wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trách nhiệm xã hội

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được hiểu là gì?

a)

Những nguyên tắc đạo đức doanh nghiệp phải tuân theo trong hoạt động kinh doanh.

b)

Nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với xã hội nhằm tối đa hóa tác động tích cực và giảm thiểu tác động tiêu cực.

c)

Những quy tắc nội bộ mà doanh nghiệp đề ra để hướng dẫn hành vi của nhân viên.

d)

Việc doanh nghiệp chỉ cần tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật mà không cần quan tâm đến xã hội.

2.

Vì sao đạo đức kinh doanh có thể góp phần vào lợi nhuận của doanh nghiệp?

a)

Vì đạo đức kinh doanh giúp giảm chi phí sản xuất.

b)

Vì đạo đức kinh doanh giúp doanh nghiệp tăng sự tận tụy của nhân viên và sự trung thành của khách hàng.

c)

Vì đạo đức kinh doanh giúp doanh nghiệp tránh phải thực hiện trách nhiệm xã hội.

d)

Vì đạo đức kinh doanh không có tác động thực sự đến lợi nhuận của doanh nghiệp.

3.

Trong lĩnh vực quản lý, mâu thuẫn giữa người quản lý và chủ sở hữu có thể phát sinh khi nào?

a)

Khi người quản lý ưu tiên lợi ích cá nhân hơn lợi ích của tổ chức

b)

Khi người quản lý thực hiện đúng quyền hạn được ủy thác

c)

Khi chủ sở hữu và người quản lý có cùng mục tiêu phát triển doanh nghiệp

d)

Khi người lao động đồng tình với chính sách quản lý

4.

Quan điểm "những người hữu quan" nhấn mạnh điều gì trong trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp chỉ cần quan tâm đến lợi ích của cổ đông.

b)

Doanh nghiệp phải cân nhắc lợi ích của tất cả các bên liên quan trực tiếp đến hoạt động của mình.

c)

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp chỉ mang tính tự nguyện.

d)

Chính phủ mới là cơ quan duy nhất chịu trách nhiệm về các vấn đề xã hội.

5.

Đạo đức là gì?

a)

Hệ thống luật pháp quy định hành vi con người trong xã hội

b)

Tập hợp các nguyên tắc, quy tắc, chuẩn mực xã hội nhằm điều chỉnh hành vi con người

c)

Những phong tục tập quán truyền thống của một dân tộc

d)

Các quy định hành chính trong doanh nghiệp

6.

Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG phải là đặc điểm của đạo đức?

a)

Có tính giai cấp, tính khu vực, tính địa phương

b)

Thay đổi theo điều kiện lịch sử cụ thể

c)

Có tính cưỡng chế bằng pháp luật

d)

Điều chỉnh hành vi con người theo chuẩn mực xã hội

7.

Đạo đức khác với pháp luật ở điểm nào?

a)

Đạo đức có tính cưỡng chế, còn pháp luật thì không

b)

Pháp luật điều chỉnh mọi lĩnh vực của đời sống, còn đạo đức thì không

c)

Đạo đức mang tính tự nguyện, không có tính cưỡng bức như pháp luật

d)

Đạo đức không ảnh hưởng đến hành vi con người

8.

Nguyên tắc quan trọng trong đạo đức kinh doanh là gì?

a)

Chỉ tập trung vào lợi ích doanh nghiệp

b)

Không cần trung thực nếu có thể tối đa hóa lợi nhuận

c)

Luôn trung thực, tôn trọng con người và gắn lợi ích doanh nghiệp với lợi ích xã hội

d)

Sẵn sàng vi phạm pháp luật để đạt mục tiêu kinh doanh

9.

Tại sao đạo đức kinh doanh có tính đặc thù?

a)

Vì nó gắn liền với lợi ích kinh tế và có những quy tắc riêng so với đạo đức thông thường

b)

Vì chỉ doanh nhân mới cần đạo đức

c)

Vì đạo đức kinh doanh chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

d)

Vì đạo đức kinh doanh chỉ dựa vào luật pháp

10.

Sự khác biệt giữa một vấn đề mang tính đạo đức và một vấn đề mang tính kinh tế, tài chính, hay kỹ thuật nằm ở:

a)

Sự phức tạp của tình huống.

b)

Tiêu chí lựa chọn để ra quyết định.

c)

Đối tượng bị ảnh hưởng.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.

11.

Nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp trong cạnh tranh chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tạo lợi thế cho các doanh nghiệp lớn, giảm sự cạnh tranh từ doanh nghiệp nhỏ

b)

Khuyến khích các doanh nghiệp sử dụng mọi biện pháp để giành thị phần

c)

Ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng

d)

Cho phép doanh nghiệp tự do định giá mà không cần tuân theo quy định nào

12.

Theo quan điểm cổ điển, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp được hiểu như thế nào?

a)

Doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ mọi nghĩa vụ xã hội.

b)

Doanh nghiệp chỉ nên tập trung vào mục tiêu kinh tế, các nghĩa vụ xã hội do chính phủ đảm nhiệm.

c)

Doanh nghiệp có trách nhiệm cao nhất với cộng đồng và môi trường.

d)

Doanh nghiệp chỉ cần đóng thuế là đủ để thực hiện trách nhiệm xã hội.

13.

Sự khác biệt chính giữa đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gì?

a)

Đạo đức kinh doanh là cam kết với xã hội, còn trách nhiệm xã hội là các quy định đạo đức nội bộ.

b)

Đạo đức kinh doanh hướng tới việc tuân thủ luật pháp, còn trách nhiệm xã hội là sự tự nguyện.

c)

Đạo đức kinh doanh liên quan đến các nguyên tắc, quy định chỉ đạo quyết định, trong khi trách nhiệm xã hội quan tâm đến hậu quả của các quyết định đó.

d)

Đạo đức kinh doanh chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn, còn trách nhiệm xã hội áp dụng cho mọi doanh nghiệp.

