wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ハッカーチャレンジ 2

Total questions: 6

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

あせる(焦る)

a)

vội vàng

sốt ruột

b)

từ từ

c)

mồ hôi

d)

giáng xuống

2.

下る(くだる)

a)

vội vàng

sốt ruột

b)

nâng lên

c)

mồ hôi

d)

giáng xuống

3.

耐える(たえる)

a)

vội vàng

sốt ruột

b)

chịu đựng

c)

lỡ đãng

d)

giáng xuống

4.

狂う(くるう)

a)

vội vàng

sốt ruột

b)

chịu đựng

c)

điên ,khùng , mất trí

d)

giáng xuống

5.

禁じる(きんじる)

a)

vội vàng

sốt ruột

b)

giáng xuống

c)

điên ,khùng , mất trí

d)

cấm

6.

喚く(わめく)

a)

gào thét

b)

giáng xuống

c)

điên ,khùng , mất trí

d)

cấm