wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 Roadmap B2+

Total questions: 118

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

crosswords (n)

a)

trò chơi ô chữ

b)

thú tiêu khiển sáng tạo

c)

võ thuật

d)

giữ dáng

2.

creative pastime (n)

a)

trò chơi ô chữ

b)

thú tiêu khiển sáng tạo

c)

võ thuật

d)

giữ dáng

3.

martial art (n)

a)

trò chơi ô chữ

b)

thú tiêu khiển sáng tạo

c)

võ thuật

d)

giữ dáng

4.

keep-fit (n)

a)

trò chơi ô chữ

b)

thú tiêu khiển sáng tạo

c)

võ thuật

d)

giữ dáng

5.

outdoor pursuit (n)

a)

hoạt động ngoài trời

b)

chơi game trực tuyến

c)

phim bom tấn

d)

biểu diễn

6.

online-gaming (n)

a)

hoạt động ngoài trời

b)

chơi game trực tuyến

c)

phim bom tấn

d)

biểu diễn

7.

blockbuster (n)

a)

hoạt động ngoài trời

b)

chơi game trực tuyến

c)

phim bom tấn

d)

biểu diễn

8.

performing (n)

a)

hoạt động ngoài trời

b)

chơi game trực tuyến

c)

phim bom tấn

d)

biểu diễn

9.

sự cường điệu, sự thổi phồng

a)

hype (n)

b)

encouraging (n)

c)

let off steam (v)

d)

fancy taking up something (v)

10.

khích lệ, khuyến khích

a)

hype (n)

b)

encouraging (n)

c)

let off steam (v)

d)

fancy taking up something (v)

11.

xả hơi (v)

a)

hype (n)

b)

encouraging (n)

c)

let off steam (v)

d)

fancy taking up something (v)

12.

thích làm gì đó (v)

a)

hype (n)

b)

encouraging (n)

c)

let off steam (v)

d)

fancy taking up something (v)

13.

phát triển theo ai đó....

a)

grow on someone

b)

be hopeless at something

c)

nothing beats something

d)

take to something

14.

tỏ ra thất vọng về điều gì đó....

a)

grow on someone

b)

be hopeless at something

c)

nothing beats something

d)

take to something

15.

không có gì vượt qua..../ không có gì đánh bại đc......

a)

grow on someone

b)

be hopeless at something

c)

nothing beats something

d)

take to something

16.

tham gia vào.....

a)

grow on someone

b)

be hopeless at something

c)

nothing beats something

d)

take to something

17.

switch off (v)

a)

ngừng chú ý

b)

thẳng/ ngay lập tức

c)

lớp học làm gốm

d)

cuộc điều tra

18.

straightaway (adj)

a)

ngừng chú ý

b)

thẳng/ ngay lập tức

c)

lớp học làm gốm

d)

cuộc điều tra

19.

pottery class (n)

a)

ngừng chú ý

b)

thẳng/ ngay lập tức

c)

lớp học làm gốm

d)

cuộc điều tra

20.

investigation (n)

a)

ngừng chú ý

b)

thẳng/ ngay lập tức

c)

lớp học làm gốm

d)

cuộc điều tra

21.

điều tra, dò xét, nghiên cứu

a)

investigate (v)

b)

contract (n)

c)

reckon (v)

d)

hence (adv)

e)

turnover rate (n)

22.

hợp đồng, giao kèo

a)

investigate (v)

b)

contract (n)

c)

reckon (v)

d)

hence (adv)

e)

turnover rate (n)

23.

nghĩ, tính toán

a)

investigate (v)

b)

contract (n)

c)

reckon (v)

d)

hence (adv)

e)

turnover rate (n)

24.

kể từ đây, từ hôm nay....

a)

investigate (v)

b)

contract (n)

c)

reckon (v)

d)

hence (adv)

e)

turnover rate (n)

25.

tỉ lệ doanh thu

a)

investigate (v)

b)

contract (n)

c)

reckon (v)

d)

hence (adv)

e)

turnover rate (n)

26.

thúc đẩy, động viên (v)/ động lực (adj)

a)

motivate_d

b)

ưa thích/ ủng hộ

c)

tuyển dụng

d)

sãi cánh (tự do)

e)

nhà khoa học thần kinh

27.

in favour (v)

a)

motivate_d

b)

ưa thích/ ủng hộ

c)

tuyển dụng

d)

sãi cánh (tự do)

e)

nhà khoa học thần kinh

28.