14.

Sự kết hợp giữa đạo đức kinh doanh và pháp luật giúp doanh nghiệp như thế nào?

a)

Tạo ra khuôn khổ pháp lý và chuẩn mực đạo đức để kinh doanh bền vững

b)

Giúp doanh nghiệp dễ dàng trốn tránh trách nhiệm pháp lý

c)

Loại bỏ hoàn toàn các hành vi vi phạm pháp luật trong kinh doanh

d)

Chỉ có ý nghĩa trong lĩnh vực tài chính và kế toán

15.

Doanh nghiệp có đạo đức sẽ nhận được những lợi ích nào sau đây?

a)

Giảm sự trung thành của khách hàng

b)

Tăng hiệu quả hoạt động và sự tận tâm của nhân viên

c)

Giảm chất lượng sản phẩm

d)

Giảm cơ hội hợp tác với các doanh nghiệp khác

16.

Yếu tố nào quan trọng nhất trong việc xây dựng môi trường làm việc có đạo đức?

a)

Sự lãnh đạo có đạo đức và các chương trình đào tạo đạo đức

b)

Tăng cường giám sát và kiểm tra nhân viên

c)

Cạnh tranh gay gắt giữa các nhân viên

d)

Tạo áp lực để nhân viên đạt hiệu suất cao hơn

17.

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến các vấn đề đạo đức trong kinh doanh là:

a)

Các quyết định luôn dựa trên lợi nhuận tối đa.

b)

Mâu thuẫn về lợi ích giữa các bên liên quan.

c)

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban.

d)

Công nghệ hiện đại giúp giảm thiểu mọi tranh chấp.

18.

Mâu thuẫn đạo đức trong việc sử dụng phương tiện kỹ thuật có thể xảy ra khi nào?

a)

Khi công nghệ quảng cáo được sử dụng để thao túng người tiêu dùng

b)

Khi các phương tiện kỹ thuật giúp nâng cao hiệu quả sản xuất

c)

Khi doanh nghiệp đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới

d)

Khi công nghệ giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô hoạt động

19.

Mâu thuẫn về triết lý đạo đức trong kinh doanh chủ yếu xuất phát từ yếu tố nào?

a)

Sự khác biệt trong kinh nghiệm sống và quan niệm giá trị của mỗi người

b)

Quyền lực không tương xứng giữa các cấp trong tổ chức

c)

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong hoạt động kinh doanh

d)

Mối quan hệ giữa doanh nghiệp và chính phủ

20.

Trong lĩnh vực marketing, vấn đề đạo đức nào có thể phát sinh từ hoạt động quảng cáo?

a)

Quảng cáo giúp doanh nghiệp mở rộng thị phần

b)

Quảng cáo có thể tạo ra chủ nghĩa tiêu dùng và gây lệ thuộc vào sản phẩm

c)

Quảng cáo chỉ tác động đến nhóm khách hàng mục tiêu

d)

Quảng cáo luôn

21.

Vì sao việc nhận diện các vấn đề đạo đức trong kinh doanh lại quan trọng?

a)

Giúp tăng doanh thu nhanh chóng

b)

Là cơ sở để đưa ra quyết định đúng đắn, hợp đạo lý

c)

Giúp doanh nghiệp tránh được mọi rủi ro tài chính

d)

Đảm bảo sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp

22.

Đâu là bước đầu tiên trong quá trình nhận diện vấn đề đạo đức kinh doanh?

a)

Xác định bản chất vấn đề đạo đức

b)

Xác minh mối quan tâm và mong muốn của các đối tượng hữu quan

c)

Xác minh những người hữu quan có ảnh hưởng quan trọng

d)

Đưa ra giải pháp xử lý vấn đề đạo đức

23.

Nghĩa vụ kinh tế của doanh nghiệp đối với người lao động bao gồm điều nào sau đây?

a)

Cung cấp mức thù lao tương xứng và cơ hội phát triển nghề nghiệp

b)

Chỉ đảm bảo công việc mà không cần quan tâm đến môi trường làm việc

c)

Tập trung tối đa vào lợi nhuận, không quan tâm đến quyền lợi người lao động

d)

Giảm tối đa chi phí nhân sự để tối ưu hóa lợi nhuận

24.

Tại sao các nhà đầu tư quan tâm đến đạo đức kinh doanh của doanh nghiệp?

a)

Vì đạo đức kinh doanh giúp tăng lợi nhuận và giảm rủi ro

b)

Vì đạo đức kinh doanh làm giảm chi phí sản xuất

c)

Vì đạo đức kinh doanh giúp giảm số lượng nhân viên

d)

Vì đạo đức kinh doanh không ảnh hưởng đến quyết định đầu tư

25.

Yếu tố nào dưới đây có tác động đến sự tận tâm của nhân viên đối với doanh nghiệp?

a)

Lương thưởng cao mà không quan tâm đến môi trường làm việc

b)

Doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến nhân viên

c)

Môi trường lao động an toàn, thù lao thích đáng, và thực hiện đầy đủ trách nhiệm với nhân viên

d)

Chỉ tập trung vào quảng cáo thương hiệu mà không thực hiện trách

26.

Quốc gia nào được đánh giá cao về tính liêm chính trong kinh doanh theo nghiên cứu của Harvard?

a)

Trung Quốc

b)

Mexico

c)

Các nước Bắc Âu

d)

Ấn Độ

27.

Bán sản phẩm ra nước ngoài với giá thấp hơn chi phí xuất khẩu để giành thị phần được gọi là gì?

a)

Định giá hợp pháp

b)

Đục khoét giá

c)

Bán phá giá

d)

Phân biệt giá cả

28.

