wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab

Total questions: 119

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.
a)

sweet

b)

beat

c)

eat

d)

meet

2.

beat

a)

đập, va đập

b)

ăn

c)

gặp

d)

ngọt

3.
a)

seat

b)

pain

c)

chain

d)

bad

4.
a)

mad

b)

badd

c)

meet

d)

glad

5.
a)

sad

b)

bad

c)

mad

d)

glad

6.

ở lại, lưu lại

a)

play

b)

say

c)

pray

d)

stay

7.
a)

say

b)

pray

c)

play

d)

day

8.

day

a)

ngày

b)

tháng

c)

tuần

d)

năm

9.
a)

rain

b)

main

c)

chain

d)

plain

10.

chain

a)

chuo

b)

chính, chủ yếu

c)

mưa

d)

ở lại

11.

đồng bằng

a)

chain

b)

main

c)

pain

d)

plain

12.

sự đau đớn, đau khổ

a)

main

b)

pain

c)

sad

d)

chain

13.

chính, chủ yếu

a)

chain

b)

meet

c)

bad

d)

main

14.

chính, chủ yếu

a)

chain

b)

meet

c)

bad

d)

main

15.

a.m

a)

in the morning

b)

in the afternoon

c)

in the evening

d)

at night

16.

vào buổi

a)

in the evening

b)

at night

c)

in the morning

d)

in the afternoon

17.
a)

in the morning

b)

in the afternoon

c)

in the evening

d)

at night

18.

in the evening

a)

vào buổi sáng

b)

vào buổi chiều

c)

vào buổi tối

d)

buổi đêm

19.
a)

at night

b)

in the morning

c)

in the afternoon

20.

midday

a)

buổi sáng

b)

buổi tối

c)

buổi chiều

d)

giữa ngày (12 pm)

21.

nearly/almost seven o'clock

a)

7:03

b)

7:30

c)

6:57

d)

8:00

22.

midnight

a)

12:00 pm

b)

12:00 am

c)

9:00 pm

d)

10:00 pm

23.

just after ten

a)

10:00

b)

9:45

c)

10:02

d)

10:15

24.

lake

a)

hồ

b)

sông

c)

biển

d)

núi

25.

Friday

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 6

26.

insect

a)

con gấu

b)

con sóc

c)

côn trùng

d)

cắm trại

27.

repellent

a)

côn trùng

b)

thứ 6

c)

hồ

d)

thuốc trừ sâu bọ

28.

roast

a)

quay, nướng

b)

chiên

c)

xào

d)

luộc

29.

canoe

a)

thuyền

b)

xuồng

c)

tàu thủy

d)

máy bay

30.

Sunday

a)

Chủ Nhật

b)

thứ 6

c)

thứ 4

d)

thứ 7

31.

Saturday

a)

thứ 7

b)

Chủ Nhật

c)

thứ 6

d)

thứ 5

32.

animal

a)

con người

b)

côn trùng

c)

loài chim

d)

động vật

33.

weekend

a)

đầu tuần

b)

cuối tuần

c)

giữa tuần

d)

tuần

34.

food

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

quần áo

d)

giày dép

35.

bird

a)

con chim

b)

con gấu

c)

con sóc

d)

con mèo

36.

bear

a)

con gấu nâu

b)

con gấu Bắc Cực

c)

con chim

d)

con sóc

37.

fun

a)

sự vui đùa, vui thích

b)

buồn

c)

tức giận

d)

chán

38.

vacation (America)

a)

kì nghỉ

b)

chuyến đi

c)

cắm trại

d)

gia đình

39.

tent

a)

lều

b)

động vật

c)

cắm trại

d)

sự vui thích

40.

camp (v)

a)

kì nghỉ

b)

cuối tuần

c)

cắm trại

d)

động vật

41.

Monday

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

42.

Tuesday

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

43.

Wednesday

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

44.

Thursday

a)

thứ 2

b)

thứ 3

c)

thứ 4

d)

thứ 5

45.

Friday

a)

thứ 4

b)

thứ 5

c)

thứ 6

d)

thứ 7

46.

Saturday

a)

thứ 6

b)

thứ 7

c)

Chủ Nhật

d)

thứ 2

47.

Sunday

a)

thứ 5

b)

thứ 6

c)

thứ 7

d)

CN

48.

raccoon

a)

gấu trúc Mỹ

b)

sóc

c)

động vật

d)

gấu nâu

49.

squirrel

a)

động vật

b)

côn trùng

c)

gấu trúc Mỹ

d)

sóc

50.

weekdays

a)

ngày trong tuần

b)

đầu tuần

c)

cuối tuần

d)

ngày

51.

weekend

a)

đầu tuần

b)

ngày trong tuần

c)

cuối tuần

d)

tháng

52.

January

a)

tháng 2

b)

tháng 5

c)

tháng 12

d)

tháng 1

53.

February

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

54.

March

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

55.

April

a)

tháng 1

b)

tháng 2

c)

tháng 3

d)

tháng 4

56.

May

a)

tháng 3

b)

tháng 4

c)

tháng 5

d)

tháng 6

57.

June

a)

tháng 5

b)

tháng 6

c)

tháng 7

d)

tháng 8

58.

August

a)

tháng 8

b)

tháng 9

c)

tháng 10

d)

tháng 11

59.

July

a)

tháng 6

b)

tháng 7

c)

tháng 8

d)

tháng 9

60.

September

a)

tháng 7

b)

tháng 8

c)

tháng 9

d)

tháng 10

61.

October

a)

tháng 8

b)

tháng 9

c)

tháng 10

d)

tháng 11

62.

November

a)

tháng 9

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 12

63.

