Font size
WorksheetsVocab
Total questions: 119
Worksheet time: 2hrs 42mins
sweet
beat
eat
meet
beat
đập, va đập
ăn
gặp
ngọt
seat
pain
chain
bad
mad
badd
meet
glad
sad
bad
mad
glad
ở lại, lưu lại
play
say
pray
stay
say
pray
play
day
day
ngày
tháng
tuần
năm
rain
main
chain
plain
chain
chuo
chính, chủ yếu
mưa
ở lại
đồng bằng
chain
main
pain
plain
sự đau đớn, đau khổ
main
pain
sad
chain
chính, chủ yếu
chain
meet
bad
main
chính, chủ yếu
chain
meet
bad
main
a.m
in the morning
in the afternoon
in the evening
at night
vào buổi
in the evening
at night
in the morning
in the afternoon
in the morning
in the afternoon
in the evening
at night
in the evening
vào buổi sáng
vào buổi chiều
vào buổi tối
buổi đêm
at night
in the morning
in the afternoon
midday
buổi sáng
buổi tối
buổi chiều
giữa ngày (12 pm)
nearly/almost seven o'clock
7:03
7:30
6:57
8:00
midnight
12:00 pm
12:00 am
9:00 pm
10:00 pm
just after ten
10:00
9:45
10:02
10:15
lake
hồ
sông
biển
núi
Friday
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 6
insect
con gấu
con sóc
côn trùng
cắm trại
repellent
côn trùng
thứ 6
hồ
thuốc trừ sâu bọ
roast
quay, nướng
chiên
xào
luộc
canoe
thuyền
xuồng
tàu thủy
máy bay
Sunday
Chủ Nhật
thứ 6
thứ 4
thứ 7
Saturday
thứ 7
Chủ Nhật
thứ 6
thứ 5
animal
con người
côn trùng
loài chim
động vật
weekend
đầu tuần
cuối tuần
giữa tuần
tuần
food
đồ ăn
đồ uống
quần áo
giày dép
bird
con chim
con gấu
con sóc
con mèo
bear
con gấu nâu
con gấu Bắc Cực
con chim
con sóc
fun
sự vui đùa, vui thích
buồn
tức giận
chán
vacation (America)
kì nghỉ
chuyến đi
cắm trại
gia đình
tent
lều
động vật
cắm trại
sự vui thích
camp (v)
kì nghỉ
cuối tuần
cắm trại
động vật
Monday
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
Tuesday
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
Wednesday
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
Thursday
thứ 2
thứ 3
thứ 4
thứ 5
Friday
thứ 4
thứ 5
thứ 6
thứ 7
Saturday
thứ 6
thứ 7
Chủ Nhật
thứ 2
Sunday
thứ 5
thứ 6
thứ 7
CN
raccoon
gấu trúc Mỹ
sóc
động vật
gấu nâu
squirrel
động vật
côn trùng
gấu trúc Mỹ
sóc
weekdays
ngày trong tuần
đầu tuần
cuối tuần
ngày
weekend
đầu tuần
ngày trong tuần
cuối tuần
tháng
January
tháng 2
tháng 5
tháng 12
tháng 1
February
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
March
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
April
tháng 1
tháng 2
tháng 3
tháng 4
May
tháng 3
tháng 4
tháng 5
tháng 6
June
tháng 5
tháng 6