Việc xuất khẩu rác thải đến các nước chưa có quy định cấm chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Châu Phi và Mỹ Latinh

b)

Nhật Bản

c)

Châu Âu

d)

Úc

29.

Ở Nam Phi, hành vi đưa hối lộ được gọi là gì?

a)

La Mordida

b)

Dash

c)

Baksheesh

d)

Bustarella

30.

Trong tuyển dụng, hành vi nào dưới đây bị coi là phi đạo đức?

a)

Tuyển dụng nhân sự dựa trên năng lực thực tế của họ.

b)

Yêu cầu ứng viên cung cấp thông tin về trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc.

c)

Loại bỏ ứng viên chỉ vì họ thuộc một nhóm sắc tộc nhất định, dù họ có đủ năng lực.

d)

Xác minh lý lịch tài chính của ứng viên để đảm bảo tính minh bạch.

31.

Một quảng cáo bị coi là phi đạo đức khi nào?

a)

Quảng cáo cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm.

b)

Quảng cáo gây hiểu lầm cho người tiêu dùng, khiến họ đưa ra quyết định sai lầm.

c)

Quảng cáo sử dụng hình ảnh hấp dẫn để thu hút khách hàng.

d)

Quảng cáo nhấn mạnh tính năng nổi bật của sản phẩm so với đối thủ.

32.

Trong việc bảo vệ người lao động, hành vi nào sau đây bị coi là vô đạo đức?

a)

Đảm bảo điều kiện làm việc an toàn và trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ.

b)

Che giấu thông tin về các rủi ro tại nơi làm việc.

c)

Đào tạo người lao động về an toàn lao động.

d)

Cung cấp bảo hiểm và chăm sóc y tế cho người lao động.

33.

Đối tượng hữu quan của doanh nghiệp bao gồm những ai?

a)

Chỉ những người bên trong doanh nghiệp

b)

Chỉ những người bên ngoài doanh nghiệp

c)

Cả những người bên trong và bên ngoài doanh nghiệp

d)

Chỉ khách hàng và nhà cung cấp

34.

Khi nhân viên tiết lộ bí mật thương mại của doanh nghiệp cho đối thủ cạnh tranh, điều này vi phạm nguyên tắc nào?

a)

Quyền sở hữu trí tuệ và bảo mật thông tin

b)

Quyền tự do ngôn luận

c)

Quyền của khách hàng

d)

Quyền tự do kinh doanh

35.

Doanh nghiệp có trách nhiệm gì đối với khách hàng khi cung cấp sản phẩm?

a)

Chỉ cần sản phẩm có giá cạnh tranh

b)

Đảm bảo sản phẩm an toàn và có đầy đủ thông tin cần thiết

c)

Không cần quan tâm đến sự hài lòng của khách hàng

d)

Chỉ cần tối đa hóa lợi nhuận mà không cần đảm bảo chất lượng

36.

Một chương trình tuân thủ đạo đức hiệu quả trong doanh nghiệp cần đảm bảo điều gì?

a)

Chỉ áp dụng cho các cấp quản lý cấp cao

b)

Giúp doanh nghiệp giảm rủi ro pháp lý và tạo môi trường đạo đức

c)

Chỉ tập trung vào việc trừng phạt hành vi sai phạm

d)

Không cần thiết nếu doanh nghiệp có lợi nhuận cao

37.

Nhân tố nào quan trọng trong việc xây dựng và truyền đạt hiệu quả các tiêu chuẩn đạo đức?

a)

Chỉ cần ban hành một bản quy định chung chung về đạo đức

b)

Đào tạo nhân viên và phổ biến tiêu chuẩn đạo đức một cách cụ thể

c)

Để nhân viên tự quyết định hành vi đạo đức dựa trên suy nghĩ cá nhân

d)

Chỉ tập trung vào kiểm soát thay vì đào tạo

38.

Doanh nghiệp có thể kiểm tra việc tuân thủ đạo đức bằng cách nào?

a)

Chỉ dựa vào báo cáo từ cấp quản lý

b)

Sử dụng hệ thống báo cáo nội bộ và các phương pháp đánh giá khác nhau

c)

Không cần kiểm tra, chỉ cần nhân viên cam kết tuân thủ

d)

Chỉ kiểm tra khi có hành vi vi phạm nghiêm trọng xảy ra

39.

Hành vi giả mạo hoặc xuyên tạc thương hiệu của doanh nghiệp khác để trục lợi được gọi là gì?

a)

Tham nhũng

b)

Hối lộ

c)

Giả mạo thương hiệu

d)

Phân biệt giá cả

40.

Trong các vấn đề đạo đức kinh doanh quốc tế, điều gì không phải là hành vi vi phạm đạo đức?

a)

Đưa hối lộ để giành hợp đồng

b)

Trả lương công nhân nước ngoài thấp hơn mức tối thiểu

c)

Chia sẻ thông tin minh bạch với khách hàng

d)

Xuất khẩu sản phẩm có hại sang nước chưa có quy định cấm

41.

Vì sao một số doanh nghiệp Mỹ chuyển hướng bán thuốc lá sang các nước kém phát triển?

a)

Doanh số thuốc lá tại Mỹ giảm

b)

Các nước kém phát triển không cấm thuốc lá

c)

Thuế suất thuốc lá tại Mỹ quá cao

d)

Các nước kém phát triển có nền văn hóa hút thuốc nhiều hơn

42.

Một trong những rủi ro đạo đức mà công nghệ thông tin gây ra là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Vi phạm bản quyền tác giả

c)

Giúp doanh nghiệp phát triển nhanh hơn

d)

Tăng cơ hội việc làm

43.