recruit (v)/ recruiting (n)

a)

motivate_d

b)

ưa thích/ ủng hộ

c)

tuyển dụng

d)

sãi cánh (tự do)

e)

nhà khoa học thần kinh

29.

sãi cánh (tự do tự tại) (v)

a)

motivate_d

b)

ưa thích/ ủng hộ

c)

tuyển dụng

d)

Spread one's wings

e)

nhà khoa học thần kinh

30.

neuroscientist (n)

a)

motivate_d

b)

ưa thích/ ủng hộ

c)

tuyển dụng

d)

sãi cánh (tự do)

e)

nhà khoa học thần kinh

31.

good judgment (n)

a)

phán đoán đúng (có óc tư duy)

b)

trông trẻ/ giữ trẻ

c)

thất vọng

d)

an ủi

e)

mối buồn rầu, muộn phiền/ tang chế

32.

babysit (v)

a)

phán đoán đúng (có óc tư duy)

b)

trông trẻ/ giữ trẻ

c)

thất vọng

d)

an ủi

e)

mối buồn rầu, muộn phiền/ tang chế

33.

let down (v)

a)

phán đoán đúng (có óc tư duy)

b)

trông trẻ/ giữ trẻ

c)

thất vọng

d)

an ủi

e)

mối buồn rầu, muộn phiền/ tang chế

34.

comfort (v)

a)

phán đoán đúng (có óc tư duy)

b)

trông trẻ/ giữ trẻ

c)

thất vọng

d)

an ủi

e)

mối buồn rầu, muộn phiền/ tang chế

35.

mourning (n)/ mourn (v)

a)

phán đoán đúng (có óc tư duy)

b)

trông trẻ/ giữ trẻ

c)

thất vọng

d)

an ủi

e)

mối buồn rầu, muộn phiền/ tang chế

36.

tuyệt vọng

a)

desperate (adj)

b)

an apprenticeship (n)

c)

down (v)

d)

expertise (n)

e)

sleep rough (v)

37.

học việc/ thực tập sinh

a)

desperate (adj)

b)

an apprenticeship (n)

c)

down (v)

d)

expertise (n)

e)

sleep rough (v)

38.

giảm..../tuột cảm xúc....

a)

desperate (adj)

b)

an apprenticeship (n)

c)

down (v)

d)

expertise (n)

e)

sleep rough (v)

39.

chuyên môn, chuyên nghiệp

a)

desperate (adj)

b)

an apprenticeship (n)

c)

down (v)

d)

expertise (n)

e)

sleep rough (v)

40.

ngủ gật

a)

desperate (adj)

b)

an apprenticeship (n)

c)

down (v)

d)

expertise (n)

e)

sleep rough (v)

41.

lấy, nắm lấy...

a)

grab (v)

b)

stranded (adj)

c)

pull over (v)

d)

rave review (n)

e)

bystander (n)

42.

bị lâm vào hoàn cảnh kh biết xoay sở (kẹt.../mắc cạn.../bỏ lại...)

a)

grab (v)

b)

stranded (adj)

c)

pull over (v)

d)

rave review (n)

e)

bystander (n)

43.

tấp vô lề...

a)

grab (v)

b)

stranded (adj)

c)

pull over (v)

d)

rave review (n)

e)

bystander (n)

44.

phê bình

a)

grab (v)

b)

stranded (adj)

c)

pull over (v)

d)

rave review (n)

e)

bystander (n)

45.

người ngoài cuộc...

a)

grab (v)

b)

stranded (adj)

c)

pull over (v)

d)

rave review (n)

e)

bystander (n)

46.

hành khách

a)

passenger (n)

b)

occasionally = sometimes (adv)

c)

glancing down (n)

d)

step over (v)

e)

diabetes (n)

47.

thỉnh thoảng

a)

passenger (n)

b)

occasionally = sometimes (adv)

c)

glancing down (n)

d)

step over (v)

e)

diabetes (n)

48.

bước qua

a)

passenger (n)

b)

occasionally = sometimes (adv)

c)

glancing down (n)

d)

step over (v)

e)

diabetes (n)

49.

nhìn xuống...

a)

passenger (n)

b)

occasionally = sometimes (adv)

c)

glancing down (n)

d)

step over (v)

e)

diabetes (n)

50.

bệnh tiểu đường

a)

passenger (n)

b)

occasionally = sometimes (adv)

c)

glancing down (n)

d)

step over (v)

e)

diabetes (n)

51.

