wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NEW- VOCAB TEST 02 : FLASHCARD 1 - 6

Total questions: 120

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

resume (n)

a)

Sơ yếu lý lịch

b)

sự tham khảo

c)

việc làm

d)

cuộc hẹn

2.

achievement (N)

a)

chuyên môn

b)

phẩm chất

c)

thành tựu

d)

bằng cấp

3.

proficient (Adj)

a)

thành thạo

b)

chăm chỉ

c)

đủ điều kiện

d)

chuyên nghiệp

4.

occupation (n)

a)

sự tham khảo

b)

sự thành thạo

c)

nghề nghiệp

d)

phẩm chất

5.

recruit (v)

a)

phỏng vấn

b)

tuyển dụng

c)

sa thải

d)

từ chức

6.

training (n)

a)

phẩm chất

b)

công việc

c)

sự đào tạo

d)

buổi phỏng vấn

7.

appointment (n)

a)

điều kiện công việc

b)

cuộc hẹn , sự bổ nhiệm

c)

năng lực

d)

bằng cấp

8.

degree (n)

a)

bằng cấp

b)

chất lượng

c)

phẩm chất

d)

bằng sáng chế

9.

flexible (Adj)

a)

chuyên nghiệp

b)

linh hoạt

c)

đủ điều kiện

d)

cố định

10.

qualification (n)

a)

phẩm chất

b)

năng lực

c)

trình độ chuyển môn

d)

A,B,C đều đúng

11.

promotion (n)

a)

sự thăng chức, khuyến mại

b)

nền tảng

c)

chuyên môn

d)

khối lượng công việc

12.

job satisfaction

a)

sự tuyển dụng

b)

Sự hài lòng trong công việc

c)

cơ hội việc làm

d)

chuyên môn

13.

internship (n)

a)

cương vị thực tập

b)

bằng cấp

c)

tuyển dụng

d)

công việc

14.

permanent (Adj)

a)

tạm thời

b)

lâu dài, vĩnh viễn

c)

dư thừa

d)

thiếu hụt

15.

submit (v)

a)

sở hữu

b)

phù hợp

c)

phỏng vấn

d)

nộp, đệ trình

16.

match (v)

a)

phù hợp

b)

từ chức

c)

tuyển dụng

d)

phỏng vấn

17.

expertise (n )

a)

chuyên môn

b)

chuyên gia

c)

chuyên nghiệp

d)

chuyên viên

18.

position (N)

a)

vị trí

b)

vị trí còn trống

c)

việc làm

d)

cương vị thực tập

19.

job opening (N)

a)

công việc

b)

vị trí còn trống

c)

thành tựu

d)

thăng chức

20.

possess (v)

a)

sở hữu

b)

thực tập

c)

thăng chức

d)

tuyển dụng

21.

consumer (N)

a)

Người tiêu dùng

b)

người học việc

c)

thực tập sinh

d)

nhà tuyển dụng

22.

comparison (n)

a)

sự canh tranh

b)

cuộc thi

c)

sự tham khảo

d)

sự so sánh

23.

feature (n)

a)

sự chứng minh

b)

điểm nổi bật

c)

quảng cáo

d)

nhà sản xuất

24.

analysis (n)

a)

sự quảng cáo

b)

sự tham khảo

c)

sự cải tạo

d)

sự phân tích

25.

publicity (n)

a)

sự tìm kiếm

b)

sự quảng cáo, công khai

c)

tuân theo

d)

sự phân tích

26.

initiative (n)

a)

sự cải tạo

b)

sáng kiến

c)

sự tìm kiếm

d)

sự so sánh

27.

advertising agency (N)

a)

đại lý

b)

quảng cáo

c)

hãng quảng cáo

d)

công ty

28.

innovative (Adj)

a)

sáng chế

b)

hiện đại

c)

sáng tạo

d)

nâng cấp

29.

brochure (N)

a)

nhãn dán

b)

bao bì

c)

nguyên vật liệu

d)

cuốn sách nhỏ

30.

manufacturer (n)

a)