Đạo đức kinh doanh trong quản trị nguồn nhân lực liên quan đến vấn đề nào sau đây?

a)

Tuyển dụng, bổ nhiệm, sử dụng lao động

b)

Đánh giá và bảo vệ người lao động

c)

Chỉ liên quan đến lương thưởng của nhân viên

d)

Cả A và B đều đúng

44.

Một chương trình đạo đức hiệu quả trong doanh nghiệp có vai trò gì?

a)

Giúp giảm nguy cơ bị phạt và phản ứng tiêu cực từ công chúng

b)

Chỉ áp dụng cho cấp quản lý cấp cao

c)

Không cần thiết vì mỗi nhân viên có quan điểm đạo đức riêng

d)

Chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận

45.

Trong hoạt động marketing, đạo đức kinh doanh liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng

b)

Quảng cáo sai sự thật để tăng doanh số

c)

Giảm giá sản phẩm bằng mọi cách để thu hút khách hàng

d)

Không quan tâm đến phản hồi của khách hàng

46.

Yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến hành vi đạo đức của nhân viên trong doanh nghiệp?

a)

Đồng nghiệp và cấp trên

b)

Mức lương và chế độ phúc lợi

c)

Môi trường làm việc không có quy định rõ ràng

d)

Số năm kinh nghiệm của nhân viên

47.

Trong mối quan hệ với khách hàng và đối thủ cạnh tranh, doanh nghiệp cần tránh điều gì?

a)

Cạnh tranh công bằng và minh bạch

b)

Bảo vệ thông tin bí mật của khách hàng

c)

Sử dụng thông tin sai lệch để hạ thấp đối thủ

d)

Xây dựng chiến lược tiếp thị minh bạch

48.

Việc kiểm tra tuân thủ đạo đức trong doanh nghiệp nhằm mục đích gì?

a)

Đánh giá tính hiệu quả của chương trình đạo đức

b)

Tăng thêm quy trình rườm rà cho doanh nghiệp

c)

Tạo áp lực không cần thiết lên nhân viên

d)

Chỉ để đáp ứng yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước

49.

Quyền nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm quyền cơ bản của người tiêu dùng?

a)

Quyền được an toàn

b)

Quyền được lựa chọn

c)

Quyền được ép buộc sử dụng sản phẩm

d)

Quyền được bồi thường

50.

Tại sao doanh nghiệp cần có một chương trình đạo đức?

a)

Để đảm bảo nhân viên hiểu và tuân thủ tiêu chuẩn đạo đức kinh doanh

b)

Để tránh bị cơ quan chức năng kiểm tra

c)

Chỉ để làm đẹp hình ảnh công ty trước công chúng

d)

Vì tất cả doanh nghiệp khác cũng có chương trình đạo đức

51.

Luật chống tham nhũng nước ngoài của Hoa Kỳ (FCPA) cấm công ty Mỹ đưa hối lộ cho quan chức nước ngoài từ năm nào?

a)

1977

b)

1985

c)

1992

d)

2001

52.

Ở Nhật Bản, mặc dù có luật cấm phân biệt giới tính trong công việc, nhưng vấn đề gì vẫn tồn tại?

a)

Thiếu nữ doanh nhân

b)

Không có phụ nữ làm lãnh đạo cao cấp

c)

Không có cơ hội việc làm cho phụ nữ

d)

Phụ nữ không được làm việc trong ngành công nghệ

53.

Văn hóa nào theo Deal và Kennedy đặc trưng bởi tính kỷ luật cao, coi trọng quy trình và ít phản hồi về công việc?

a)

Văn hóa làm ra làm/chơi ra chơi

b)

Văn hóa quy trình

c)

Văn hóa nam nhi

d)

Văn hóa phó thác

54.

Văn hóa nào theo Quinn và McGrath có đặc trưng bởi việc tập trung vào mục tiêu năng suất và hiệu quả?

a)

Văn hóa thứ bậc

b)

Văn hóa kinh tế/thị trường

c)

Văn hóa đồng thuận

d)

Văn hóa triết lý

55.

Theo Quinn và McGrath, văn hóa doanh nghiệp nào ưu tiên tinh thần tập thể, đoàn kết và có quyền lực phi chính thức?

a)

Văn hóa triết lý

b)

Văn hóa thứ bậc

c)

Văn hóa đồng thuận

d)

Văn hóa thị trường

56.

Theo Harrison và Handy, văn hóa doanh nghiệp nào có một trung tâm quyền lực duy nhất và kiểm soát trực tiếp?

a)

Văn hóa vai trò

b)

Văn hóa công việc

c)

Văn hóa quyền lực

d)

Văn hóa cá nhân

57.

Văn hóa doanh nghiệp nào theo Handy có cấu trúc giống như "ngôi đền Hy Lạp" với các chức năng chuyên môn hóa?

a)

Văn hóa công việc

b)

Văn hóa cá nhân

c)

Văn hóa quyền lực

d)

Văn hóa vai trò

58.

Văn hóa công việc (Task Culture) có cấu trúc tương tự với mô hình nào?

a)

Ma trận hoặc lưới mắt cáo

b)

Kim tự tháp

c)

Mạng nhện

d)

Cây phân cấp

59.

Theo Deal và Kennedy, văn hóa doanh nghiệp nào có mức rủi ro cao và tốc độ phản hồi nhanh?

a)

Văn hóa quy trình

b)

Văn hóa làm ra làm/chơi ra chơi

c)

Văn hóa nam nhi

d)

Văn hóa phó thác

60.

Văn hóa doanh nghiệp có tác động quan trọng đến yếu tố nào trong doanh nghiệp?

a)

Doanh thu và lợi nhuận

b)

Hành vi của các thành viên trong doanh nghiệp

c)

Số lượng nhân sự trong doanh nghiệp

d)

Quy mô vốn đầu tư

61.

