wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới Unit 6 lớp 6 (Smart World)

Total questions: 30

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Đường có mái vòm là gì?

a)

Donate

b)

Arcade

c)

Café

d)

Magazine

2.

Tiếng anh của từ: Cây cầu là gì?

a)

Bridge

b)

Charity

c)

Craft

d)

Plastic bag

3.

Tiếng anh của từ: Trạm xe buýt là gì?

a)

Police station

b)

Clothe

c)

Glass jar

d)

Bus station

4.

Tiếng anh của từ: Tiệm cà phê là gì?

a)

Pick up

b)

Plastic bottle

c)

Café

d)

Reuse

5.

Tiếng anh của từ: Lon là gì?

a)

Post office

b)

Plan

c)

Can

d)

Throw away

6.

Tiếng anh của từ: Từ thiện là gì?

a)

Arcade

b)

Charity

c)

Train station

d)

Protect

7.

Tiếng anh của từ: Quần áo là gì?

a)

Recycling bin

b)

Donate

c)

Clothe

d)

Library

8.

Tiếng anh của từ: Cộng đồng là gì?

a)

Useful

b)

Library

c)

Wildlife

d)

Community

9.

Tiếng anh của từ: Đồ thủ công là gì?

a)

Can

b)

Craft

c)

Plastic bottle

d)

Pick up

10.

Tiếng anh của từ: Quyên góp là gì?

a)

Community

b)

Donate

c)

Magazine

d)

Subway

11.

Tiếng anh của từ: Bình, lọ thủy tinh là gì?

a)

Glass jar

b)

Reuse

c)

Recycling bin

d)

Trash

12.

Tiếng anh của từ: Thư viện là gì?

a)

Reuse

b)

Post office

c)

Library

d)

Wildlife

13.

Tiếng anh của từ: Tạp chí là gì?

a)

Clothe

b)

Magazine

c)

Plastic bag

d)

Donate

14.

Tiếng anh của từ: Nhặt là gì?

a)

Plan

b)

Save

c)

Reuse

d)

Pick up

15.

Tiếng anh của từ: Kế hoạch/ lên kế hoạch là gì?

a)

Clothe

b)

Bus station

c)

Plan

d)

Recycle

16.

Tiếng anh của từ: Túi ni lông là gì?

a)

Plastic bottle

b)

Craft

c)

Glass jar

d)

Plastic bag

17.

Tiếng anh của từ: Chai nhựa là gì?

a)

Protect

b)

Trash

c)

Plastic bottle

d)

Community

18.

Tiếng anh của từ: Đồn cảnh sát là gì?

a)

Recycling bin

b)

Train station

c)

Bus station

d)

Police station

19.

Tiếng anh của từ: Bưu điện là gì?

a)

Train station

b)

Post office

c)

Magazine

d)

Charity

20.

Tiếng anh của từ: Bảo vệ là gì?

a)

Protect

b)

Donate

c)

Craft

d)

Useful

21.

Tiếng anh của từ: Tái chế là gì?

(a)  

22.

Tiếng anh của từ: Thùng tái chế là gì?

(a)  

23.

Tiếng anh của từ: Tái sử dụng là gì?

(a)  

24.

Tiếng anh của từ: Tiết kiệm, bảo vệ là gì?

(a)  

25.

Tiếng anh của từ: Đường ngầm là gì?

(a)  

26.

Tiếng anh của từ: Vứt, ném đi là gì?

(a)  

27.

Tiếng anh của từ: Nhà ga là gì?

(a)  

28.

Tiếng anh của từ: Rác là gì?

(a)  

29.

Tiếng anh của từ: Hữu dụng là gì?

(a)  

30.

Tiếng anh của từ: Đời sống hoang dã là gì?

(a)