đề án

a)

scheme = plan (n)

b)

an official plan

c)

take one's under (his) wing

d)

put sb at ease

e)

give one's moral support

52.

kế hoạch chính thức

a)

scheme = plan (n)

b)

an official plan

c)

take one's under (his) wing

d)

put sb at ease

e)

give one's moral support

53.

diều dắt ai đó (trong công việc)

a)

scheme = plan (n)

b)

an official plan

c)

take one's under (his) wing

d)

put sb at ease

e)

give one's moral support

54.

giúp "ai đó" cảm thấy thoải mái

a)

scheme = plan (n)

b)

an official plan

c)

take one's under (his) wing

d)

put sb at ease

e)

give one's moral support

55.

hổ trợ tinh thần

a)

scheme = plan (n)

b)

an official plan

c)

take one's under (his) wing

d)

put sb at ease

e)

give one's moral support

56.

reassure (v)

a)

trấn an

b)

khoảng tài trợ, trợ cấp

c)

chiếu cố/ tha thứ/ chấp nhận ai đó

d)

hãy thoải mái với...

e)

cho nhiều lời động viên...

57.

make allowances for sb/sth (v)

a)

trấn an

b)

khoảng tài trợ, trợ cấp

c)

chiếu cố/ tha thứ/ chấp nhận ai đó

d)

hãy thoải mái với...

e)

cho nhiều lời động viên...

58.

go easy on somebody (v)

a)

trấn an

b)

khoảng tài trợ, trợ cấp

c)

chiếu cố/ tha thứ/ chấp nhận ai đó

d)

hãy thoải mái với...

e)

cho nhiều lời động viên...

59.

give a lot of encouragement (v)

a)

trấn an

b)

khoảng tài trợ, trợ cấp

c)

chiếu cố/ tha thứ/ chấp nhận ai đó

d)

hãy thoải mái với...

e)

cho nhiều lời động viên...

60.

be in the same boat

a)

cùng thuyền...

b)

ra hiệu

c)

nhà phê bình văn học

d)

bỏ qua cho ai đó...

e)

cảm giác tội lỗi khi không làm gì cả

61.

signal (v)

a)

cùng thuyền...

b)

ra hiệu

c)

nhà phê bình văn học

d)

bỏ qua cho ai đó...

e)

cảm giác tội lỗi khi không làm gì cả

62.

have a go at somebody (v)

a)

cùng thuyền...

b)

ra hiệu

c)

nhà phê bình văn học

d)

bỏ qua cho ai đó...

e)

cảm giác tội lỗi khi không làm gì cả

63.

a literacy critic (n)

a)

cùng thuyền...

b)

ra hiệu

c)

nhà phê bình văn học

d)

bỏ qua cho ai đó...

e)

cảm giác tội lỗi khi không làm gì cả

64.

the guilt of having done nothing (n)

a)

cùng thuyền...

b)

ra hiệu

c)

nhà phê bình văn học

d)

bỏ qua cho ai đó...

e)

cảm giác tội lỗi khi không làm gì cả

65.

bị kẹt...

a)

jam (v)

b)

irritation (n)

c)

at fault (adv)

d)

go on and on about something (v)

e)

come up with something (v)

66.

sự khó chịu

a)

jam (v)

b)

irritation (n)

c)

at fault (adv)

d)

go on and on about something (v)

e)

come up with something (v)

67.

lỗi

a)

jam (v)

b)

irritation (n)

c)

at fault (adv)

d)

go on and on about something (v)

e)

come up with something (v)

68.

liên tục về điều gì đó

a)

jam (v)

b)

irritation (n)

c)

at fault (adv)

d)

go on and on about something (v)

e)

come up with something (v)

69.

đưa ra/ nảy ra ý tưởng

a)

jam (v)

b)

irritation (n)

c)

at fault (adv)

d)

go on and on about something (v)

e)

come up with something (v)

70.

hạ thấp ai đó

a)

undermine someone (v)

b)

point the finger of blame (v)

c)

distract (v)

d)

smash something into little (v)

e)

to be incompetent to do sth (v)

71.

chỉ tay đỗ lỗi

a)

undermine someone (v)

b)

point the finger of blame (v)

c)

distract (v)

d)

smash something into little (v)

e)

to be incompetent to do sth (v)

72.

mất tập trung

a)

undermine someone (v)

b)

point the finger of blame (v)

c)

distract (v)

d)

smash something into little (v)

e)

to be incompetent to do sth (v)

73.