Theo Giáo trình Đạo đức kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp của Đại học Kinh tế Quốc dân, văn hóa doanh nghiệp được định nghĩa là gì?

a)

Hệ thống các giá trị, niềm tin, phương pháp tư duy có sự đồng thuận của mọi thành viên

b)

Hệ thống quy định nội bộ bắt buộc tất cả nhân viên phải tuân theo

c)

Phong cách lãnh đạo và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

d)

Cách doanh nghiệp quản lý tài chính và nhân sự

62.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc về văn hóa doanh nghiệp?

a)

Có tính chia sẻ giữa các thành viên

b)

Có tính thực chứng, mô tả chứ không đánh giá

c)

Là yếu tố không thể thay đổi theo thời gian

d)

Ảnh hưởng đến hành vi và quyết định của nhân viên

63.

Biểu trưng nào dưới đây thể hiện rõ nhất bản sắc văn hóa doanh nghiệp?

a)

Cơ cấu tổ chức

b)

Hệ thống tiền lương

c)

Logo, khẩu hiệu, đồng phục

d)

Chiến lược kinh doanh

64.

Yếu tố nào KHÔNG phải là biểu trưng hữu hình của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Biểu tượng và kiến trúc công ty

b)

Các giá trị và niềm tin của doanh nghiệp

c)

Trang phục nhân viên

d)

Nghi lễ, sự kiện nội bộ

65.

Lời chào, cách xưng hô trong công ty được xếp vào nhóm biểu trưng nào của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Hữu hình

b)

Phi vật thể

c)

Văn hóa giao tiếp

d)

Tinh thần doanh nghiệp

66.

Khẩu hiệu (slogan) của doanh nghiệp có vai trò gì trong văn hóa doanh nghiệp?

a)

Quảng bá sản phẩm

b)

Truyền tải giá trị và tầm nhìn của doanh nghiệp

c)

Tăng doanh số bán hàng

d)

Thể hiện quyền lực của lãnh đạo

67.

Đồng phục nhân viên thể hiện điều gì trong văn hóa doanh nghiệp?

a)

Sự bình đẳng và tính chuyên nghiệp

b)

Sự áp đặt của công ty

c)

Cách quản lý tài chính doanh nghiệp

d)

Chiến lược quảng bá sản phẩm

68.

Kiến trúc, thiết kế văn phòng có thể tác động đến yếu tố nào trong văn hóa doanh nghiệp?

a)

Năng suất làm việc và tinh thần nhân viên

b)

Doanh thu và lợi nhuận

c)

Mức lương của nhân viên

d)

Định giá thương hiệu

69.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thể hiện văn hóa doanh nghiệp một cách gián tiếp?

a)

Logo, màu sắc thương hiệu

b)

Phúc lợi nhân viên

c)

Đồng phục công ty

d)

Câu khẩu hiệu (slogan)

70.

Một công ty tổ chức lễ kỷ niệm ngày thành lập hàng năm, điều này thể hiện biểu trưng nào của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Nghi lễ và truyền thống

b)

Chiến lược quảng bá thương hiệu

c)

Hình thức khen thưởng nhân viên

d)

Chính sách nhân sự

71.

Nhân tố quan trọng nhất trong việc ra quyết định liên quan đến đạo đức trong doanh nghiệp là gì?

a)

Sự đồng thuận của nhân viên

b)

Vai trò của người lãnh đạo cao nhất

c)

Hệ thống thưởng phạt nghiêm ngặt

d)

Các quy định pháp luật

72.

Văn hóa doanh nghiệp có thể được hình thành qua những yếu tố nào sau đây?

a)

Sáng lập, củng cố, hòa nhập, thay đổi

b)

Sáng lập, phát triển, hợp nhất, giải thể

c)

Hòa nhập, biến mất, thay đổi, mở rộng

d)

Củng cố, biến mất, thay đổi, suy giảm

73.

Khi người lãnh đạo có phong cách dân chủ, luôn lắng nghe và kết nối, phong cách lãnh đạo này được gọi là gì?

a)

Văn hóa sứ mệnh

b)

Văn hóa nhất quán

c)

Văn hóa hòa nhập

d)

Văn hóa thích ứng

74.

Điểm hạn chế lớn nhất của văn hóa vai trò là gì?

a)

Thiếu tính ổn định trong hoạt động

b)

Cứng nhắc, chậm phản ứng với thay đổi

c)

Không có khả năng phát triển chuyên môn

d)

Khó đạt được hiệu quả

75.

Yếu tố nào sau đây không thuộc năng lực lãnh đạo trong việc định hình văn hóa doanh nghiệp?

a)

Tài lực (quyền lực trong tổ chức)

b)

Trí lực (năng lực chuyên môn)

c)

Thế lực (quan hệ trong và ngoài tổ chức)

d)

Sự nhạy bén trong kinh doanh

76.

Hệ thống nào giúp doanh nghiệp thiết lập và duy trì các chuẩn mực đạo đức chính thức?

a)

Hệ thống phần mềm quản lý nhân sự

b)

Hệ thống các giá trị đạo đức chủ đạo

c)

Hệ thống sản xuất và vận hành

d)

Hệ thống marketing và truyền thông

77.

Hệ thống nào giúp doanh nghiệp phổ biến và giáo dục các giá trị đạo đức trong tổ chức?

a)

Hệ thống các nhóm phi chính thức

b)

Hệ thống quản lý tài chính

c)

Hệ thống chính thức về đạo đức

d)

Hệ thống chăm sóc khách hàng

78.

Điểm hạn chế lớn nhất của văn hóa vai trò là gì?

a)

Thiếu tính ổn định trong hoạt động

b)

Cứng nhắc, chậm phản ứng với thay đổi

c)

Không có khả năng phát triển chuyên môn

d)

Khó đạt được hiệu quả trong quản lý

79.

