Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第14課の言葉

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

おしえます

a)

ăn

b)

học

c)

dạy bảo

d)

đợi chờ

2.

みせます

a)

xem

b)

cho xem

c)

dùng

d)

sử dụng

3.

もちます

a)

đợi

b)

mang cầm

c)

lấy

d)

đỗ,dừng

4.

すわります thuộc nhóm mấy

a)

I

b)

II

c)

III

5.

あびます thuộc nhóm mấy

a)

I

b)

II

c)

III

6.

おきます đặt để thuộc nhóm m ấy

a)

I

b)

II

c)

III

7.

きますý nghĩa đến thuộc nhóm mấy

a)

I

b)

II

c)

III

8.

はなしますthuộc nhóm mấy

a)

I

b)

II

c)

III

9.

なおします

a)

I

b)

II

c)

III

10.

けんがくします

a)

I

b)

II

c)

III

11.

りこんします

a)

I

b)

II

c)

III

12.

だします

a)

I

b)

II

c)

III

13.

でます

a)

I

b)

II

c)

III

14.

あけます

a)

I

b)

II

c)

III

15.

Đóng ( cửa...)

a)

しめます

b)

つけます

c)

けします

d)

あけます

16.

tắt (điện)

a)

あけます

b)

つけます

c)

けします

d)

しめます

17.

Hộ chiếu

a)

パスポート

b)

バスボート

c)

パースポト

d)

バースボト

18.

Cách đọc là よみかた.Vậy cách viết là?

a)

おしえかた

b)

もちかた

c)

かきかた

d)

つけかた

19.

ゆっくり

a)

câu trả lời

b)

thong thả

c)

ngay lập tức

d)

thẳng

20.

Địa chỉ

a)

じゅしょ

b)

じゅうしょ

c)

じゅうしょう

d)

じゅしょう