đập ra từng mảnh nhỏ

a)

undermine someone (v)

b)

point the finger of blame (v)

c)

distract (v)

d)

smash something into little (v)

e)

to be incompetent to do sth (v)

74.

không đủ năng lực để làm gì đó...

a)

undermine someone (v)

b)

point the finger of blame (v)

c)

distract (v)

d)

smash something into little (v)

e)

to be incompetent to do sth (v)

75.

vô nghĩa

a)

pointless (adj)

b)

fellow worker (n)

c)

gadget (n)

d)

incompetent (adj)

e)

unequal (adj)

76.

đồng nghiệp

a)

pointless (adj)

b)

fellow worker (n)

c)

gadget (n)

d)

incompetent (adj)

e)

unequal (adj)

77.

thiết bị tiện ích

a)

pointless (adj)

b)

fellow worker (n)

c)

gadget (n)

d)

incompetent (adj)

e)

unequal (adj)

78.

không đủ năng lực

a)

pointless (adj)

b)

fellow worker (n)

c)

gadget (n)

d)

incompetent (adj)

e)

unequal (adj)

79.

không bằng, không đều, không bình đẳng

a)

pointless (adj)

b)

fellow worker (n)

c)

gadget (n)

d)

incompetent (adj)

e)

unequal (adj)

80.

không thực tế

a)

unrealistic (adj)

b)

unclear (adj)

c)

unsuitable (adj)

d)

unawareness (adj)

e)

disorganised (adj)

81.

không rõ ràng

a)

unrealistic (adj)

b)

unclear (adj)

c)

unsuitable (adj)

d)

unawareness (adj)

e)

disorganised (adj)

82.

không phù hợp

a)

unrealistic (adj)

b)

unclear (adj)

c)

unsuitable (adj)

d)

unawareness (adj)

e)

disorganised (adj)

83.

không nhận thức được

a)

unrealistic (adj)

b)

unclear (adj)

c)

unsuitable (adj)

d)

unawareness (adj)

e)

disorganised (adj)

84.

vô tổ chức

a)

unrealistic (adj)

b)

unclear (adj)

c)

unsuitable (adj)

d)

unawareness (adj)

e)

disorganised (adj)

85.

không tôn trọng

a)

disrespectful (adj)

b)

irrelevant (adj)

c)

irrational (adj)

d)

irregular (adj)

e)

irresponsible (adj)

86.

không liên quan

a)

disrespectful (adj)

b)

irrelevant (adj)

c)

irrational (adj)

d)

irregular (adj)

e)

irresponsible (adj)

87.

không hợp lý

a)

disrespectful (adj)

b)

irrelevant (adj)

c)

irrational (adj)

d)

irregular (adj)

e)

irresponsible (adj)

88.

không đều đặn, không đúng quy luật

a)

disrespectful (adj)

b)

irrelevant (adj)

c)

irrational (adj)

d)

irregular (adj)

e)

irresponsible (adj)

89.

vô trách nhiệm

a)

disrespectful (adj)

b)

irrelevant (adj)

c)

irrational (adj)

d)

irregular (adj)

e)

irresponsible (adj)

90.

chưa trưởng thành

a)

immature (adj)

b)

immoral (adj)

c)

improper (adj)

d)

insecure (adj)

e)

inadequate (adj)

91.

trái với đạo đức

a)

immature (adj)

b)

immoral (adj)

c)

improper (adj)

d)

insecure (adj)

e)

inadequate (adj)

92.

không đúng, không hợp

a)

immature (adj)

b)

immoral (adj)

c)

improper (adj)

d)

insecure (adj)

e)

inadequate (adj)

93.

không an toàn

a)

immature (adj)

b)

immoral (adj)

c)

improper (adj)

d)

insecure (adj)

e)

inadequate (adj)

94.

không tương xứng, không thỏa đáng

a)

immature (adj)

b)

immoral (adj)

c)

improper (adj)

d)

insecure (adj)

e)

inadequate (adj)

95.

cách xử sự không đứng đắn

a)

improper manters (adj)

b)

insufficient (adj)

c)

inconsistent (adj)

d)

awkward (adj)

e)

innocent (adj)

96.

không đủ, thiếu

a)

improper manters (adj)

b)

insufficient (adj)

c)

inconsistent (adj)

d)

awkward (adj)

e)

innocent (adj)

97.