Quản lý hình tượng trong doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?

a)

Xây dựng biểu tượng, lễ nghi, khẩu hiệu phù hợp với giá trị doanh nghiệp

b)

Tăng cường kiểm tra và giám sát nhân viên

c)

Áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc

d)

Đầu tư vào quảng cáo thương hiệu

80.

Nhóm chính thức trong doanh nghiệp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Được thành lập từ các mối quan hệ xã hội tự nhiên

b)

Không chịu sự kiểm soát từ tổ chức

c)

Được tổ chức theo cơ cấu chính thức và có mục tiêu rõ ràng

d)

Luôn tồn tại một cách độc lập với doanh nghiệp

81.

Theo Koontz, lãnh đạo là gì?

a)

Quá trình kiểm soát nhân viên bằng quyền lực tuyệt đối

b)

Quá trình tác động để nhân viên tự nguyện và nhiệt tình phấn đấu đạt mục tiêu

c)

Một kỹ thuật dùng để xử lý xung đột nội bộ

d)

Một phương thức quản lý dựa trên khen thưởng và trừng phạt

82.

Để đảm bảo hiệu lực của các chương trình giao ước đạo đức, vai trò của người quản lý KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Người khởi xướng (pioneer)

b)

Người định hướng (ruler)

c)

Người giám sát tài chính (financial supervisor)

d)

Người giám hộ (controller)

83.

Theo quan điểm "Tổ chức - Con người", việc quản lý doanh nghiệp chủ yếu nhằm vào mục tiêu gì?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông

b)

Đảm bảo sự phối hợp hài hòa giữa các hệ thống trong tổ chức

c)

Giảm thiểu chi phí và tăng năng suất lao động

d)

Xây dựng đội ngũ nhân viên có kỷ luật

84.

Quan điểm "Tổ chức - Con người" cho rằng tổ chức cũng là một thực thể sống vì:

a)

Tổ chức có tài sản và nguồn vốn để phát triển

b)

Tổ chức có trí tuệ, nhân cách, khả năng tư duy và ra quyết định

c)

Tổ chức có nhiều nhân viên làm việc cùng nhau

d)

Tổ chức có thể thay đổi theo thời gian

85.

Theo quan điểm "quyền năng vô hạn" của quản lý, ai chịu trách nhiệm chính cho thành công hoặc thất bại của doanh nghiệp?

a)

Nhân viên cấp dưới

b)

Nhà cung cấp

c)

Người quản lý cao nhất

d)

Yếu tố môi trường bên ngoài

86.

Quan điểm "tượng trưng" của quản lý cho rằng kết quả hoạt động của doanh nghiệp chủ yếu bị chi phối bởi:

a)

Năng lực của người quản lý

b)

Các nhân tố ngoài tầm kiểm soát của người quản lý

c)

Quy trình ra quyết định trong nội bộ doanh nghiệp

d)

Sự sáng tạo của nhân viên

87.

Cách tiếp cận thực tiễn trong quản lý nhấn mạnh điều gì?

a)

Người quản lý có quyền lực tuyệt đối

b)

Môi trường kinh doanh không ảnh hưởng đến doanh nghiệp

c)

Sự kết hợp giữa quyền lực của người quản lý và yếu tố môi trường

d)

Người quản lý không có vai trò quyết định

88.

Quyền lực nào giúp người quản lý có thể tác động đến hành vi của người khác bằng cách làm cho họ sợ hãi?

a)

Quyền lực khen thưởng

b)

Quyền lực ép buộc

c)

Quyền lực chuyên gia

d)

Quyền lực tham mưu

89.

Trong các nguồn quyền lực sau, đâu là quyền lực dựa trên khả năng cung cấp thông tin quan trọng?

a)

Quyền lực chuyên gia

b)

Quyền lực pháp lý

c)

Quyền lực thông tin

d)

Quyền lực tham mưu

90.

Khi một người không có vị trí quản lý chính thức nhưng vẫn có thể ảnh hưởng đến quyết định của tổ chức, điều này thể hiện loại quyền lực nào?

a)

Quyền lực pháp lý

b)

Quyền lực vị thế

c)

Quyền lực ép buộc

d)

Quyền lực tham mưu

91.

Một nhà lãnh đạo sử dụng quyền lực nào khi nhân viên tin rằng họ có kiến thức và kỹ năng để giải quyết vấn đề?

a)

Quyền lực khen thưởng

b)

Quyền lực chuyên gia

c)

Quyền lực liên kết

d)

Quyền lực pháp lý

92.

Một tổ chức có thể được nhận diện trong xã hội thông qua:

a)

Tên thương hiệu và biểu tượng doanh nghiệp

b)

Nhân cách của người đại diện

c)

Hệ thống các giá trị và triết lý kinh doanh

d)

Cả A, B và C đều đúng

93.

Theo quan điểm tổ chức - con người, điểm khác biệt quan trọng giữa tổ chức và con người là:

a)

Tổ chức không có sự phối hợp hoàn hảo giữa các bộ phận như cơ thể con người

b)

Tổ chức không thể ra quyết định một cách độc lập như con người

c)

Tổ chức không thể tồn tại nếu không có sự quản lý của con người

d)

Tổ chức không có giá trị đạo đức như con người

94.

Nhân cách của một doanh nghiệp được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

a)

Các hoạt động kinh doanh có đạo đức

b)

Cách doanh nghiệp ứng xử với khách hàng và đối tác

c)

Hệ thống các giá trị và triết lý kinh doanh

d)

Tất cả các phương án trên

95.

Vì sao doanh nghiệp cần xây dựng bản sắc riêng?

a)

Để cạnh tranh với đối thủ trên thị trường

b)

Để tạo sự khác biệt và được xã hội thừa nhận

c)

Để thu hút nhân tài và khách hàng

d)

Cả B và C đều đúng

96.

