wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ex2.Stress

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

facility

b)

irrational

c)

variety

d)

characterize

2.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

electrician

b)

majority

c)

appropriate

d)

traditional

3.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

decay

b)

vanish

c)

attack

d)

depend

4.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

similar

b)

attractive

c)

calculate

d)

chemical

5.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

release

b)

offer

c)

amaze

d)

believe

6.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

essential

b)

dangerous

c)

regular

d)

medical

7.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

struggle

b)

anxious

c)

confide

d)

comfort

8.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

commercial

b)

constructive

c)

essential

d)

national

9.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

preservative

b)

conventional

c)

reliable

d)

intellectual

10.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

copy

b)

remove

c)

notice

d)

cancel

11.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

documentary

b)

imaginary

c)

vocabulary

d)

picture

12.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

documentary

b)

committee

c)

questionaire

d)

occasion

13.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

injection

b)

tolerate

c)

conical

d)

history

14.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

society

b)

national

c)

comfortable

d)

opportunity

15.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

factory

b)

election

c)

volunteer

d)

opportunity

16.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

caring

b)

children

c)

equal

d)

combat

17.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

remind

b)

maintain

c)

precede

d)

polish

18.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

impression

b)

congratulate

c)

absentee

d)

preferential

19.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

island

b)

terror

c)

reject

d)

profit

20.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

language

b)

compare

c)

succeed

d)

include

21.

5 nguyên âm (a, e, i,u, o) không nhấn trọng âm đọc là gì?

a)

/ə/

b)

/e/

c)

/æ/

d)

/ʊ/

22.

Những từ tiếng anh có "le" đứng cuối từ được xem là gì?

a)

không tính là âm tiết

b)

1 phụ âm

c)

một nguyên âm

d)

là một âm tiết

23.

Các từ tận cùng là -ee, -oo trọng âm rơi vào âm nào?

a)

Chính nó

b)

Trước nó

c)

Cách nó 2 âm

24.

bamboo trọng âm là âm mấy?

(a)  

25.

các từ đuôi -al, -ity trọng âm rơi vào âm mấy?

a)

âm cuối

b)

âm thứ 2 từ dưới lên

c)

âm thứ 3 từ dưới lên

26.

chọn từ có trọng âm khác

a)

national

b)

regional

c)

critical

d)

international

27.

xác định trọng âm từ stupidity

(a)  

28.

các từ có đuôi - ic, - sion, - tion, -ian thì trọng âm ở đâu?

a)

ngay trước nó

b)

chính nó

c)

cách nó 2 âm

29.

Chọn từ có trọng âm khác

a)

graphic

b)

suggestion

c)

technician

d)

librarian

30.

các từ tận cùng là -phy, -cy, -ty trọng âm rơi vào đâu

a)

chính nó

b)

trước nó

c)

cách nó 2 âm

31.

xác định trọng âm của từ photography

(a)  

32.

xác định trọng âm 2 từ sau: generate, seperate

(a)  

33.

Phụ tố nào sau đây làm ảnh hưởng đến trọng âm của từ?

a)

ful

b)

ish

c)

ment

d)

able

34.

phụ tố nào sau đây làm ảnh hưởng đến trọng âm của từ

a)

ance

b)

age

c)

ing

d)

less

35.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

facility

b)

irrational

c)

variety

d)

characterize

36.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

electrician

b)

majority

c)

appropriate

d)

traditional

37.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

decay

b)

vanish

c)

attack

d)

depend

38.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

similar

b)

attractive

c)

calculate

d)

chemical

39.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

release

b)

offer

c)

amaze

d)

believe

40.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

essential

b)

dangerous

c)

regular

d)

medical

41.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

struggle

b)

anxious

c)

confide

d)

comfort

42.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

commercial

b)

constructive

c)

essential

d)

national

43.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

preservative

b)

conventional

c)

reliable

d)

intellectual

44.