không nhất quán, mâu thuẫn nhau

a)

improper manters (adj)

b)

insufficient (adj)

c)

inconsistent (adj)

d)

awkward (adj)

e)

innocent (adj)

98.

lúng túng, vụng về, ngượng nghịu

a)

improper manters (adj)

b)

insufficient (adj)

c)

inconsistent (adj)

d)

awkward (adj)

e)

innocent (adj)

99.

ngây thơ, vô tội

a)

improper manters (adj)

b)

insufficient (adj)

c)

inconsistent (adj)

d)

awkward (adj)

e)

innocent (adj)

100.

words inconsistent with deeds

a)

lời nói mâu thuẫn với việc làm

b)

tranh chấp về lương

c)

cuộc cãi nhau với bạn bè

d)

tranh chấp nội bộ

e)

hòa giải trong 1 cuộc tranh chấp

101.

a pay dispute

a)

lời nói mâu thuẫn với việc làm

b)

tranh chấp về lương

c)

cuộc cãi nhau với bạn bè

d)

tranh chấp nội bộ

e)

hòa giải trong 1 cuộc tranh chấp

102.

a row between friends

a)

lời nói mâu thuẫn với việc làm

b)

tranh chấp về lương

c)

cuộc cãi nhau với bạn bè

d)

tranh chấp nội bộ

e)

hòa giải trong 1 cuộc tranh chấp

103.

a domestic dispute

a)

lời nói mâu thuẫn với việc làm

b)

tranh chấp về lương

c)

cuộc cãi nhau với bạn bè

d)

tranh chấp nội bộ

e)

hòa giải trong 1 cuộc tranh chấp

104.

mediating in a dispute

a)

lời nói mâu thuẫn với việc làm

b)

tranh chấp về lương

c)

cuộc cãi nhau với bạn bè

d)

tranh chấp nội bộ

e)

hòa giải trong 1 cuộc tranh chấp

105.

sự căng thẳng

a)

tension = strain (n)

b)

not on speaking terms (adv)

c)

escalates (n)

d)

an ongoing dispute (n)

e)

in a strike (adj)

106.

kkhông có gì để nói

a)

tension = strain (n)

b)

not on speaking terms (adv)

c)

escalates (n)

d)

an ongoing dispute (n)

e)

in a strike (adj)

107.

leo thang chiến tranh

a)

tension = strain (n)

b)

not on speaking terms (adv)

c)

escalates (n)

d)

an ongoing dispute (n)

e)

in a strike (adj)

108.

cuộc tranh chấp liên tục

a)

tension = strain (n)

b)

not on speaking terms (adv)

c)

escalates (n)

d)

an ongoing dispute (n)

e)

in a strike (adj)

109.

đình công

a)

tension = strain (n)

b)

not on speaking terms (adv)

c)

escalates (n)

d)

an ongoing dispute (n)

e)

in a strike (adj)

110.

clear the air (v)

a)

hòa giải/ giải tỏa không khí

b)

làm lành

c)

đứng về phía

d)

đánh nhau

e)

cãi nhau vớii

111.

make up (v)

a)

hòa giải/ giải tỏa không khí

b)

làm lành

c)

đứng về phía

d)

đánh nhau

e)

cãi nhau vớii

112.

side with (v)

a)

hòa giải/ giải tỏa không khí

b)

làm lành

c)

đứng về phía

d)

đánh nhau

e)

cãi nhau vớii

113.

come to blows (v)

a)

hòa giải/ giải tỏa không khí

b)

làm lành

c)

đứng về phía

d)

đánh nhau

e)

cãi nhau vớii

114.

quarrel with (v)

a)

hòa giải/ giải tỏa không khí

b)

làm lành

c)

đứng về phía

d)

đánh nhau

e)

cãi nhau vớii

115.

đuổi ai đó ra ngoài

a)

kick somebody out (v)

b)

be willing to compromise (v)

c)

make an attempt at doing sth (v)

d)

be in an awkward situation (v)

116.

sẵn sàng thỏa hiệp

a)

kick somebody out (v)

b)

be willing to compromise (v)

c)

make an attempt at doing sth (v)

d)

be in an awkward situation (v)

117.

cố gắng/ thử làm gì đó

a)

kick somebody out (v)

b)

be willing to compromise (v)

c)

make an attempt at doing sth (v)

d)

be in an awkward situation (v)

118.

trong 1 tình huống khó xử

a)

kick somebody out (v)

b)

be willing to compromise (v)

c)

make an attempt at doing sth (v)

d)

be in an awkward situation (v)