ứng viên

b)

nhà tuyển dụng

c)

nhà sản xuất

d)

người tiêu dùng

31.

adhere (v)

a)

thông báo

b)

tuân theo

c)

tìm kiếm

d)

phát thanh

32.

publication (n)

a)

sản xuất

b)

thương mại

c)

ấn phẩm, sự xuất bản

d)

quảng cáo

33.

market share (N )

a)

chứng minh

b)

quảng cáo

c)

thị trường

d)

thị phần

34.

dominate (v)

a)

tìm kiếm

b)

nổi bật, chiếm ưu thế

c)

quảng cáo

d)

sản xuất

35.

expand (V)

a)

mở rộng

b)

hết hạn

c)

bao gồm

d)

loại bỏ

36.

sponsorship (n)

a)

sự tài trợ

b)

từ thiện

c)

sự sưu tầm

d)

sự nâng cấp

37.

launch (V)

a)

sáng tạo

b)

phát minh

c)

tung ra (sản phẩm )

d)

cải tạo

38.

indicate (v)

a)

chỉ ra

b)

khuyên bảo

c)

yêu cầu

d)

thực hiện

39.

assure (v)

a)

sử dụng

b)

tiêu dùng

c)

Đảm bảo

d)

quanrg cáo

40.

undertake (v)

a)

Thực hiện, đảm nhận

b)

sáng tạo

c)

quảng cáo

d)

khuyến mại

41.

Raw material (N)

a)

Nguyên vật liệu thô

b)

tài liệu

c)

hàng hóa

d)

đồ văn phòng phẩm

42.

cutting - edge product

a)

sản phẩm mới

b)

sản phẩm phụ

c)

Sản phẩm hiện đại nhất

d)

sản phẩm cũ nhất

43.

defect (n)

a)

sự hoàn hảo

b)

Lỗi, khuyết điểm

c)

linh kiện

d)

thành phần

44.

distributor (n)

a)

người đóng góp

b)

nhà hàng

c)

nhà máy

d)

nhà phân phối

45.

assemble (v)

a)

lắp ráp

b)

mua sắm

c)

quảng cáo

d)

cải tạo

46.

quality control (n)

a)

chất lượng

b)

số lượng

c)

sự kiểm soát số lượng

d)

Kiểm soát chất lượng

47.

renovate (v)

a)

mua sắm

b)

cải tạo, đổi mới

c)

trao đổi

d)

lắp ráp

48.

efficiency ( n)

a)

hiệu lực

b)

sự lắp ráp

c)

hiệu quả

d)

sự chứng minh

49.

expiration (n)

a)

sự gia hạn

b)

sự hết hạn

c)

sự cải tạo

d)

sự tiêu thụ

50.

damage (v ,n )

a)

nhà máy

b)

nguyên mẫu

c)

hư hại

d)

thiết bị

51.

flexible (Adj)

a)

không thay đổi

b)

linh hoạt

c)

có giá trị

d)

hiện đại

52.

supervisor (n)

a)

tác giả

b)

người giám sát

c)

nhân viên

d)

nhà tuyển dụng

53.

process (n)

a)

nguyên mẫu

b)

Quy trình

c)

lịch trình

d)

sự thận trọng

54.

custom - made (Adj )

a)

hải quan

b)

phong tục, tập quán

c)

khách hàng

d)

sản xuất theo đơn hàng riêng

55.

shortage (n)

a)

sự thiếu hụt

b)

sự dư thừa

c)

sự công bằng

d)

sự sản xuất

56.

maintenance cost (n)

a)

sự bảo dưỡng

b)

chi phí

c)

Chi phí sản xuất

d)

Chi phí bảo trì

57.

precaution (n)

a)

sự sửa chữa

b)

sự cải tạo, đổi mới

c)

Sự thận trọng, phòng ngừa

d)

sự bảo trì

58.

succeed (v)

a)

phát triển

b)

cố gắng

c)

thất bại

d)

thành công

59.

contribute (v)

a)

đóng góp

b)

phân phối

c)

sản xuất

d)

quy cho, cho là

60.