December

a)

tháng 9

b)

tháng 10

c)

tháng 11

d)

tháng 12

64.

day

a)

ngày

b)

tháng

c)

năm

d)

tuần

65.

month

a)

ngày

b)

tuần

c)

tháng

d)

năm

66.

year

a)

ngày

b)

tuần

c)

tháng

d)

năm

67.

week

a)

ngày

b)

tuần

c)

tháng

d)

năm

68.

house

a)

vườn

b)

phòng ngủ

c)

phòng tắm

d)

ngôi nhà

69.

bedroom

a)

phòng bếp

b)

phòng ăn

c)

phòng ngủ

d)

phòng tắm

70.

bathroom

a)

phòng bếp

b)

phòng tắm

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

71.

living room

a)

phòng bếp

b)

phòng tắm

c)

phòng ngủ

d)

phòng khách

72.

basement

a)

ngôi nhà

b)

tầng hầm

c)

phòng ngủ

d)

phòng bếp

73.

workshop

a)

ngôi nhà

b)

tầng hầm

c)

xưởng

d)

sân sau

74.

backyard

a)

sân sau

b)

vườn

c)

bể bơi

d)

ga-ra

75.

garage

a)

tầng hầm

b)

sân sau

c)

ga-ra

d)

vườn

76.

closet

a)

vườn

b)

sân sau

c)

phòng kho, phòng để đồ

d)

bể bơi

77.

share (v)

a)

chia sẻ

b)

cắm trại

c)

ngồi

d)

xem

78.

cook

a)

quét nhà

b)

trồng cây

c)

chơi

d)

nấu ăn

79.

dinner

a)

bữa sáng

b)

bữa chiều

c)

bữa tối

d)

bữa xế chiều

80.

floor (n)

a)

tầng hầm

b)

phòng khách

c)

sàn nhà

d)

phòng ngủ

81.

wood (n)

a)

gỗ

b)

kim loại

c)

nước

d)

vật liệu

82.

furniture (n)

a)

ngôi nhà

b)

nội thất trong nhà

c)

sân sau

d)

bể bơi

83.

vegetable

a)

đồ ăn

b)

đồ uống

c)

rau củ quả

d)

nước ép

84.

area

a)

khu vực

b)

đất nước

c)

quốc tịch

d)

thế giới

85.

Europe

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

86.

Asia

a)

Châu Á

b)

Châu Âu

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Phi

87.

North America

a)

Bắc Mỹ

b)

Nam Mỹ

c)

Trung Mỹ

d)

Tây Mỹ

88.

Central

a)

phía Bắc

b)

phía Nam

c)

phía Tây

d)

Trung Tâm

89.

South America

a)

Bắc Mỹ

b)

Nam Mỹ

c)

Đông Mỹ

d)

Tây Mỹ

90.

The Middle East

a)

Châu Á

b)

Đông Á

c)

Trung Đông

d)

Châu Phi

91.

Africa

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Phi

d)

Châu Mỹ

92.

Australasia

a)

Châu Âu

b)

Châu Á

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Úc/ Châu Đại Dương

93.

France

a)

Ý

b)

Úc

c)

Pháp

d)

Mỹ

94.

Germany

a)

Đức

b)

Thổ Nhĩ Kì

c)

Tây Ban Nha

d)

Mỹ

95.

Greece

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Ba Lan

d)

Hy Lạp

96.

Italy

a)

Tây Ban Nha

b)

Thụy Sĩ

c)

Ý

d)

Ba Lan

97.

Poland

a)

Ý

b)

Tây Ban Nha

c)

Đức

d)

Ba Lan

98.

Portugal

a)

Ý

b)

Hy Lạp

c)

Tây Ban Nha

d)

Bồ Đào Nha

99.

Russia

a)

Ba Lan

b)

Đức

c)

Nga

d)

Nhật Bản

100.

Spain

a)

Tây Ban Nha

b)

Bồ Đào Nha

c)

Úc

d)

Pháp

101.

Switzerland

a)

Ba Lan

b)

Thụy Sĩ

c)

Hy Lạp

d)

Ý

102.

Turkey

a)

Mỹ

b)

Pháp

c)

Bồ Đào Nha

d)

Thổ Nhĩ Kì

103.

India

a)

Úc

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Ấn Độ

104.

Saudi Arabia

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Ả Rập Xê Út

d)

Nhật Bản

105.

Egypt

a)

Ả Rập

b)

Hàn Quốc

c)

Ai Cập

d)

Thái Lan

106.

Australia

a)

Thái Lan

b)

Nhật Bản

c)

Hàn Quốc

d)

Úc

107.

Nationality

a)

quốc gia

b)

khu vực

c)

châu lục

d)

quốc tịch

108.

pet

a)

động vật

b)

thú cưng

c)

chim

d)

gấu

109.

paw

a)

chân (có móng vuốt)

b)

tay

c)

miệng

d)

mặt

110.

body

a)

lông

b)

chân (có móng vuốt)

c)

cơ thể

d)

đầu

111.

fur

a)

cơ thể

b)

lông

c)

chân (có móng vuốt)

d)

tay

112.

soft

a)

cứng

b)

mềm

113.

kitten

a)

gấu nâu

b)

mèo con

c)

sóc

d)

gấu Mỹ

114.

outside

a)

bên ngoài

b)

bên dưới

c)

bên trong

d)

bên trên

115.

hunt

a)

ăn

b)

uống

c)

săn bắt

d)

nuôi

116.

ear

a)

mắt

b)

mũi

c)

tai

d)

miệng

117.

scratch

a)

va đập

b)

săn bắt

c)

cào

d)

đuổi

118.

lap

a)

máy tính

b)

điện thoại

c)

thiết bị

d)

lòng

119.
a)

meet

b)

eat

c)

sweet

d)

beat