Worksheets同音言葉
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
渇く(かわく)
a)
khát nước
b)
đói
c)
đánh
d)
ôm
2.
たたむ(畳む)
a)
khát nước
b)
gấp
c)
đánh
d)
vỗ
3.
嗅ぐ(かぐ)
a)
khát nước
b)
gấp
c)
đánh
d)
ngửi
4.
ける
a)
khát nước
b)
đá
c)
đánh
d)
ôm
5.
慰める(なぐさめる)
a)
an ủi
b)
đá
c)
đánh
d)
ôm
6.
抱き合う(だきあう)
a)
an ủi
b)
đá
c)
ôm nhau
d)
ôm
7.
黙る(だまる)
a)
an ủi
b)
im lặng
c)
ôm , ẵm, bế
d)
mời
8.
叫ぶ(さけぶ)
a)
hét , hô
b)
im lặng
c)
ôm , ẵm, bế
d)
khoa trương
9.
驕り(おごり)
a)
hét , hô
b)
im lặng
c)
ôm , ẵm, bế
d)
kiêu ngạo
10.
誘う(さそう)
a)
mời
b)
im lặng
c)
ôm , ẵm, bế
d)
kiêu ngạo
100 %