instruct (v)

a)

nâng cấp

b)

xử lý

c)

hướng dẫn

d)

sản xuất

61.

fragile (adj)

a)

cụ thể

b)

thông cảm

c)

dễ vỡ

d)

nhạy cảm

62.

fulfill (v)

a)

cố gắng

b)

lưu trữ

c)

thực hiện, đáp ứng

d)

cần thiết

63.

goods (n)

a)

giá cả

b)

hàng hoá

c)

khách hàng

d)

dịch vụ

64.

handle (v)

a)

phát biểu

b)

xử lý, giải quyết

c)

nói chuyện

d)

lưu trữ

65.

merchandise (n)

a)

hàng hoá

b)

chuyển phát nhanh

c)

nhà máy

d)

cửa hàng

66.

caution (n)

a)

sự tỉ mỉ

b)

cảnh báo, thận trọng

c)

sự chăm chỉ

d)

sự chi tiết

67.

store (v)

a)

nhập khẩu

b)

áp đặt

c)

cung cấp

d)

lưu trữ, bảo quản

68.

duty (n)

a)

Thuế (hải quan), bổn phận , trách nhiệm

b)

khả năng

c)

tiềm lực

d)

hoá đơn

69.

detach (v)

a)

hỗ trợ

b)

hoàn thành

c)

tách rời

d)

thêm vào

70.

sufficient (adj)

a)

tiềm năng

b)

ngắn gọn

c)

đầy dủ

d)

duyên dáng

71.

accurate (adj)

a)

chính xác

b)

tối đa

c)

thiếu sót

d)

hiệu quả

72.

inventory (n)

a)

sự giao hàng

b)

sự kiểm kê, hàng tồn kho

c)

sự báo giá

d)

hàng hoá

73.

terminal (n)

a)

nhà cung cấp

b)

người bán hàng rong

c)

Nhà đón khách, ga cuối

d)

nhà kho

74.

pick up

a)

xu hướng

b)

tăng cường

c)

Đón, nhặt, lấy

d)

nâng lên

75.

explore (v)

a)

Khám phá, thăm dò, tìm ra

b)

hoạt động

c)

giao hàng

d)

tạo ra

76.

comply with

a)

từ chối, bác bỏ

b)

lưu trữ

c)

tuân thủ, tuân theo

d)

hỗ trợ

77.

compensation (n)

a)

Tiền lương, tiền bồi thường

b)

tiền hoàn lại

c)

hoa hồng

d)

tiền thưởng

78.

renew (v)

a)

tìm kiếm

b)

giải quyết

c)

gia hạn đổi mới

d)

tuân thủ

79.

inquiry (n)

a)

sự hài lòng

b)

sự vận chuyển

c)

sự đồng ý

d)

Câu hỏi, sự điều tra

80.

satisfaction (n)

a)

sự hài lòng

b)

sự từ chối

c)

trách nhiệm

d)

sự bồi hoàn

81.

User friendly (adj)

a)

khó khăn

b)

thân thiện với người dùng

c)

phức tạp

d)

nhanh nhẹn

82.

Interactive (adj)

a)

nhẹ nhàng

b)

sáng tạo

c)

liên quan

d)

tương tác

83.

Access (n)

a)

sự vào cửa

b)

Truy cập, lối vào

c)

lối giữa

d)

sự kiểm tra

84.

duplicate (n,v)

a)

Bản sao, sao chép

b)

bản thảo

c)

hợp đồng

d)

bản báo cáo

85.

subscribe (v)

a)

chỉnh sửa

b)

khảo sát

c)

Đặt mua (báo, tạp chí…), tán thành

d)

hợp tác

86.

accessory (n)

a)

đồ trang sức

b)

bản sao

c)

sự truy cập

d)

phụ kiện

87.

backup (n)

a)

đồ hoạ

b)

hội nghị qua video

c)

Sao lưu dữ liệu, hỗ trợ

d)

ổ cứng

88.

outdated (adj)

a)

thông minh

b)

hiện đại

c)

lỗi thời, cũ

d)

sáng tạo

89.

database (n)

a)

hệ thống

b)

cơ sở dữ liệu

c)

chỉ số

d)

phần cứng

90.

activate (v)

a)

phân bổ

b)

trải nghiệm

c)

đương đầu

d)

kích hoạt

91.

observe (v)

a)

kích hoạt

b)

đối phó

c)

Quan sát, theo dõi

d)

hợp tác

92.