Chọn từ có trọng âm khác các từ còn lại

a)

copy

b)

remove

c)

notice

d)

cancel

45.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

documentary

b)

imaginary

c)

vocabulary

d)

picture

46.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

documentary

b)

committee

c)

questionaire

d)

occasion

47.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

injection

b)

tolerate

c)

conical

d)

history

48.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

society

b)

national

c)

comfortable

d)

opportunity

49.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

factory

b)

election

c)

volunteer

d)

opportunity

50.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

caring

b)

children

c)

equal

d)

combat

51.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

remind

b)

maintain

c)

precede

d)

polish

52.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 3 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

impression

b)

congratulate

c)

absentee

d)

preferential

53.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 1 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

island

b)

terror

c)

reject

d)

profit

54.

Chọn từ trọng âm rơi vào âm tiết số 2 (có thể chọn nhiều hơn 1 đáp án)

a)

language

b)

compare

c)

succeed

d)

include

55.

Chọn từ có phát âm khác

a)

prepare

b)

repeat

c)

purpose

d)

police

56.

Chọn từ có phát âm khác

a)

preface

b)

famous

c)

forget

d)

childish

57.

Chọn từ có phát âm khác

a)

cartoon

b)

western

c)

teacher

d)

theater

58.

Chọn từ có phát âm khác

a)

Brazil

b)

Iraq

c)

Norway

d)

Japan

59.

Chọn từ có phát âm khác

a)

scientific

b)

ability

c)

experience

d)

material

60.

Chọn từ có phát âm khác

a)

complain

b)

luggage

c)

improve

d)

forgive

61.

Chọn từ có phát âm khác

a)

offensive

b)

delicious

c)

dangerous

d)

religious

62.

Chọn từ có phát âm khác

a)

develop

b)

adjective

c)

generous

d)

popular

63.

Chọn từ có phát âm khác

a)

beautiful

b)

important

c)

delicious

d)

exciting

64.

Chọn từ có phát âm khác

a)

element

b)

regular

c)

believing

d)

policy

65.

Chọn từ có phát âm khác

a)

punctual

b)

tolerant

c)

utterance

d)

occurence

66.

Chọn từ có phát âm khác

a)

expensive

b)

sensitive

c)

negative

d)

sociable

67.

Chọn từ có phát âm khác

a)

education

b)

development

c)

economic

d)

preparation

68.

hãy chọn từ nhấn chính khác với từ còn lại

a)

a. generous

b)

b. suspicious

c)

c. constancy

d)

d. sympathy

69.

hãy chọn từ nhấn chính khác với từ còn lại

a)

a. carefully

b)

b. correctly

c)

c. seriously

d)

d. personally

70.

hãy chọn từ nhấn chính khác với từ còn lại

a)

a. counterpart

b)

b. measurement

c)

c. romantic

d)

d attractive

71.

tương tự câu trên

a)

a. dedicate

b)

b. impressive

c)

c. reminder

d)

d. descendant

72.

tương tự như trên

a)

a. confident

b)

b. influence

c)

c. computer

d)

d. remember

73.

kế tiếp

a)

a. optimist

b)

b. powerful

c)

c. terrorist

d)

d. contrary

74.

tìm dấu nhấn đúng nhất

a)

ˈæbsənt

b)

ˈkɑːntest

c)

ˈɪŋkriːs

d)

æbˈsent 

75.

tìm dấu nhấn khác các từ còn lại

a)

pərˈfekt

b)

ˈpɜːrfɪkt

c)

pərˈfjuːm

d)

ˈrebl

76.

continue

a)

a. Pyramid

b)

b. Egyptian

c)

c. belongs

d)

d. century

77.

cont

a)

a. empire

b)

b. employer

c)

c. conductor

d)

d. transitor

78.

cont

a)

a. maintenance

b)

b. appearace

c)

c. develop

d)

d. different

79.

cont

a)

a. stimulate

b)

b. generate

c)

c. secure

d)

d. estimate

80.

cont

a)

a. mischievous

b)

b. family

c)

c. supportive

d)

d. suitable

81.

cont

a)

a. organise

b)

b. decorate

c)

c. divorce

d)

d. promise

82.

cont

a)

a. knowledge

b)

b. maximum

c)

c. athletics

d)

d. marathon