wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

nhóm 5 ae siu nhân

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

我想去____博物馆。

a)

A。一趟

b)

 B。一部

c)

C。一把

d)

 C。一样

2.

他因为提高工资,所以每天都____加班。

a)

A。幸福

b)

   B。得

c)

C。辛苦

d)

D。地

3.

A:你在哪儿?

     B:我家。怎么了?

     A:我在医院。小明肚子疼得很厉害。你快____。

a)

A。过去

b)

B。过来

c)

C。出去

d)

D。出来

4.

姐姐,你什么时候___?我和妈妈都很想你。

a)

A。回去

b)

B。跟

c)

C。比

d)

D。回来

5.

今天____展览的人真多。

a)

A。流行

b)

 B。举行

c)

C。参观

d)

D。旅行

6.

A:又忘了。

B:怎么了?

    A:我本来要拍几张照。没想到,这次又忘____了。

a)

A。爱人

b)

B。照相机

c)

C。研讨

d)

D。钱包

7.

A:你在哪儿?会议快开始了。

      B:我___就到。

a)

A:来晚

b)

B:迟到

c)

C:马上

d)

D:来到

8.

.........这件事,我学到了很多东西。

a)

A:经过

b)

B:过来

c)

C:过去

d)

D:上来

9.

这是哪里?

a)

A:大使馆

b)

B:医院

c)

C:展览馆

d)

D:公园

10.

.........我是工人,现在已经是老师教英语了。

a)

A:过来

b)

B:上来

c)

C:以后

d)

D : 过去

11.

老师............我们努力学习。

a)

A: 要求

b)

B:送

c)

C:可以

d)

D:教

12.

Dịch câu sau: 学习中文时,要注意发音。

a)

A: Khi học tiếng Trung, cần học cách phát âm.

 

b)

B: Khi học tiếng Trung, cần chú ý cách phát âm.

c)

C: Khi học tiếng Trung, cần chú ý phiên âm.

d)

D:Khi học tiếng Trung, cần học phiên âm.

 

 

13.

我在楼上,你___吧。

a)

A. 过去

b)

B. 过来

c)

C. 走

d)

D. 下

14.

他想去一___河内

a)

A. 面

b)

B. 见

c)

C. 趟

d)

D, 来

15.

你们等一会,我___来。

a)

A.

b)

B. 马上

c)

C.要

d)

D. 就

16.

他跑很快,我跑很___。

a)

A. 漫

b)

B. 慢

c)

C. 难

d)

D. 次

17.

我的___太极群很厉害。

a)

A. 人

b)

B. 你

c)

C. 师傅

d)

D. 辛苦

18.

Sắp xếp câu: 我/看/想 /展览馆/画/ 去/明天。

4 lines
19.

她是谁?

a)

A。老师

b)

B。名字

c)

C。美女

d)

D。摸型

20.

哪道菜是越南菜?

a)
b)
c)
d)