âm ed khác
laughed
passed
suggested
placed
Chọn từ có cách phát âm ed khác
believed
prepared
involved
liked
Chọn từ có cách phát âm ed khác
lifted
lasted
happened
decided
Chọn từ có cách phát âm ed khác
collected
changed
formed
viewed
Chọn từ có cách phát âm ed khác
walked
entertained
reached
looked
Chọn từ có cách phát âm s / es khác
helps
laughs
cooks
finds
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
arrived
believed
received
hoped
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
packed
added
worked
pronounced
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
gives
passes
dances
finishes
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
sees
sings
meets
needs
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
chemistry
mechanic
character
teacher
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
worked
stopped
forced
wanted
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác so với các từ còn lại bằng cách khoanh tròn A, B, C, hoặc D.
heat
great
beat
beak
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
books
tourists
symbols
banks
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
leftovers
ruins
coughs
series
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
fixes
pushes
misses
goes
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
kicks
tables
months
roofs
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
wanted
added
visited
answered
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
helped
believed
prepared
explained
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
followed
described
received
cooked
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
worked
kissed
finished
played
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
about
count
wounded
shout
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
think
bathroom
thank
there
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
through
them
earth
bath
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
mother
this
with
through
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
weather
farther
think
the
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
breath
breathe
anything
both
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
gameshow
silent
science
summer
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
those
healthy
northern
these
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:
third
Thursday
mouth
this
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
doors
sees
beds
students
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
books
tourists
symbols
banks
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
leftovers
ruins
coughs
series
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
fixes
pushes
misses
goes
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
kicks
tables
months
roofs
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
wanted
added
visited
answered
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
helped
believed
prepared
explained
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác các từ còn lại
followed
described
received
cooked
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
computer
business
popular
future
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
internet
include
notice
decide
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
feather
heading
leading
instead
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
photograph
company
almost
notice
Chọn từ có âm "gh" phát âm khác với các từ còn lại
bought
daughter
laugh
sight
Chọn từ phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
sure
soup
sugar
singer
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
watch
stomach
match
catch
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
chair
cheap
chorus
children
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại
cell
centre
city
call
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
writes
benches
pencil cases
watches
4. A. maps B. clubs
C. stops D. shops
A
B
C
D
5. A. swing B. swallow
C. answer D. swim
A
B
C
D
6. A. swallow B. sword
C. swimmer D. swam
A
B
C
D
7. A. street B. stamp
C. stream D. strange
A
B
C
D
8. A. skirt B. scream
C. skull D. scheme
A
B
C
D