Một doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến đạo đức kinh doanh có thể gặp hậu quả gì?

a)

Mất lòng tin từ khách hàng và xã hội

b)

Phát triển bền vững và lâu dài

c)

Duy trì được lợi nhuận ổn định

d)

Không chịu ảnh hưởng gì đáng kể

97.

Tại sao cần tiến hành kiểm tra chương trình đạo đức thường xuyên?

a)

Để đảm bảo chương trình không bị thay đổi

b)

Để phát hiện và điều chỉnh kịp thời các vấn đề bất cập

c)

Để tăng cường giám sát tài chính

d)

Để loại bỏ những nhân viên không tuân thủ nội quy

98.

Trong quá trình triển khai chương trình đạo đức, biểu trưng văn hóa doanh nghiệp có vai trò gì?

a)

Giúp xây dựng hình ảnh, biểu tượng và giá trị của doanh nghiệp

b)

Chỉ mang tính trang trí, không ảnh hưởng đến chương trình đạo đức

c)

Chỉ cần thiết đối với các công ty lớn

d)

Dùng để đối phó với các cơ quan kiểm tra

99.

Một trong những nội dung quan trọng khi xác minh văn hóa doanh nghiệp là gì?

a)

Xác minh hệ thống quản lý tài chính

b)

Xác minh đặc trưng về văn hóa và tổ chức liên quan đến việc thực hiện chương trình đạo đức

c)

Kiểm tra doanh thu hàng năm của doanh nghiệp

d)

Xây dựng kế hoạch mở rộng thị trường quốc tế

100.

Trong tổ chức thực hiện chương trình đạo đức, việc biên soạn tài liệu hướng dẫn có vai trò gì?

a)

Giúp cung cấp thông tin cụ thể, hỗ trợ học tập và thảo luận

b)

Chỉ mang tính hình thức và không cần thiết

c)

Chỉ phục vụ cho các cấp quản lý cấp cao

d)

Được sử dụng chủ yếu trong hoạt động tuyển dụng nhân sự

101.

Yêu cầu tối thiểu để chương trình giao ước đạo đức có hiệu lực là gì?

a)

Có sự tham gia của tất cả nhân viên nhưng không cần sự hỗ trợ của lãnh đạo

b)

Được xây dựng chi tiết và có sự cam kết của lãnh đạo

c)

Chỉ cần phù hợp với quy định pháp luật, không cần thực tế

d)

Phải được thực hiện trong một khoảng thời gian ngắn để đảm bảo hiệu quả

102.

Theo Christophe Wood, điều gì có thể nâng cao hiệu quả công việc của nhân viên?

a)

Các chính sách kỷ luật nghiêm khắc.

b)

Sự quan tâm, động viên và khuyến khích từ người quản lý.

c)

Cạnh tranh khốc liệt giữa các nhân viên.

d)

Giảm bớt giao tiếp giữa quản lý và nhân viên để tập trung vào công việc.

103.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) bao gồm những khía cạnh nào?

a)

Chỉ tập trung vào lợi nhuận

b)

Gồm trách nhiệm kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện

c)

Chỉ bao gồm các hoạt động từ thiện và bảo vệ môi trường

d)

Không liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

104.

Theo quan niệm của I. Nierenberg về thương lượng, điều nào dưới đây là đúng?

a)

Thương lượng là một ván cờ, phải có thắng và thua.

b)

Thương lượng là một cuộc chiến, trong đó một bên phải bị tiêu diệt.

c)

Thương lượng là quá trình hợp tác đôi bên cùng có lợi.

d)

Thương lượng không liên quan đến thay đổi mối quan hệ giữa các bên.

105.

Trong xây dựng văn hóa doanh nghiệp định hướng khách hàng, quan niệm nào là quan trọng nhất?

a)

Tập trung vào lợi nhuận trước mắt

b)

Quan niệm "lấy con người làm gốc"

c)

Không cần quan tâm đến nhân viên

d)

Duy trì cách làm việc cũ mà không cần đổi mới

106.

Yếu tố nào sau đây giúp xây dựng thái độ an tâm công tác của nhân viên trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ tập trung vào lương thưởng cao.

b)

Môi trường làm việc không có sự cạnh tranh.

c)

Quan hệ nội bộ doanh nghiệp đảm bảo sự tôn trọng, công bằng và gắn kết.

d)

Tạo áp lực công việc cao để nhân viên tập trung hơn.

107.

Văn hóa ứng xử nội bộ giúp doanh nghiệp xây dựng điều gì?

a)

Môi trường làm việc thiếu minh bạch và không thân thiện.

b)

Văn hóa doanh nghiệp có bản sắc riêng, tạo sự gắn kết giữa các thành viên.

c)

Hệ thống giám sát chặt chẽ để tránh sai sót.

d)

Khoảng cách lớn giữa cấp quản lý và nhân viên để duy trì kỷ luật.

108.

Thương hiệu được xem là gì trong một doanh nghiệp?

a)

Một phần của chiến lược Marketing Mix

b)

Yếu tố phi vật thể nhưng thiết yếu của doanh nghiệp

c)

Một nhãn hiệu đăng ký bảo hộ độc quyền

d)

Một yếu tố không quan trọng trong kinh doanh

109.

Yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến chính sách định giá sản phẩm chủ yếu thông qua:

a)

Quan điểm về giá trị và sự thay đổi của từng khu vực

b)

Quy mô doanh nghiệp và mức độ cạnh tranh

c)

Sự biến động của tỷ giá hối đoái

d)

Chi phí sản xuất và vận hành

110.

