Font size
S
M
L
XL
Worksheets言葉N4
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Nhai
a)
かよう
b)
かむ
c)
まみる
d)
えらぶ
2.
Nghiêm túc, ngoan
a)
えらい
b)
まじめ
c)
すごい
d)
ねっしん
3.
Hình dạng
a)
かたち
b)
ちから
c)
にんき
d)
あじ
4.
Quyết định
a)
きれる
b)
よしゅう
c)
しまう
d)
きめる
5.
Khi đó
a)
そのあと
b)
すると
c)
ですから
d)
いやな
6.
Xung quanh
a)
まんなか
b)
すみ
c)
となる
d)
まわり
7.
dự thi
a)
しけん
b)
うける
c)
たんとうする
d)
さがす
8.
cấm vào
a)
しようきんし
b)
きけん
c)
じょこう
d)
たちいりきんし
9.
bỏ cuộc, từ bỏ
a)
あきらめる
b)
にげる
c)
なげる
d)
まもる
10.
che (ô)
a)
かします
b)
さします
c)
もちます
d)
とります
11.
にがい
a)
chua
b)
ngọt
c)
cay
d)
đắng
12.
やじるし
a)
kí hiệu
b)
hình tròn
c)
sách hướng dẫn
d)
mũi tên
13.
ゆうべ
a)
tối qua
b)
buổi tối
c)
tối nay
d)
hàng tối
14.
おります
a)
chấm
b)
lắp ráp
c)
gập
d)
ném
15.
つたえる
a)
giúp đỡ
b)
nói, truyền đạt lại
c)
giữ lời hứa
d)
dự họp
16.
ghế, chỗ
(a)
17.
chi nhánh
(a)
18.
lễ tang
(a)
19.
nhắm mắt
(a)
20.
giảng giảng
(a)
Reset