tháng 7
tháng 8
August
tháng 8
tháng 9
tháng 10
tháng 11
July
tháng 6
tháng 7
tháng 8
tháng 9
September
tháng 7
tháng 8
tháng 9
tháng 10
October
tháng 8
tháng 9
tháng 10
tháng 11
November
tháng 9
tháng 10
tháng 11
tháng 12
December
tháng 9
tháng 10
tháng 11
tháng 12
day
ngày
tháng
năm
tuần
month
ngày
tuần
tháng
năm
year
ngày
tuần
tháng
năm
week
ngày
tuần
tháng
năm
house
vườn
phòng ngủ
phòng tắm
ngôi nhà
bedroom
phòng bếp
phòng ăn
phòng ngủ
phòng tắm
bathroom
phòng bếp
phòng tắm
phòng ngủ
phòng khách
living room
phòng bếp
phòng tắm
phòng ngủ
phòng khách
basement
ngôi nhà
tầng hầm
phòng ngủ
phòng bếp
workshop
ngôi nhà
tầng hầm
xưởng
sân sau
backyard
sân sau
vườn
bể bơi
ga-ra
garage
tầng hầm
sân sau
ga-ra
vườn
closet
vườn
sân sau
phòng kho, phòng để đồ
bể bơi
share (v)
chia sẻ
cắm trại
ngồi
xem
cook
quét nhà
trồng cây
chơi
nấu ăn
dinner
bữa sáng
bữa chiều
bữa tối
bữa xế chiều
floor (n)
tầng hầm
phòng khách
sàn nhà
phòng ngủ
wood (n)
gỗ
kim loại
nước
vật liệu
furniture (n)
ngôi nhà
nội thất trong nhà
sân sau
bể bơi
vegetable
đồ ăn
đồ uống
rau củ quả
nước ép
area
khu vực
đất nước
quốc tịch
thế giới
Europe
Châu Á
Châu Âu
Châu Phi
Châu Mỹ
Asia
Châu Á
Châu Âu
Châu Mỹ
Châu Phi
North America
Bắc Mỹ
Nam Mỹ
Trung Mỹ
Tây Mỹ
Central
phía Bắc
phía Nam
phía Tây
Trung Tâm
South America
Bắc Mỹ
Nam Mỹ
Đông Mỹ
Tây Mỹ
The Middle East
Châu Á
Đông Á
Trung Đông
Châu Phi
Africa
Châu Âu
Châu Á
Châu Phi
Châu Mỹ
Australasia
Châu Âu
Châu Á
Châu Mỹ
Châu Úc/ Châu Đại Dương
France
Ý
Úc
Pháp
Mỹ
Germany
Đức
Thổ Nhĩ Kì
Tây Ban Nha
Mỹ
Greece
Pháp
Đức
Ba Lan
Hy Lạp
Italy
Tây Ban Nha
Thụy Sĩ
Ý
Ba Lan
Poland
Ý
Tây Ban Nha
Đức
Ba Lan
Portugal
Ý
Hy Lạp
Tây Ban Nha
Bồ Đào Nha
Russia
Ba Lan
Đức
Nga
Nhật Bản
Spain
Tây Ban Nha
Bồ Đào Nha
Úc
Pháp
Switzerland
Ba Lan
Thụy Sĩ
Hy Lạp
Ý
Turkey
Mỹ
Pháp
Bồ Đào Nha
Thổ Nhĩ Kì
India
Úc
Trung Quốc
Nhật Bản
Ấn Độ
Saudi Arabia
Trung Quốc
Ấn Độ
Ả Rập Xê Út
Nhật Bản
Egypt
Ả Rập
Hàn Quốc
Ai Cập
Thái Lan
Australia
Thái Lan
Nhật Bản
Hàn Quốc
Úc
Nationality
quốc gia
khu vực
châu lục
quốc tịch
pet
động vật
thú cưng
chim
gấu
paw
chân (có móng vuốt)
tay
miệng
mặt
body
lông
chân (có móng vuốt)
cơ thể
đầu
fur
cơ thể
lông
chân (có móng vuốt)
tay
soft
cứng
mềm
kitten
gấu nâu
mèo con
sóc
gấu Mỹ
outside
bên ngoài
bên dưới
bên trong
bên trên
hunt
ăn
uống
săn bắt
nuôi
ear
mắt
mũi
tai
miệng
scratch
va đập
săn bắt
cào
đuổi
lap
máy tính
điện thoại
thiết bị
lòng
meet
eat
sweet
beat