Trong chính sách phân phối, yếu tố văn hóa thể hiện rõ nhất qua:

a)

Sự lựa chọn kênh phân phối phù hợp với đặc điểm địa phương

b)

Việc tối ưu hóa chi phí logistics

c)

Tốc độ vận chuyển sản phẩm

d)

Mức chiết khấu dành cho đại lý phân phối

111.

 Văn hóa bán hàng trong doanh nghiệp được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

a)

. Chỉ tập trung vào lợi nhuận mà không quan tâm đến khách hàng

b)

Thái độ phục vụ, giao tiếp và phong cách ứng xử của nhân viên

c)

Chỉ chú trọng đến số lượng sản phẩm bán ra

d)

 Không cần quan tâm đến cảm nhận của khách hàng

112.

Văn hóa trong quảng cáo có vai trò gì trong hoạt động Marketing?

a)

Giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh phù hợp với thị trường mục tiêu

b)

Không có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả kinh doanh

c)

Chỉ liên quan đến việt thiết kế nội dung quảng cáo

d)

Chỉ áp dụng cho các thương hiệu lớn, không quan trọng với doanh nghiệp

113.

 Văn hóa doanh nghiệp "định hướng khách hàng" có đặc điểm nào sau đây?

a)

  Chỉ tập trung vào lợi ích của doanh nghiệp

b)

Xây dựng mối quan hệ cân bằng giữa doanh nghiệp và khách hàng

c)

 Không quan tâm đến nhu cầu thay đổi của khách hàng

 

d)

Xây dựng chiến lược kinh doanh mà không cần dựa vào phản hồi của khách hàng

 

114.

Trong mối quan hệ giữa doanh nghiệp và khách hàng, yếu tố nào đóng vai trò quyết định sự tồn tại của doanh nghiệp?

a)

Mức độ cạnh tranh của đối thủ

b)

Quy mô của doanh nghiệp

c)

 Sự gắn bó và xa cách trong mối quan hệ với khách hàng

d)

Sự sáng tạo trong nội bộ doanh nghiệp

115.

Vì sao doanh nghiệp cần lấy khách hàng làm trung tâm trong hoạt động kinh doanh?

a)

Để tăng lợi nhuận bằng mọi giá

b)

 Để duy trì quan hệ lâu dài và tạo lợi thế cạnh tranh

c)

Để tránh sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác

d)

Để giảm chi phí sản xuất sản phẩm

116.

Lãnh đạo doanh nghiệp cần làm gì để xây dựng văn hóa định hướng khách hàng?

a)

 Không cần thay đổi cách tiếp cận khách hàng

b)

 Có chiến lược kinh doanh thích ứng với nhu cầu thị trường

c)

 Chỉ tập trung vào đào tạo nội bộ mà không cần quan tâm đến khách hàng

d)

 Xây dựng doanh nghiệp mà không cần quan tâm đến giá trị văn hóa

117.

 Doanh nghiệp có thể tạo ra khách hàng trung thành bằng cách nào?

a)

Chỉ tập trung vào việc hạ giá sản phẩm

b)

Xây dựng mối quan hệ lâu dài, đáp ứng nhu cầu của khách hàng

c)

Chỉ tập trung vào quảng bá thương hiệu

d)

Không cần quan tâm đến phản hồi của khách hàng

118.

 Văn hóa doanh nghiệp có cần thay đổi theo thời gian không?

a)

Có, vì nó cần thích nghi với sự phát triển của thị trường và khách hàng

b)

Không, vì văn hóa doanh nghiệp là bất biến

c)

Chỉ thay đổi nếu doanh thu giảm

d)

Không cần quan tâm đến sự thay đổi của môi trường kinh doanh

119.

Mục đích chính của việc đặt câu hỏi trong đàm phán là gì?

a)

Kiểm tra độ hiểu và mức độ quan tâm của đối tác

b)

Giảm uy tín của đối phương

c)

Làm đối phương mất bình tĩnh

d)

Tránh phải đưa ra câu trả lời

120.

Khi trả lời đàm phán, tại sao không nên bộc lộ toàn bộ thông tin ngay từ đầu?

a)

Vì có thể khiến đối tác mất hứng thú đàm phán

b)

Vì giúp giữ thế chủ động và không để lộ thực lực quá sớm

c)

Vì đối phương sẽ không hỏi tiếp nếu đã có câu trả lời đầy đủ

d)

Vì sẽ làm đối tác cảm thấy bị đánh giá thấp

121.

Kỹ năng lắng nghe trong đàm phán giúp ích gì?

a)

Giúp tăng uy tín cá nhân nhưng không ảnh hưởng đến kết quả đàm phán

b)

 Giúp thu thập thông tin, hiểu rõ ý định và nhu cầu của đối tác

c)

Giúp thể hiện sự nhún nhường và dễ dàng chấp nhận yêu cầu của đối tác

d)

Giúp tiết kiệm thời gian bằng cách không cần đặt nhiều câu hỏi

122.

Khi đối tác đặt câu hỏi dồn ép, bạn nên làm gì?

a)

Phủ nhận ngay lập tức để tránh bị rơi vào thế bất lợi

b)

Trả lời thẳng thắn tất cả thông tin để đối phương không nghi ngờ

c)

Dùng cách nói nghi vấn hoặc đặt câu hỏi ngược để chuyển hướng trọng điểm

d)

Tỏ thái độ khó chịu để đối phương không hỏi tiếp

123.

Để tạo không khí hòa nhập và giảm căng thẳng trong đàm phán, bạn có thể:

a)

Giữ im lặng tuyệt đối để đối tác tự nói hết

b)

Đặt câu hỏi mang tính chất cá nhân để làm đối tác mất tập trung

c)

Pha chút hài hước trong cuộc đàm phán để làm dịu tình hình

d)

Luôn đồng ý với đối tác để tránh tranh luận