Investigate (v)

a)

điều tra

b)

tạo ra

c)

thi hành

d)

giám sát

93.

Agreement (n)

a)

hợp đồng

b)

kinh doanh

c)

hợp tác

d)

chiến lược

94.

Provision (n)

a)

sự phân bổ

b)

điều khoản

c)

lời khuyên

d)

tầm nhìn

95.

Establish (v)

a)

phê chuẩn

b)

thành lập

c)

tung ra

d)

phát hành

96.

Refuse (v)

a)

cho phép

b)

từ chối

c)

vi phạm

d)

tham gia

97.

Dealership (n)

a)

nhà bán lẻ

b)

nhà phân phối

c)

đại lý

d)

người dẫn đầu

98.

Temporary (adj)

a)

tạm thời

b)

lỗi thời

c)

nhanh chóng

d)

lâu dài

99.

Finalize (v)

a)

tiếp tục

b)

tung ra

c)

hoàn thành

d)

quảng cáo

100.

Bargain (n)

a)

sụ thoả thuận

b)

sự tham khảo

c)

Sự mặc cả (thỏa thuận), Thỏa thuận (mặc cả).

d)

sự đàm phán

101.

Represent (v)

a)

tương đương với

b)

đại diện

c)

A & B

d)

hợp tác

102.

Dispute (n,v)

a)

đưa ra

b)

tranh chấp, tranh cãi

c)

cải thiện

d)

trưng bày

103.

Settle (v)

a)

phê duyệt

b)

phản hồi

c)

đối mặt

d)

giải quyết

104.

Offer (v)

a)

gặp gỡ

b)

giải quyết

c)

thuyết phục

d)

Đề nghị, tặng, đưa ra

105.

Consideration (n)

a)

sự hợp lý

b)

sự cân nhắc

c)

sự đồng ý

d)

sự giải quyết

106.

Acceptance (n)

a)

sự phản đối

b)

sự phản hồi

c)

sự chấp nhận

d)

sự cho phép

107.

Term (n)

a)

Điều khoản, kỳ hạn

b)

Sự gia hạn

c)

tài khoản

d)

sự xem xét

108.

Negotiation (n)

a)

hợp đồng

b)

sự đàm phán

c)

sự cho phép

d)

sự kích thích

109.

imply (v)

a)

bày tỏ

b)

ám chỉ

c)

thoả thuận

d)

tham khảo

110.

express (v)

a)

khám phá

b)

cập nhật

c)

đưa ra

d)

bày tỏ

111.

Assure (v)

a)

đảm bảo

b)

thi hành

c)

biểu diễn

d)

chăm sóc

112.

Evidence (n)

a)

tài liệu

b)

bằng chứng

c)

biên tập

d)

giấy tờ

113.

right (n)

a)

quyền lợi

b)

trách nhiệm

c)

gánh nặng

d)

hợp pháp

114.

Violate (v)

a)

cho phép

b)

ngăn chặn

c)

hạn chế

d)

vi phạm

115.

accountable (adj)

a)

nhạy cảm

b)

chịu trách nhiệm

c)

vô trách nhiệm

d)

nhanh nhẹn

116.

obey (v)

a)

ra mắt

b)

phát hiện

c)

tuân theo

d)

mở rộng

117.

reveal (v)

a)

khép kín

b)

mở rộng

c)

tiết lộ

d)

gia hạn

118.

acquire (v)

a)

sáp nhập

b)

thâu tóm

c)

tung ra

d)

phát hành

119.

authorize (v)

a)

tăng cường

b)

cho phép, uỷ quyền

c)

thúc đẩy

d)

ngăn cấm

120.

Restrict (v)

a)

hạn chế

b)

thoả thuận

c)

đáp ứng

d)

cho phép